WorksheetsUNIT 6
Total questions: 24
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
ra mắt sản phẩm (V)
(a)
2.
quảng cáo (V)
(a)
3.
sự biểu hiện (N)
(a)
4.
tặng miễn phí (ADJ)
(a)
5.
khảo sát khách hàng (NP)
(a)
6.
phát tờ rơi (VP)
(a)
7.
đánh giá (N)
(a)
8.
phiếu quà tặng (NP)
(a)
9.
có mặt trên thì trường PP)
(a)
10.
đặt hàng (V)
(a)
11.
chuẩn bị (V)
(a)
12.
đánh giá nhân viên (NP)
(a)
13.
xuất bản (V)
(a)
14.
hiện có (ADJ)
(a)
15.
kèm theo (V)
(a)
16.
mua (V)
(a)
17.
Đồ bảo hộ (NP)
(a)
18.
trước khi (ADJ)
(a)
19.
thông báo (V)
(a)
20.
chứng minh (V)
(a)
21.
học thuật (ADJ)
(a)
22.
từ thiện (N)
(a)
23.
thỏa đáng, ổn, chấp nhận được (ADJ)
(a)
24.
hợp lý, phải chăng (ADJ)
(a)
100 %
