wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4.1 : 병원

Total questions: 114

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Trán là gì ?

a)

무릎

b)

이마

c)

허리

d)

가슴

2.

Lông mày là gì ?

a)

b)

눈썹

c)

종아리

d)

다리

3.

Mắt là gì ?

a)

b)

c)

d)

4.

Mũi là gì ?

a)

b)

c)

d)

5.

Trán là gì ?

(a)  

6.

Miệng là gì ?

a)

b)

c)

d)

무릎

7.

Lông mày là gì ?

(a)  

8.

Môi là gì ?

a)

b)

c)

입술

d)

발목

9.

Mắt là gì ?

(a)  

10.

Ngực là gì ?

a)

가슴

b)

가끔

c)

어깨

d)

엉덩이

11.

Mũi là gì ?

(a)  

12.

Bàn tay là gì ?

a)

발가락

b)

손가락

c)

d)

13.

Miệng là gì ?

(a)  

14.

Ngón tay là gì ?

a)

종아리

b)

발가락

c)

손가락

d)

무릎

15.

Môi là gì ?

(a)  

16.

Bụng là gì ?

a)

허리

b)

c)

d)

17.

가슴 là gì ?

(a)  

18.

허리 là gì ?

a)

Eo , thắt lưng

b)

Cẳng chân

c)

Bụng dưới

d)

Bắp chân

19.

손 là gì ?

(a)  

20.

Bàn chân là gì ?

a)

b)

c)

발목

d)

발가락

21.

Ngón tay là gì ?

(a)  

22.

Ngón chân là gì ?

a)

종아리

b)

발가락

c)

발목

d)

손가락

23.

배 là gì ?

(a)  

24.

Bắp chân là gì ?

a)

발목

b)

종아리

c)

엉덩이

d)

해열제

25.

Eo , thắt lưng là gì ?

(a)  

26.

Đầu gối là gì ?

a)

b)

다리

c)

무릎

d)

치통

27.

Bàn chân là gì ?

(a)  

28.

Đầu , tóc là gì ?

a)

b)

이마

c)

머리

d)

다리

29.

종아리 là gì ?

(a)  

30.

Tai là gì ?

a)

b)

c)

d)

31.

Ngón chân là gì ?

(a)  

32.

Cằm là gì ?

a)

b)

c)

d)

33.

Đầu gối là gì ?

(a)  

34.

Cổ là gì ?

a)

b)

c)

d)

가슴

35.

머리 là gì ?

(a)  

36.

Vai là gì ?

a)

어깨

b)

복통

c)

치통

d)

두통

37.

Tai là gì ?

(a)  

38.

등 là gì ?

a)

Eo

b)

Ngực

c)

Lưng

d)

Mông

39.

Cằm là gì ?

(a)  

40.

Cánh tay là gì ?

a)

b)

c)

다리

d)

41.

Cổ là gì ?

(a)  

42.

Mông là gì ?

a)

엉덩이

b)

엉터리

c)

엉엉

d)

엉망

43.

어깨 là gì ?

(a)  

44.

Chân là gì ?

a)

다리

b)

머리

c)

d)

발목

45.

Lưng là gì ?

(a)  

46.

발목 là gì ?

a)

Ngón chân

b)

Bàn chân

c)

Chân

d)

Cổ chân

47.

Cánh tay là gì ?

(a)  

48.

감기에 걸리다 là gì ?

a)

Cảm cúm

b)

Ho

c)

Đau đầu

d)

Đau bụng

49.

Mông là gì ?

(a)  

50.

Ho là gì ?

a)

콧물이 나오다

b)

피가 나다

c)

기침하다

d)

열이 나다

51.

Chân là gì ?

(a)  

52.

Sốt là gì ?

a)

열이 나다

b)

콧물이 나오다

c)

배탈이 나다

d)

피가 나다

53.

Cổ chân là gì ?

(a)  

54.

Sổ mũi là gì ?

a)

심하다

b)

피가 나다

c)

콧물이 나오다

d)

상처가 나다

55.

감기에 걸리다 là gì ?

(a)  

56.

배탈이 나다 là gì ?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Đau bụng , đau dạ dày

c)

Khó tiêu

d)

Có vết thương

57.

Ho là gì ?

(a)  

58.

Khó tiêu là gì ?

a)

배탈이 나다

b)

피가 나다

c)

상처가 나다

d)

소화가 안 되다

59.

Sốt là gì ?

(a)  

60.

Bị thương , bị trầy xước là gì ?

a)

다치다

b)

심하다

c)

처방하다

d)

주사를 맞다

61.

Sổ mũi là gì ?

(a)  

62.

Có vết thương là gì ?

a)

상처가 나다

b)

다치다

c)

피가 나다

d)

배탈이 나다

63.

배탈이 나다 là gì ?

(a)  

64.

