Font size
Worksheets3과 - 일상생활
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
Từ '자다' nghĩa là gì?
Đọc
Nghe
Mua
Ngủ
Từ “Âm nhạc” nghĩa là gì?
음악
듣다
작다
마시다
Đâu không phải là Cặp từ trái nghĩa?
크다 - 작다
누구 - 무엇
좋다 - 나쁘다
많다 - 적다
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng
커피
먹다
친구
신문
Điền các tiểu từ tiếng Hàn thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau:
(Cách viết đáp án: a, b)
유진 씨가 서점 (a) 책_ 삽니다.
Nghe và viết lại từ sau
(a)
Nghe và chọn đáp án đúng
이다
일다
읽다
있다
Đâu là cách phiên âm đúng của các từ:
먹습니다, 갑니다
[먹습니다],
[갑니다]
[먹슴니다],
[감니다]
[먹씀니다],
[갑니다]
[먹씀니다],
[감니다]
Ghi âm câu trả lời cho câu hỏi sau:
“지금 무엇을 합니까?”
Nghe câu sau và ghi lại phần phát âm của bạn:
유미 씨는 극장에서 영화를 봅니다.
극장에 사람이 많습니다.
Nghe câu hỏi sau đây và chọn câu trả lời phù hợp:
‘화 씨, 지금 뭐 해요?’
저는 영화를 듣습니다.
저는 빵을 좋아합니다.
저는 우유를 운동합니다.
저는 음악을 듣습니다.
Nối các bức tranh sau với biểu hiện tương ứng
이야기하다
운동하다
재미있다
공부하다
쉬다
Di chuyển các từ bên dưới vào vị trí thích hợp trong ảnh
Hãy sắp xếp theo trật tự đúng:
지연 씨
는
커피
를
좋아합니다.
Hãy sắp xếp theo trật tự đúng:
유미 씨가
도서관
에서
친구를
만납니다.
Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau:
To - Ai - Nhiều - Khi nào - Cái gì
크다 - 누구 - 많다 - 언제 - 무엇
작다 - 누구 - 많다 - 어디 - 언제
크다 - 누구 - 적다 - 읽다 - 사다
보다 - 좋다 - 나쁘다 - 언제 - 어디
Chọn từ khác loại với các từ còn lại
재미없다
작다
나쁘다
일하다
Di chuyển các từ bên dưới vào ô trống thích hợp
공 (a) 하다, (b) 동하다, 재 (c) 있다, (d) 나다
Sử dụng cấu trúc 'S은/는 O을/를 V ㅂ/습니다' để hoàn thành câu sau:
Bạn Yumi uống trà.
(a)
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng
우유
빵
영화
차
