WorksheetsHSK 1 Bai 9
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
phiên âm của từ "小"
a)
xiāo
b)
xiáo
c)
xiǎo
d)
xiào
2.
phiên âm của từ "下面"
a)
xiāmiàn
b)
xiàmiān
c)
xiāmiān
d)
xiàmiàn
3.
phiên âm của từ "医院"
a)
yīyuān
b)
yìyuàn
c)
yīyuàn
d)
yìyuān
4.
phiên âm của từ “椅子”
a)
yīzi
b)
yǐzi
c)
yīzǐ
d)
yìzi
5.
phiên âm của từ "儿子"
a)
érzi
b)
érzǐ
c)
ērzi
d)
èrzi
6.
chọn từ điền vào chỗ trống
你在.........工作?
a)
那儿
b)
娜儿
c)
哪儿
d)
那
7.
chọn từ điền vào chỗ trống
小狗............椅子下面。
a)
在
b)
再
c)
存
d)
仔
8.
chọn từ điền vào chỗ trống
我爸爸..........医生。
a)
十
b)
是
c)
时
d)
氏
9.
chọn từ điền vào chỗ trống
我爸爸在家........。
a)
吗
b)
呢
c)
那
d)
嘛
10.
chọn từ điền vào chỗ trống
我们在学校........书。
a)
看
b)
吃
c)
喝
d)
和
100 %
