wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과 - 일상생활

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ '자다' nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Mua

d)

Ngủ

2.

Từ “Âm nhạc” nghĩa là gì?

a)

음악

b)

듣다

c)

작다

d)

마시다

3.

Đâu không phải là Cặp từ trái nghĩa?

a)

크다 - 작다

b)

누구 - 무엇

c)

좋다 - 나쁘다

d)

많다 - 적다

4.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng

a)

커피

b)

먹다

c)

친구

d)

신문

5.

Điền các tiểu từ tiếng Hàn thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau:

(Cách viết đáp án: a, b)

유진 씨가 서점 (a)   책_ 삽니다.

6.

Nghe và viết lại từ sau

(a)  

7.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

이다

b)

일다

c)

읽다

d)

있다

8.

Đâu là cách phiên âm đúng của các từ:

먹습니다, 갑니다

a)

[먹습니다],

[갑니다]

b)

[먹슴니다],

[감니다]

c)

[먹씀니다],

[갑니다]

d)

[먹씀니다],

[감니다]

9.

Ghi âm câu trả lời cho câu hỏi sau:

“지금 무엇을 합니까?”

4 lines
10.

Nghe câu sau và ghi lại phần phát âm của bạn:

유미 씨는 극장에서 영화를 봅니다.

극장에 사람이 많습니다.

4 lines
11.

Nghe câu hỏi sau đây và chọn câu trả lời phù hợp:

‘화 씨, 지금 뭐 해요?’

a)

저는 영화를 듣습니다.

b)

저는 빵을 좋아합니다.

c)

저는 우유를 운동합니다.

d)

저는 음악을 듣습니다.

12.

Nối các bức tranh sau với biểu hiện tương ứng

a)
1.

이야기하다

b)
2.

운동하다

c)
3.

재미있다

d)
4.

공부하다

e)
5.

쉬다

13.

Di chuyển các từ bên dưới vào vị trí thích hợp trong ảnh

14.

Hãy sắp xếp theo trật tự đúng:

a)

지연 씨

b)

c)

커피

d)

e)

좋아합니다.

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Hãy sắp xếp theo trật tự đúng:

a)

유미 씨가

b)

도서관

c)

에서

d)

친구를

e)

만납니다.

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau:

To - Ai - Nhiều - Khi nào - Cái gì

a)

크다 - 누구 - 많다 - 언제 - 무엇

b)

작다 - 누구 - 많다 - 어디 - 언제

c)

크다 - 누구 - 적다 - 읽다 - 사다

d)

보다 - 좋다 - 나쁘다 - 언제 - 어디

17.

Chọn từ khác loại với các từ còn lại

a)

재미없다

b)

작다

c)

나쁘다

d)

일하다

18.

Di chuyển các từ bên dưới vào ô trống thích hợp

공 (a)   하다,​ (b)   동하다, 재 (c)   있다,​ (d)   나다

Choose from the below words
19.

Sử dụng cấu trúc 'S은/는 O을/를 V ㅂ/습니다' để hoàn thành câu sau:

Bạn Yumi uống trà.

(a)  

20.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng

a)

우유

b)

c)

영화

d)