Worksheetstest bài 1-3
Total questions: 25
Worksheet time: 6mins
Chọn đáp án đúng:
かいしゃいん (会社員)
nhân viên công ty
bác sỹ
ca sỹ
kỹ sư
Chọn đáp án đúng
にほん (日本)
Đức
Việt Nam
Mỹ
Nhật Bản
Điền vào chỗ trống:
A:ミラーさんはドイツ人ですか。
B:いいえ。ドイツ人じゃ「 」。ベトナム人です。
あります
です
ありません
じゃありません
Điền vào chỗ trống
たなかさんはじゅはっさいです。やまださん「 」じゅはっさいですか。
は
が
を
も
Chọn đáp án đúng
"Điện thoại"
でんき
(電気)
じてんしゃ
(自転車)
でんわ
(電話)
くるま
(車)
Chọn đáp án đúng
あれ
Cái kia
Cái đó
Cái này
Cái nào
Chọn đáp án đúng
コンピューター
Sổ tay
Máy tính
Đồng hồ
Cây bút
Điền vào chỗ trống
A:これは「 」のほんですか。
B:わたしのです。
どれ
なん
どこ
だれ
Chọn đáp án đúng
かばん
Tivi
Đồng hồ
Cặp sách
Cuốn sổ
Chọn đáp án đúng:
ざっし (雑誌)
Tạp chí
Báo
Điện thoại
Xe
Điền vào chỗ trống
A:それはだれのカメラですか。
B:「 」です。
わたしの
わたし
Điền vào chỗ
「 」はわたしのです。
あの
あれ
Điền vào chỗ trống
「 」かさはわたしのです。
この
これ
Chọn đáp án
コーヒー
Cà phê
Máy tính
Sổ tay
Tập chí
Chọn đáp án đúng
かぎ (鍵)
Cửa sổ
Sổ tay
Cây dù
Chìa khóa
Chọn đáp án đúng
そちら
chỗ này
chỗ kia
chỗ đó
ở đâu
Chọn đáp án đúng
エレベーター
Thang bộ
Cầu thang
Thang cuốn
Thang máy
Chọn đáp án đúng
くに (国)
Đất nước
Nhà
Văn phòng
Công viên
Điền vào chố trống
A:おくには「 」ですか。
B:わたしのくにはベトナムです。
なん
どちら
いくつ
なんかい
Điền vào chôc trống
A:ほんやは「 」ですか。
B:さんがいです。
どちら
どこ
なんがい
なん
Chọn đáp án đúng
ワイン
Rượu vang
Bia
Nước suối
Nước ngọt
Chọn đáp án đúng
まん (万)
nghìn
trăm
mười nghìn, vạn
chục
Chọn đáp án
A:このくつは「 」ですか。
B:7,500えんです。
なん
いくら
どこ
なんさい
Điền vào chỗ trống
A:マリアさんのいくに「 」どちらですか。
B:ドイツです。
は
が
を
で
Điền vào chỗ trống
A:MTはなんのかいしゃですか。
B:コンピューター「 」かいしゃです。
は
を
の
に
