Font size
Worksheetstest từ vựng bài 2
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
cái này/cái kia
ここ・あそこ
これ・あれ
ごれ・ばれ
それ・あれ
sách/ đồng hồ
ポン・どけい
ほん・とうけい
ほん・とけい
とけい・ほん
tạp chí/máy ảnh
ざし・ほん
ざっし・カタカ
ざし・カメラ
ざっし・カメラ
chỗ kia/ chỗ đó
ここ・あそこ
あそこ・そこ
おそこ・そこ
あそこ・ここ
しんぶん・じしょ
báo/tạp chí
tạp chí/từ điển
báo/từ điển
sách/ từ điển
găng tay
てぶくろ
ごむひきてぶくろ
て
ぶくろ
mũ bảo hiểm
ほご
ヘルメット
ほごぼう
ヘルメ
てちょう・めいし
danh thiếp/sách
sổ tay/danh thiếp
tạp chí/sổ tay
ghế/bàn
つくえ・いず
いす・づくえ
いいす・つくえ
いす・つくえ
チョコレート・コーヒー
ca cao/cà phê
cà phê/cao su
sô cô la/cà phê
cà phê/ sô cô la
không phải,nhầm rồi
ちがいます
ちかいます
おねがいます
ますます
tiếng anh/ tiếng việt
にほんご・ベトナムご
えいご・ベトナムご
フランスご・えいご
tiếng Pháp/ tiếng Lào
ラオスご・にほんご
フランスご・えいご
ちゅうごくご・かんこくご
フランスご・ラオスご
máy vi tính/ cái ô
コンピューター/かざ
コンピューター/かさ
かさ・くるま
がさ・コンピュータ
cái gì/đúng vậy
なん・そそ
なんで・なんか
なん・そう
そう・がん
chỉ là chút lòng thành
ほんおきもちです
ぽんのきもちです
ほんおほんの
ほんのきもちです
chính tôi cũng mong nhận được sự giúp đỡ
ごちらこそ よろしくね
こちらこそ よろしく
こららこそ よろしく
từ nay rất mong nhận được sự giúp đỡ của anh/chị
これから おせわになります
これかか おせわになります
こちらこそよろしく
không phải,nhầm rồi
ちがいます
ちかいます
おねがいます
ますます
không phải,nhầm rồi
ちがいます
ちかいます
おねがいます
ますます
