Font size
WorksheetsBÀI 4.1 : 병원
Total questions: 114
Worksheet time: 48mins
Trán là gì ?
무릎
이마
허리
가슴
Lông mày là gì ?
눈
눈썹
종아리
다리
Mắt là gì ?
목
손
입
눈
Mũi là gì ?
배
귀
코
등
Trán là gì ?
(a)
Miệng là gì ?
입
팔
턱
무릎
Lông mày là gì ?
(a)
Môi là gì ?
귀
입
입술
발목
Mắt là gì ?
(a)
Ngực là gì ?
가슴
가끔
어깨
엉덩이
Mũi là gì ?
(a)
Bàn tay là gì ?
발가락
손가락
발
손
Miệng là gì ?
(a)
Ngón tay là gì ?
종아리
발가락
손가락
무릎
Môi là gì ?
(a)
Bụng là gì ?
허리
배
턱
팔
가슴 là gì ?
(a)
허리 là gì ?
Eo , thắt lưng
Cẳng chân
Bụng dưới
Bắp chân
손 là gì ?
(a)
Bàn chân là gì ?
발
팔
발목
발가락
Ngón tay là gì ?
(a)
Ngón chân là gì ?
종아리
발가락
발목
손가락
배 là gì ?
(a)
Bắp chân là gì ?
발목
종아리
엉덩이
해열제
Eo , thắt lưng là gì ?
(a)
Đầu gối là gì ?
턱
다리
무릎
치통
Bàn chân là gì ?
(a)
Đầu , tóc là gì ?
귀
이마
머리
다리
종아리 là gì ?
(a)
Tai là gì ?
턱
목
코
귀
Ngón chân là gì ?
(a)
Cằm là gì ?
팔
귀
턱
목
Đầu gối là gì ?
(a)
Cổ là gì ?
코
목
발
가슴
머리 là gì ?
(a)
Vai là gì ?
어깨
복통
치통
두통
Tai là gì ?
(a)
등 là gì ?
Eo
Ngực
Lưng
Mông
Cằm là gì ?
(a)
Cánh tay là gì ?
팔
발
다리
손
Cổ là gì ?
(a)
Mông là gì ?
엉덩이
엉터리
엉엉
엉망
어깨 là gì ?
(a)
Chân là gì ?
다리
머리
발
발목
Lưng là gì ?
(a)
발목 là gì ?
Ngón chân
Bàn chân
Chân
Cổ chân
Cánh tay là gì ?
(a)
감기에 걸리다 là gì ?
Cảm cúm
Ho
Đau đầu
Đau bụng
Mông là gì ?
(a)
Ho là gì ?
콧물이 나오다
피가 나다
기침하다
열이 나다
Chân là gì ?
(a)
Sốt là gì ?
열이 나다
콧물이 나오다
배탈이 나다
피가 나다
Cổ chân là gì ?
(a)
Sổ mũi là gì ?
심하다
피가 나다
콧물이 나오다
상처가 나다
감기에 걸리다 là gì ?
(a)
배탈이 나다 là gì ?
Rối loạn tiêu hóa
Đau bụng , đau dạ dày
Khó tiêu
Có vết thương
Ho là gì ?
(a)
Khó tiêu là gì ?
배탈이 나다
피가 나다
상처가 나다
소화가 안 되다
Sốt là gì ?
(a)
Bị thương , bị trầy xước là gì ?
다치다
심하다
처방하다
주사를 맞다
Sổ mũi là gì ?
(a)
Có vết thương là gì ?
상처가 나다
다치다
피가 나다
배탈이 나다
배탈이 나다 là gì ?
(a)
Chảy máu là gì ?
처방하다
주사를 맞다
피가 나다
심하다
khó tiêu là gì ?
(a)
심하다 là gì ?
Đau dạ dày
Nặng
Nhẹ
Đau toàn thân
Bị thương , bị trầy xước là gì ?
(a)
Đau đầu là gì ?
진통제
치통
복통
두통
상처가 나다 là gì ?
(a)
Đau răng là gì ?
진통제
두통
치통
복통
Chảy máu là gì ?
(a)
Đau bụng , đau dạ dày là gì ?
복통
두통
치통
진통제
심하다 là gì ?
(a)
진통제 là gì ?
Thuốc viên
Thuốc giảm đau
Thuốc hạ sốt
Thuốc tiêu hóa
Đau đầu là gì ?
(a)
Thuốc tiêu hóa là gì ?
소화제
진통제
해열제
가루약
Đau răng là gì ?
(a)
Thuốc hạ sốt là gì ?
진통제
가루약
해열제
물약
Đau bụng , đau dạ dày là gì ?
(a)
Thuốc viên là gì ?
알약
가루약
물약
소아과
진통제 là gì ?
(a)
Thuốc bột là gì ?
알약
가루약
물약
안과
Thuốc tiêu hóa là gì ?
(a)
Thuốc nước là gì ?
물약
알약
물건
가루약
Thuốc hạ sốt là gì ?
(a)
Khoa nội là gì ?
소아과
치과
안과
내과
Thuốc viên là gì ?
(a)
Khoa ngoại là gì ?
외과
내과
치과
이비인후과
가루약 là gì ?
(a)
Khoa nhi là gì ?
이비인후과
소아과
치과
안과
Thuốc nước là gì ?
(a)
Khoa tai mũi họng là gì ?
처방하다
치과
이비인후과
소아과
Khoa nội là gì ?
(a)
Khoa mắt là gì ?
안과
치과
소아과
외과
Khoa ngoại là gì ?
(a)
Khoa răng là gì ?
이비인후과
외과
치과
내과
소아과 là gì ?
(a)
Tiêm phòng là gì ?
기침하다
예방주사
주사를 맞다
처방하다
Khoa tai mũi họng là gì ?
(a)
Tiêm là gì ?
주사를 맞다
처방하다
예바주사
심하다
Khoa mắt là gì ?
(a)
Kê đơn thuốc là gì ?
이비인후과
주사를 맞다
예방주사
처방하다
Khoa răng là gì ?
(a)
어떻게 오셨습니까 ? là gì ?
Anh đau thế nào ?
Tôi có thể giúp gì cho anh ?
Anh đau ở đâu ?
Triệu chứng của anh thế nào ?
Tiêm phòng là gì ?
(a)
어떻게 아프십니까 ? là gì ?
Anh đau thế nào ?
Anh đau ở đâu ?
Triệu chứng của anh thế nào ?
Tôi có thể giúp gì cho anh ?
Tiêm là gì ?
(a)
어디가 아프십니까 ? là gì ?
Tôi có thể giúp gì cho anh ?
Triệu chứng của anh thế nào ?
Anh đau ở đâu
Anh đau như thế nào ?
처방하다 là gì ?
(a)
증상이 어떻습니까 là gì ?
Anh đau như thế nào ?
Anh đau ở đâu ?
Tôi có thể giúp gì cho anh ?
Triệu chứng của anh thế nào ?
Tôi có thể giúp gì cho anh ?
(a)
어디가 아프십니까 ? là gì ?
(a)
어떻게 아프십니까 ? là gì ?
(a)
증상이 어떻습니까 ? là gì ?
(a)
