wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test từ vựng bài 2

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

cái này/cái kia

a)

ここ・あそこ

b)

これ・あれ

c)

ごれ・ばれ

d)

それ・あれ

2.

sách/ đồng hồ

a)

ポン・どけい

b)

ほん・とうけい

c)

ほん・とけい

d)

とけい・ほん

3.

tạp chí/máy ảnh

a)

ざし・ほん

b)

ざっし・カタカ

c)

ざし・カメラ

d)

ざっし・カメラ

4.

chỗ kia/ chỗ đó

a)

ここ・あそこ

b)

あそこ・そこ

c)

おそこ・そこ

d)

あそこ・ここ

5.

しんぶん・じしょ

a)

báo/tạp chí

b)

tạp chí/từ điển

c)

báo/từ điển

d)

sách/ từ điển

6.

găng tay

a)

てぶくろ

b)

ごむひきてぶくろ

c)

d)

ぶくろ

7.

mũ bảo hiểm

a)

ほご

b)

ヘルメット

c)

ほごぼう

d)

ヘルメ

8.

てちょう・めいし

a)

danh thiếp/sách

b)

sổ tay/danh thiếp

c)

tạp chí/sổ tay

9.

ghế/bàn

a)

つくえ・いず

b)

いす・づくえ

c)

いいす・つくえ

d)

いす・つくえ

10.

チョコレート・コーヒー

a)

ca cao/cà phê

b)

cà phê/cao su

c)

sô cô la/cà phê

d)

cà phê/ sô cô la

11.

không phải,nhầm rồi

a)

ちがいます

b)

ちかいます

c)

おねがいます

d)

ますます

12.

tiếng anh/ tiếng việt

a)

にほんご・ベトナムご

b)

えいご・ベトナムご

c)

フランスご・えいご

13.

tiếng Pháp/ tiếng Lào

a)

ラオスご・にほんご

b)

フランスご・えいご

c)

ちゅうごくご・かんこくご

d)

フランスご・ラオスご

14.

máy vi tính/ cái ô

a)

コンピューター/かざ

b)

コンピューター/かさ

c)

かさ・くるま

d)

がさ・コンピュータ

15.

cái gì/đúng vậy

a)

なん・そそ

b)

なんで・なんか

c)

なん・そう

d)

そう・がん

16.

chỉ là chút lòng thành

a)

ほんおきもちです

b)

ぽんのきもちです

c)

ほんおほんの

d)

ほんのきもちです

17.

chính tôi cũng mong nhận được sự giúp đỡ

a)

ごちらこそ よろしくね

b)

こちらこそ よろしく

c)

こららこそ よろしく

18.

từ nay rất mong nhận được sự giúp đỡ của anh/chị

a)

これから おせわになります

b)

これかか おせわになります

c)

こちらこそよろしく

19.

không phải,nhầm rồi

a)

ちがいます

b)

ちかいます

c)

おねがいます

d)

ますます

20.

không phải,nhầm rồi

a)

ちがいます

b)

ちかいます

c)

おねがいます

d)

ますます