Font size
Worksheets6과-주말
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
Những từ “딸기, 배, 포도” thuộc trường từ vựng nào?
과일
주말 활동
운동
동물
Di chuyển các bức tranh sau với từ tương ứng
등산하다
춤을 추다
산책하다
소풍가다
수영하다
Từ nào không cùng chủ đề với các từ còn lại?
수영
농구
테니스
일찍
Đọc và chọn đáp án sai với nội dung của đoạn văn:
저는 어제 친구들을 만났어요. 친구와 같이 영화관에서 영화를 봤어요. 영화가 너무 재미있었어요. 오늘은 일요일이에요. 오늘은 그냥 집에서 쉬어요.
어제 친구와 같이 야외를 갔어요.
어제는 토요일이에요.
오늘 집에서 쉬어요.
영화가 너무 재미없었어요.
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng
요리를 하다
수영을 하다
탁구를 치다
등산하다
Điền từ tiếng Hàn thích hợp cho phần gạch chân tiếng Việt:
Hôm qua tôi đã làm việc nhà. Tôi đã giặt quần áo.
어제 ___을/를 했어요. __를 했어요.
(a)
Nghe và chọn đáp án đúng:
콩포
공보
꽁포
공포
Ghi âm câu trả lời cho câu hỏi sau:
지난 주말에 어디에서 무엇을 했어요?
Di chuyển các bức tranh sau với từ tương ứng
개
고양이
새
나무
동물
“Câu cá” tiếng Hàn là gì?
낙시
낚시
낚씨
낙씨
Di chuyển các từ bên dưới vào ô trống thích hợp:
(a) 션 , 조 (b) 하다, (c) 스클럽, (d) 시
Chọn thứ tự đúng trong tiếng Hàn của các từ sau:
Hoạt động cuối tuần - Đi dạo - Món quà - Dã ngoại
주말 활동, 산책하다, 선물, 소풍
소풍, 선물, 산책하다, 주말 활동
주말 활동, 소풍, 산책하다, 선물
선물, 갈비, 주말 활동, 산책하다
Đưa các từ bên dưới vào ô trống thích hợp:
(a) 영화 봤어요?
화 씨는 (b) 을 좋아해요?
(c) 나라 사람입니까?
Điền từ tương ứng với phần gạch chân vào chỗ trống:
Tôi ghét bóng đá. Nhưng tôi thích bóng chuyền.
-> 저는 …을/를 싫어해요. 하지만 …을/를 좋아해요.
(a)
Nghe và viết lại từ sau
(a)
친구들과 같이 외식했습니다. Phần gạch chân có cách phát âm là?
[외시캗씀니다]
[외시캗씁니다]
[외식핻씀니다]
[외식핻씁니다]
Chọn từ có cách phát âm sai
축하하다 [추카하다]
수박하고 [수바카고]
백화점 [백화쩜]
도착하다 [도차카다]
Nghe và ghi âm phần đọc câu sau:
7시에 백화점에 도착했어요. 영화는 7시 반에 시작했어요.
Dịch các câu sau sang tiếng Hàn:
“Cuối tuần này tớ không có tiết học. Chúng mình cùng đi dạo ở công viên nhé.”
(a)
Sắp xếp các câu sau để tạo thành một đoạn hội thoại đúng
민준 씨, 무슨 운동을 좋아해요?
저는 야구를 좋아해요.
현우 씨도 야구를 좋아해요?
네, 저도 좋아해요. 야구를 자주 해요.
그럼 이번 주 일요일에 같이 야구를 합시다.
