wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 9.1 - Sự cố sản xuất

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

manufacture

a)

sản xuất

b)

phù hợp

c)

kiểm tra

2.

defective

a)

lỗi

b)

thay thế

c)

sản xuất

3.

emphasize

a)

nhấn mạnh

b)

việc làm

c)

lỗi thời

4.

continuously

a)

một cách liên tiếp

b)

lỗi thời

c)

đầu tư

5.

outdated

a)

lỗi thời

b)

lỗi ngày

c)

một cách liên tiếp

6.

cut cost

a)

cắt giảm chi phí

b)

nhấn mạnh

c)

lỗi thời

7.

examine

a)

lỗi thời

b)

kiểm tra

c)

tập thể dục

8.

initiative

a)

ý tưởng

b)

sáng tạo

c)

chế tạo

9.

malfunction

a)

lỗi

b)

xữ lý

c)

nhấn mạnh

10.

priority

a)

ưu tiên hàng đầu

b)

nhấn mạnh

c)

lỗi thời

11.

recall

a)

thu hồi

b)

nhấn mạnh

c)

lặp lại

12.

faulty

a)

lỗi

b)

sản xuất

c)

ý tưởng

13.

replace

a)

thay thế

b)

lỗi

c)

sửa chữa

14.

complain

a)

thay thế

b)

phàn nàn

c)

xin lỗi

15.

refund

a)

hoàn tiền

b)

hoàn thành

c)

thu hồi

16.

reputation

a)

danh tiếng

b)

doanh nghiệp

c)

doanh thu

17.

resolve

a)

xữ lý

b)

bị lỗi

c)

danh tiếng

18.

proper

a)

phù hợp

b)

sáng kiến

c)

xin lỗi

19.

invest

a)

đầu tư

b)

cung cấp

c)

phân phối

20.

relatively

a)

tương đối

b)

nhà cung cấp

c)

khẩn cấp

21.

suppiler

a)

nhà cung cấp

b)

nhà phân phối

c)

nhà đầu tư

22.

altogether

a)

hoàn toàn

b)

khẩn cấp

c)

cùng nhau

23.

urgent

a)

khẩn cấp

b)

tương đối

c)

đầu tư