Chảy máu là gì ?

a)

처방하다

b)

주사를 맞다

c)

피가 나다

d)

심하다

65.

khó tiêu là gì ?

(a)  

66.

심하다 là gì ?

a)

Đau dạ dày

b)

Nặng

c)

Nhẹ

d)

Đau toàn thân

67.

Bị thương , bị trầy xước là gì ?

(a)  

68.

Đau đầu là gì ?

a)

진통제

b)

치통

c)

복통

d)

두통

69.

상처가 나다 là gì ?

(a)  

70.

Đau răng là gì ?

a)

진통제

b)

두통

c)

치통

d)

복통

71.

Chảy máu là gì ?

(a)  

72.

Đau bụng , đau dạ dày là gì ?

a)

복통

b)

두통

c)

치통

d)

진통제

73.

심하다 là gì ?

(a)  

74.

진통제 là gì ?

a)

Thuốc viên

b)

Thuốc giảm đau

c)

Thuốc hạ sốt

d)

Thuốc tiêu hóa

75.

Đau đầu là gì ?

(a)  

76.

Thuốc tiêu hóa là gì ?

a)

소화제

b)

진통제

c)

해열제

d)

가루약

77.

Đau răng là gì ?

(a)  

78.

Thuốc hạ sốt là gì ?

a)

진통제

b)

가루약

c)

해열제

d)

물약

79.

Đau bụng , đau dạ dày là gì ?

(a)  

80.

Thuốc viên là gì ?

a)

알약

b)

가루약

c)

물약

d)

소아과

81.

진통제 là gì ?

(a)  

82.

Thuốc bột là gì ?

a)

알약

b)

가루약

c)

물약

d)

안과

83.

Thuốc tiêu hóa là gì ?

(a)  

84.

Thuốc nước là gì ?

a)

물약

b)

알약

c)

물건

d)

가루약

85.

Thuốc hạ sốt là gì ?

(a)  

86.

Khoa nội là gì ?

a)

소아과

b)

치과

c)

안과

d)

내과

87.

Thuốc viên là gì ?

(a)  

88.

Khoa ngoại là gì ?

a)

외과

b)

내과

c)

치과

d)

이비인후과

89.

가루약 là gì ?

(a)  

90.

Khoa nhi là gì ?

a)

이비인후과

b)

소아과

c)

치과

d)

안과

91.

Thuốc nước là gì ?

(a)  

92.

Khoa tai mũi họng là gì ?

a)

처방하다

b)

치과

c)

이비인후과

d)

소아과

93.

Khoa nội là gì ?

(a)  

94.

Khoa mắt là gì ?

a)

안과

b)

치과

c)

소아과

d)

외과

95.

Khoa ngoại là gì ?

(a)  

96.

Khoa răng là gì ?

a)

이비인후과

b)

외과

c)

치과

d)

내과

97.

소아과 là gì ?

(a)  

98.

Tiêm phòng là gì ?

a)

기침하다

b)

예방주사

c)

주사를 맞다

d)

처방하다

99.

Khoa tai mũi họng là gì ?

(a)  

100.

Tiêm là gì ?

a)

주사를 맞다

b)

처방하다

c)

예바주사

d)

심하다

101.

Khoa mắt là gì ?

(a)  

102.

Kê đơn thuốc là gì ?

a)

이비인후과

b)

주사를 맞다

c)

예방주사

d)

처방하다

103.

Khoa răng là gì ?

(a)  

104.

어떻게 오셨습니까 ? là gì ?

a)

Anh đau thế nào ?

b)

Tôi có thể giúp gì cho anh ?

c)

Anh đau ở đâu ?

d)

Triệu chứng của anh thế nào ?

105.

Tiêm phòng là gì ?

(a)  

106.

어떻게 아프십니까 ? là gì ?

a)

Anh đau thế nào ?

b)

Anh đau ở đâu ?

c)

Triệu chứng của anh thế nào ?

d)

Tôi có thể giúp gì cho anh ?

107.

Tiêm là gì ?

(a)  

108.

어디가 아프십니까 ? là gì ?

a)

Tôi có thể giúp gì cho anh ?

b)

Triệu chứng của anh thế nào ?

c)

Anh đau ở đâu

d)

Anh đau như thế nào ?

109.

처방하다 là gì ?

(a)  

110.

증상이 어떻습니까 là gì ?

a)

Anh đau như thế nào ?

b)

Anh đau ở đâu ?

c)

Tôi có thể giúp gì cho anh ?

d)

Triệu chứng của anh thế nào ?

111.

Tôi có thể giúp gì cho anh ?

(a)  

112.

어디가 아프십니까 ? là gì ?

(a)  

113.

어떻게 아프십니까 ? là gì ?

(a)  

114.

증상이 어떻습니까 ? là gì ?

(a)