wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E4 UNIT 2

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

America

có nghĩa là:

a)

nước Mỹ

b)

nước Anh

c)

nước Việt Nam

d)

nước Úc

2.

Nước Nhật trong tiếng anh là

a)

Japan

b)

Vietnam

c)

Japanese

d)

Vietnamese

3.

người Mỹ trong tiếng anh là

a)

American

b)

Vietnam

c)

English

d)

Australian

4.

American có nghĩa là:

a)

Nước Viet Nam

b)

người Mỹ

c)

Nước Anh

d)

Nước Úc

5.

nước Mỹ trong tiếng anh là

a)

America

b)

American

c)

Malaysia

d)

England

6.

nước Việt Nam trong tiếng anh là

a)

England

b)

Viet Nam

c)

Australian

d)

English

7.

Vietnam có nghĩa là:

a)

ngườ Mỹ

b)

Nước Úc

c)

Nước Viet Nam

d)

Nước Anh

8.

người Viet Nam trong tiếng anh là

a)

Vietnamese

b)

Japanese

c)

Chinese

d)

Spainese

9.

Nước Anh trong tiếng anh là

a)

England

b)

Australian

c)

English

d)

Vietnam

10.

Vietnamese có nghĩa là:

a)

nước Anh

b)

nước Việt Nam

c)

nước Úc

d)

người Việt Nam

11.

Người Anh trong tiếng anh là

a)

English

b)

Vietnam

c)

England

d)

Australian

12.

England có nghĩa là:

a)

nước Anh

b)

nước Việt Nam

c)

nước Mỹ

d)

nước Úc

13.

Tiếng Anh có nghĩa là:

a)

America

b)

America

c)

England

d)

English

14.

Người Việt Nam trong tiếng anh là

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Vietnam

d)

Australian

15.

English có nghĩa là:

a)

nước Anh

b)

nước Viet Nam

c)

nước Úc

d)

người Anh

16.

Người Nhật trong tiếng anh là

a)

Chinese

b)

English

c)

Japanese

d)

Publish

17.

Nước Úc trong tiếng anh là

a)

Australia

b)

Australia

c)

Vietnam

d)

English

18.

Australia có nghĩa là:

a)

nước Việt Nam

b)

nước Úc

c)

người Mỹ

d)

nước Anh

19.

nước Mỹ trong tiếng anh là

a)

Ameria

b)

Vietnam

c)

England

d)

Australian

20.

Australian có nghĩa là:

a)

nước Anh

b)

nước Việt Nam

c)

nước Úc

d)

người Úc

21.

Người Úc trong tiếng anh là

a)

English

b)

England

c)

Vietnam

d)

Australian

22.

Japan có nghĩa là:

a)

nước Nhật

b)

người Nhật

c)

từ

d)

quốc tịch

23.

đất nước trong tiếng anh là

a)

from

b)

country

c)

nationality

d)

Japanese

24.

Japanese

có nghĩa là:

a)

người Nhật

b)

từ

c)

người Malysia

d)

quốc tịch

25.

nước Ma-lai-xi-a

trong tiếng anh là

a)

Malaysia

b)

country

c)

Japanese

d)

nationality

26.

Malaysia

có nghĩa là:

a)

người Nhật

b)

từ

c)

quốc tịch

d)

nước Malaysia

27.

nước nhật

trong tiếng anh là

a)

country

b)

nationality

c)

Japanese

d)

Japan

28.

Malaysian

có nghĩa là:

a)

người Malaysia

b)

quốc tịch

c)

từ

d)

người Nhật

29.

người nhật

trong tiếng anh là

a)

nationality

b)

country

c)

from

d)

Japanese

30.

from

có nghĩa là:

a)

người Nhật

b)

người Malaysia

c)

từ

d)

quốc tịch

31.

quốc tịch

trong tiếng anh là

a)

from

b)

nationality

c)

country

d)

Japanese

32.

nationality

có nghĩa là:

a)

người Nhật

b)

quốc tịch

c)

người Malaysia

d)

từ

33.

Người Ma-lai-xi-a

trong tiếng anh là

a)

country

b)

Japanese

c)

natioality

d)

Malaysian

34.

country

có nghĩa là:

a)

quốc tịch

b)

người Nhật

c)

đất nước

d)

từ

35.

từ

trong tiếng anh là

a)

country

b)

nationality

c)

from

d)

Japanese

36.

Odd one out

a)

Vietnamese

b)

Thailand

c)

Malaysian

d)

English

37.

Odd one out

a)

her

b)

its

c)

my

d)

we

38.

Odd one out

a)

be

b)

am

c)

are

d)

is

39.

Odd one out

a)

classroom

b)

pupil

c)

school

d)

nationality

40.

Odd one out

a)

name

b)

old

c)

country

d)

morning

41.

Odd one out

a)

from

b)

in

c)

nice

d)

for

42.

Odd one out

a)

country

b)

America

c)

England

d)

Singapore

43.

Odd one out

a)

he

b)

again

c)

I

d)

you

44.

Chọn đáp án đúng

The capital __________ Vietnam is Hanoi.

a)

in

b)

of

c)

for

d)

from

45.

Chọn đáp án đúng

What is your _________? I’m Korean.

a)

nationality

b)

capital

c)

country

d)

name

46.

Chọn đáp án đúng

__________ are you? I’m very well, thanks.

a)

What

b)

Who

c)

How

d)

Why

47.

Chọn đáp án đúng

– “I’m Ina. Nice to meet you” – “__________”.

a)

What about you?

b)

Nice to meet you, too.

c)

See you tomorrow.

d)

Good bye.

48.

Chọn đáp án đúng

She has a cat. __________ cat is white.

a)

His

b)

Your

c)

Our

d)

Her

49.

Chọn đáp án đúng

I __________ a pupil at Doan Thi Diem primary school.

a)

am

b)

to

c)

the

d)

imagine

50.

Chọn đáp án đúng

They __________ from America.

a)

take

b)

is

c)

come

d)

do

51.

Chọn đáp án đúng

I don’t go to school __________ Sundays.

a)

in

b)

for

c)

of

d)

on

52.

Where are you from? I am from _______.

a)

Vietnamese

b)

English

c)

England

d)

Malaysian

53.

Dịch câu sau sang tiếng anh:

Cô ấy là người anh.

a)

She is Vietnamese.

b)

She is England.

c)

He is English.

d)

She is English.

54.

Điền vào chỗ trống:

Vietnam is my_____

a)

Country

b)

City

c)

Nationality

d)

Village

55.

Nhìn vào bức tranh và trả lời câu hỏi:

What country is it?

a)

Vietnam

b)

England

c)

Ameria

d)

Malaysia

56.

Chọn từ khác loại trong các đáp án sau

a)

Japan

b)

Japanese

c)

Vietnam

d)

England

57.

Trả lời câu hỏi sau:

What nationality is Akiko?

a)

She is Japan

b)

He is Japanese.

c)

She is Vietnamese.

d)

She is Japanese.

58.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

She _____from Australia.

a)

are

b)

is

c)

am

d)

at

59.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ hoàn chỉnh

A M L Y A I S A

a)

Australian

b)

Malaysia

c)

England

d)

Malaysian

60.

Dịch câu sau sang tiếng việt:

Bạn của tôi, Lisa tới từ Mỹ

a)

My friend, Lisa is from Ameria.

b)

Lisa is my friend.

c)

My friend, Lisa is America.

d)

Where is Lisa from?

61.

Tìm lỗi sai trong câu sau

My mother is from Vietnamese.

a)

my

b)

from

c)

vietnamese

d)

is