wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9.1 : 집 ( NHÀ CỬA )

Total questions: 40

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

trên

(a)  

2.

trong

(a)  

3.

ngoài

(a)  

4.

bên

(a)  

5.

giữa

(a)  

6.

sau

(a)  

7.

공부방

a)

b)

c)

d)

8.

hai phía

(a)  

9.

đây là đâu ?

a)

안방

b)

부엌

c)

손님방

d)

거실

10.

đối diện

(a)  

11.

đông

(a)  

12.

부엌

a)

b)

c)

d)

13.

tây

(a)  

14.



(a)  

15.

화장실

a)
b)
c)
d)
16.

phòng học

(a)  

17.

phòng khách

(a)  

18.

nhà vệ sinh

(a)  

19.

???

a)

세탁실

b)

거실

c)

화장실

d)

안방

20.

소파

(a)  

21.

tủ sách

a)
책장
b)

옷장

c)

화장실

d)

교실

22.

phòng giặt đồ

(a)  

23.

cái này là gì ?

a)

침데

b)

침대

c)

짐대

d)

짐데

24.

bàn trang điểm

(a)  

25.

tủ

(a)  

26.

cái này là ?

(a)  

27.

dưới

(a)  

28.

giường

(a)  

29.

ghế sopha?

(a)  

30.

ngoài

(a)  

31.

bên cạnh

(a)  

32.

giữa

(a)  

33.

phía trước

(a)  

34.

sau

(a)  

35.

chúng ta thường viết chữ bằng tay bên nào ?

(a)  

36.

ngược lại của 오른쪽 là ?

(a)  

37.

đây là cái gì?

(a)  

38.

thẳng

a)

똑바로

b)

c)

똑파로

d)

39.

신발장

a)
b)
c)
40.

nhà trọ

a)

기숙사

b)

하숙집

c)

학교

d)

아파