WorksheetsBài tập 1
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
你 phiên âm là gì
a)
tôi, tớ, cậu,...
b)
bạn, anh, chị, ông, bà,...
c)
anh ấy, ông ấy, cô ấy
2.
"Xin lỗi" dịch sang tiếng Trung Quốc là gì
a)
没关系
b)
对不起
c)
不好
3.
老师们 phiên âm là gì
a)
lǎoshīmén
b)
lǎoshīmèn
c)
lǎoshīmen
4.
叫 phiên âm là gì
a)
jiāo
b)
jiáo
c)
jiào
5.
"什么" phiên âm là gì
a)
shénme
b)
zěnme
c)
shénmè
6.
"Lên lớp" dịch sang tiếng Trung Quốc là gì
a)
下课
b)
上课
c)
上班
7.
你……什么名字?
(a)
8.
"Hẹn ngày mai gặp lại" dịch sang tiếng Trung Quốc là gì
a)
下课
b)
后天见
c)
明天见
9.
Nếu người khác nói 对不起 thường sẽ đáp lại là gì?
a)
没关系
b)
不好意思
c)
不对
10.
“现在休息”Tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)
Bây giờ lên lớp
b)
Bây giờ nghỉ ngơi
c)
Bây giờ tan học
100 %
