wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 15 .2 한국 생활

Total questions: 44

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

가늘하다

a)

có khả năng

b)

sạch sẽ

c)

không có khả năng

d)

thăc mắc

2.

궁금하다

a)

có khả năng

b)

thắc mắc

c)

thông minh

d)

sạch sẽ

3.

quy tắc

a)

궁금하다

b)

가늘하다

c)

규칙

d)

그릇

4.

그릇

a)

bát

b)

đũa

c)

đĩa

d)

cốc

5.

( 규칙 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

6.

따로

a)

hỏi

b)

mỗi

c)

trả lời

d)

riêng về

7.

( 가늘하다 ) có ghĩa là gì ?

(a)  

8.

똑똑하다

a)

dễ thương

b)

nhút nhát

c)

thông minh

d)

béo

9.

( thắc mắc ) viết bằng tiếng hàn

(a)  

10.

부엌

a)

bếp

b)

phòng khách

c)

ban công

d)

ngoài vườn

11.

xem hình và viết tên đồ vật bằng tiếng hàn

(a)  

12.

비다

a)

đầy đủ

b)

trống , rỗng

c)

mưa

d)

tốn kém

13.

( 따로 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

14.

tốn chi phí

a)

비다

b)

똑똑하다

c)

부엌

d)

비용이 들다

15.

부엌

chọn ảnh phù hợp với từ ở trên

a)

b)

c)

d)

16.

( thông minh ) viết bằng tiếng hàn

(a)  

17.

xảy ra

a)

비용이 들다

b)

생기다

c)

따로

d)

선배

18.

( 비다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

19.

선배

a)

hậu bối

b)

tiền bối

c)

cấp trên

d)

đồng nghiệp

20.

소포

a)

hộp quà

b)

thư

c)

bưu phẩm

d)

bưu kiện

21.

시끄럽다

a)

ồn ào

b)

gây cản trở

c)

yên lặng

d)

trơn , trượt

22.

식탁

a)

bàn học

b)

bàn ăn

c)

bàn uống nước

d)

dùng bữa

23.

để tâm , chú ý

a)

식탁

b)

생기다

c)

신경 쓰다

d)

아끼다

24.

아끼다

a)

hoang phí

b)

tiết kiệm

c)

tốn chi phí

d)

trả phí

25.

옷장

a)

tủ sách

b)

tủ bát

c)

tủ quần áo

d)

áo

26.

식탁

chọn ảnh phù hợp với từ trên

a)

b)

c)

d)

27.

trả phí

a)

옷장

b)

궁금하다

c)

요금을 내다

d)

이사하다

28.

chuyển nhà

a)

이사하다

b)

요금을 내다

c)

깨끗하다

d)

잘되다

29.

주인

a)

nội trợ

b)

người chủ trọ

c)

quản lí

d)

giám đốc

30.

( 비용이 들다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

31.

직접

a)

bao gồm

b)

đi làm

c)

gián tiếp

d)

trực tiếp

32.

( xảy ra ) viết bằng tiếng hàn

(a)  

33.

출근하다

a)

đi làm

b)

tan làm

c)

bao gồm

d)

bắt đầu

34.

( 선배 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

35.

bao gồm

a)

포함되다

b)

출근하다

c)

이사하다

d)

요금을 내다

36.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

소포

a)

b)

c)

d)

37.

도서관에서는..................... 으면 안 됩니다.

chọn từ phù hợp với thông tin trên .

a)

시끄럽다

b)

주인

c)

부엌

d)

선배

38.

( 신경 쓰다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

39.

chọn hình phù hợp với thông tin sau :

옷장

a)

b)

c)

d)

40.

( 요금을 내다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

41.

방을 나가면서 전기세를................려고 불을 껐어요.

chọn từ phù hợp vào chỗ trống

a)

이사하다

b)

아끼다

c)

출근하다

d)

포함되다

42.

( 이사하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

43.

인터넷으로 사는 것보다 ........ 사는 게 더 싸요.

chọn từ phù hợp vào trỗ chống

a)

출근하다

b)

주인

c)

포함되다

d)

직접

44.

( 포함되다 ) có nghĩa là gì ?

(a)