wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과 + 4과 (서울1)

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Học

a)

공부하다

b)

가르치다

c)

읽다

d)

만나다

2.

Giáo viên

a)

사장님

b)

선생님

c)

부모님

d)

어머님

3.

Tiếng Anh

a)

프랑스어

b)

태국어

c)

영국어

d)

영어

4.

만나서 반갑습니다

a)

Xin chào mọi người

b)

Rất vui được gặp mọi người

c)

Tạm biệt mọi người

d)

Cám ơn mọi người

5.

Ăn

a)

배우다

b)

듣다

c)

마시다

d)

먹다

6.

읽다

a)

Viết

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Đọc

7.

일본 학생

a)

Học sinh Nhật

b)

Học sinh Nga

c)

Học sinh Trung

d)

Học sinh Anh

8.

대학교

a)

Lớp học

b)

Trường đại học

c)

Thư viện

d)

Trường học

9.

도서관

a)

Nhà sách

b)

Chợ

c)

Thư viện

d)

Rạp chiếu phim

10.

거기

a)

Ở đây

b)

Ở đó

c)

Ở kia

d)

Ở đâu