wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 BÀI 8 PHẦN 2

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

khoa học

a)

科学

b)

证明

c)

往往

d)

阳光

2.

chứng minh

a)

科学

b)

证明

c)

往往

d)

阳光

3.

thường thường

a)

科学

b)

证明

c)

往往

d)

阳光

4.

vui vẻ, lạc quan, ánh sáng mặt trời

a)

科学

b)

证明

c)

往往

d)

阳光

5.

tích cực

a)

积极

b)

特点

c)

生命

d)

缺少

6.

đặc điểm

a)

积极

b)

特点

c)

生命

d)

缺少

7.

sinh mệnh, sự sống

a)

积极

b)

特点

c)

生命

d)

缺少

8.

thiếu

a)

积极

b)

特点

c)

生命

d)

缺少

9.

thái độ

a)

态度

b)

因此

c)

到处

d)

科学

10.

vì vậy, do đó

a)

态度

b)

因此

c)

到处

d)

科学

11.

khắp nơi, đâu đâu

a)

态度

b)

因此

c)

到处

d)

科学