Font size
Worksheets1과 - 인사
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
Di chuyển các quốc kỳ sau vào vị trí các từ tương ứng
한국
베트남
중국
일본
미국
Từ "Ấn Độ" là gì?
프랑스
필리핀
인도네시아
인도
Nghe và chọn phương án đúng
Đưa các từ bên dưới vào ô trống thích hợp
1. 관 (a) 안내원
2. 주 (b)
3. (c) 시아
4. (d) 적
Nghe và viết lại từ
(a)
Nghe câu sau và ghi âm lại phần phát âm của bạn:
'저는 베트남 사람입니다. 한국어 선생님입니다.'
Chọn từ có cách phát âm sai
베트남어
/베트나머/
이름은
/이르믄/
직업
/징업/
회사원입니다
/회사워님니다/
Chọn cách phát âm đúng của từ '사람은'
/사라믄/
/사라은/
/사람믄/
/싸라믄/
Điền từ tiếng Hàn thích hợp cho phần tiếng Việt được gạch chân
(cách viết đáp án: a, b)
"Hoa là công chức. Nam là dược sĩ."
화 씨는 ___입니다. 남 씨는 __입니다.
(a)
Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau:
Nhân viên giao hàng - Tiểu thương - Nhân viên bán hàng - Hướng dẫn viên du lịch
회사원 - 교사 - 운전기사 - 주부
배달원 - 상인 - 점원 - 관광안내원
선생님 - 약사 - 요리사 - 공무원
배달원 - 점원 - 교사 - 관광안내원
“Quê hương tôi là Hà Nam.” Tiếng Hàn là gì?
제 국적은 하남입니다.
제 고향은 하남입니다.
제 나라는 하남입니다.
제 직업은 하남입니다.
Điền từ tiếng Hàn thích hợp cho phần tiếng Việt được gạch chân:
Tôi là nhân viên giao hàng.
저는 (a) 입니다.
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
가: __이/가 무엇입니까?
나: 학생입니다.
나라
국적
직업
고향
Di chuyển các bức tranh sau vào vị trí các từ tương ứng
학생
강사
약사
관광안내원
태국
Di chuyển các cụm từ sau vào chỗ trống thích hợp
Nghe các câu sau và ghi âm lại phần phát âm của bạn:
가: 안녕하세요? 처음 뵙겠습니다.
나: 안녕하십니까? 만나서 반갑습니다.
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng
A. 운전기사
상인
의사
은행원
Dịch câu sau sang tiếng Hàn
“Tôi là học sinh. Tôi là người Việt Nam.”
(a)
“Nước Úc” tiếng Hàn là gì?
A. 독일
영국
몽골
호주
Hội thoại sau nói về chủ đề gì?
가: 어느 나라 사람입니까?
나: 저는 말레이시아 사람입니다.
인사말
직업
나라
국적
