Font size
Worksheets29&30/5/2023: Lis Vocab
Total questions: 41
Worksheet time: 14mins
dig (v/n)
đào bới
trồng cây
tên khốn
trim
cắt thái
chuẩn bị
sắp xếp cho gọn
đạo diễn
pour
chín
đổ, rót
vứt
lựa chọn
refrigerator (n): tủ lạnh
=> gefrigerate (v):...?
làm nóng
làm lạnh
chuẩn bị
đổ rót
adjust (v)
chuẩn bị
thay đổi
chọn lựa
điều chỉnh
balcony
thềm nhà
nhà vệ sinh
ban công
phòng nghỉ
prop (n/v)
chống đỡ
bóng râm
trú ẩn
chỗ dựa
mat
cái chăn
cái chiếu
cái gối
cái giường
synonym: (to) take charge of
(a)
synonym: allow
let
permit
authorize
create
demonstation (n)
sự chứng minh
sự thể hiện
sự chuẩn bị
sự căn bản
soundproof
chứng âm
âm thanh tốt
vô âm
cách âm
postpone = cancel
hoãn lại
tiếp tục
thay thế
điều chỉnh
alter = change
=> alternative:....?
mang tính chiến lược
mang tính thay đổi
thay thế
luggage (n)
(a)
even
ngay cả, thậm chí
không những
tuy nhiên
hơn nữa
prepare
sẵn sàng
sửa soạn, chuẩn bị
tập trung
chứng minh
convince
chứng minh, chứng tỏ
thuyết phục, làm cho tin
minh chứng
tạo chứng cứ
sizable
nhiều kích cỡ
khá lớn
khá vừa kích cỡ
khổng lồ
consecutive
cùng thời điểm
liên tiếp, liên tục
cùng lúc đó
không thay đổi
ensure
chứng tỏ
rõ ràng
đảm bảo
chuẩn bị
Bring something to someone attention
make someone aware of something
make someone becom attention
attract someone
pay attention to someone
prevent st/sb from (doing) st
ngăn chặn ai/ cái gì khỏi...
ép buộc ai/cái gì ....
từ chối ai/cái gì khỏi
thúc giục ai/cái gì...
decide(v):
chứng minh, chứng tỏ
chuẩn bị
phân xử, giải quyết
thuyết phục
among
bên trái
to lớn
ở giữa từ hai vật trở lên
trung tâm
description
(a)
potential
tiềm năng
khả năng
có thể
kết nối
outcome
tiềm thức
tiềm năng
kết quả
khả năng
practice (n)
thực tiễn
thực hành
thiết thực
thói quen
purpose
mục tiêu
gợi ý
đề nghị
mục đích
site
trích dẫn
vị trí
khả năng
thuyết phục
receipt
thuế
công thức
đơn thuốc
đơn hàng
currently (adv)
hiện nay, gần đây
trước đây
đã qua
từ xưa đến nay
securely
khả năng, tiềm năng
an toàn, đảm bảo
đầy thuyết phục
ở giữa
highly effective
(hint: it starts with "s" and ends with "l"
(a)
synonym: once (hint: answers include 3 words)
as
when
for
but
out of service
tiếp tục hoạt động
vẫn sử dụng được
ngưng hoạt đoạt
khó sử dụng tiếp
a variety of = various
tương đối nhiều
nhiều, đa dạng
tương đối ít
ít,hiếm hoi
dependable
không đáng tin
đáng tin cậy
đáng mua
đáng tiền
opportunity
tiềm năng
khó khăn
thách thức
cơ hội
practiced (a)
có tiềm năng
được luyện tập nhiều
có kinh nghiệm
giàu sức sống
