WorksheetsSU2-U8
Total questions: 71
Worksheet time: 36mins
Name
Class
Date
1.
be good with one's hand
a)
(adj) cởi mở (=easygoing)
b)
khéo tay
c)
tập trung
d)
(adj) sáng tạo (=creative)
2.
be mechanically inclined
a)
có tài giao tiếp
b)
giỏi về máy móc
c)
(adj) cởi mở (=easygoing)
d)
(adj) hóm hỉnh , dí dỏm
3.
have a head for figures
a)
inventive
b)
giỏi về toán
c)
trực giác , trực quan tốt ( hiểu trực tiếp , không cần suy luận)
d)
vô tổ chức
4.
have an ear for music
a)
(v) reduce,decrease
b)
khéo tay
c)
cảm thấu âm nhạc tốt
d)
nghe tai nọ sọ tai kia , nước đổ lá khoai
5.
have an eye for detail
a)
giỏi về máy móc
b)
lang thang
c)
mắt diều hâu, tỉ mỉ quan sát
d)
bất cẩn
6.
have a good intuitive sense
a)
bất cẩn
b)
(n) sức chứa
c)
trực giác , trực quan tốt ( hiểu trực tiếp , không cần suy luận)
d)
(adj) có thể thay đổi
7.
have a way with (words)
a)
sự tiến bộ
b)
(adj) thông minh (=smart,clever,intelligent)
c)
inventive
d)
có tài giao tiếp
8.
have a knack for (learning languages)
a)
có sở trường ,tay nghề về học ngôn ngữ , thạo ngữ
b)
lời nhắc nhở
c)
cơ bắp
d)
dự trữ
9.
talented
a)
bất cẩn
b)
(adj) có tài (=gifted)
c)
(v) phóng đại , nói quá
d)
thở
10.
perceptive
a)
sự gián đoạn
b)
cơ bắp
c)
thương số ,tỉ số thông minh
d)
perceptive
11.
observant
a)
sự hiệu quả
b)
thở
c)
(adj) thấu cảm, sâu sắc
d)
thành tựu
12.
inventive
a)
(n) trực giác (=intuition)
b)
trình tự, lễ nghi
c)
inventive
d)
(v) reduce,decrease
13.
imaginative
a)
(adj) sáng tạo (=creative)
b)
lang thang
c)
lốc xoáy
d)
sự tiến bộ
14.
witty
a)
(n) sức chứa
b)
trống, để trắng; sự trống rỗng
c)
(adj) hóm hỉnh , dí dỏm
d)
tập trung
15.
curious
a)
kháng cự
b)
curious
c)
giỏi về máy móc
d)
giỏi về toán
16.
inquisitive
a)
sự tiến bộ
b)
(adj) hiếu kỳ , tò mò
c)
sự gián đoạn
d)
nghe tai nọ sọ tai kia , nước đổ lá khoai
17.
open-minded
a)
có tài giao tiếp
b)
(n) trực giác (=intuition)
c)
(Adj) kiên trì
d)
(adj) cởi mở (=easygoing)
18.
persistent
a)
lời nhắc nhở
b)
dự trữ
c)
(Adj) kiên trì
d)
làm việc thật chăm chỉ
19.
out of the blue
a)
đột nhiên (=suddenly,unexpectly)
b)
(v) phóng đại , nói quá
c)
có hệ thống
d)
thử thách
20.
put her nose to the grindstone
a)
giỏi về máy móc
b)
sự gián đoạn
c)
curious
d)
làm việc thật chăm chỉ
21.
grade
a)
(n) điểm số
b)
sự gián đoạn
c)
(v) reduce,decrease
d)
làm phiền
22.
it's now or never
a)
có hệ thống
b)
cơ bắp
c)
bây giờ hoặc không bao giờ
d)
mắt diều hâu, tỉ mỉ quan sát
23.
go in one ear and out the other
a)
nghe tai nọ sọ tai kia , nước đổ lá khoai
b)
dành ra
c)
(n) phù hợp
d)
thương số ,tỉ số thông minh
24.
sharp
a)
lốc xoáy
b)
tài , lanh (học từ đường phố)
c)
(adj) thông minh (=smart,clever,intelligent)
d)
(v) reduce,decrease
25.
gut feeling
a)
(n) trực giác (=intuition)
b)
sự hiệu quả
c)
inventive
d)
nghe tai nọ sọ tai kia , nước đổ lá khoai
26.
lessen
a)
mắt diều hâu, tỉ mỉ quan sát
b)
(v) reduce,decrease
c)
(v) đấu tranh (=fight)
d)
sự gián đoạn
27.
struggle
a)
trình tự, lễ nghi
b)
(v) đấu tranh (=fight)
c)
(n) sức chứa
d)
(adj) cởi mở (=easygoing)
28.
i can't help it
a)
tài , lanh (học từ đường phố)
b)
(adj) cởi mở (=easygoing)
c)
kéo dài lê thê
d)
it's beyond my hand
29.
fit
a)
mắt diều hâu, tỉ mỉ quan sát
b)
(n) phù hợp
c)
it's beyond my hand
d)
thành tựu
30.
go wrong
a)
kích thích
b)
(v) mắc lỗi (=make mistake)
c)
đột nhiên (=suddenly,unexpectly)
d)
trống, để trắng; sự trống rỗng
31.
down the road
a)
sự gián đoạn
b)
in the future
c)
can thiệp vào
d)
(adj) thấu cảm, sâu sắc
32.
maximize
a)
inventive
b)
bây giờ hoặc không bao giờ
c)
thói quen
d)
(v) phóng đại , nói quá
33.
puzzle
a)
(n) câu đố
b)
ngăn chặn
c)
giỏi về toán
d)
lời nhắc nhở
34.
capacity
a)
có tài giao tiếp
b)
thở
c)
(n) sức chứa
d)
làm việc thật chăm chỉ
35.
IQ( intelligence quotient)
a)
(v) phóng đại , nói quá
b)
thương số ,tỉ số thông minh
c)
dự trữ
d)
tập trung
36.
changeable
a)
có hệ thống
b)
(v) đấu tranh (=fight)
c)
trình tự, lễ nghi
d)
(adj) có thể thay đổi
37.
incomplete
a)
lời nhắc nhở
b)
(adj) chưa hoàn thiện
c)
inventive
d)
(v) mắc lỗi (=make mistake)
38.
inadequate
a)
(adj) thông minh (=smart,clever,intelligent)
b)
tập trung
c)
vô giá
d)
(adj) insufficient,lacking
39.
"street smart"
a)
tài , lanh (học từ đường phố)
b)
kháng cự
c)
bản ghi nhớ
d)
làm việc thật chăm chỉ
40.
organized
a)
(adj) có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức
b)
can thiệp vào
c)
(adj) có tài (=gifted)
d)
sự hiệu quả
41.
disorganized
a)
vô tổ chức
b)
perceptive
c)
làm việc thật chăm chỉ
d)
(v) phóng đại , nói quá
42.
blank
a)
cảm thấu âm nhạc tốt
b)
(v) mắc lỗi (=make mistake)
c)
kéo dài lê thê
d)
trống, để trắng; sự trống rỗng
43.
wander
a)
quan trọng, mang tính sống còn
b)
giỏi về máy móc
c)
lang thang
d)
tập trung
44.
concentrate
a)
tập trung
b)
thành tựu
c)
thương số ,tỉ số thông minh
d)
kéo dài lê thê
45.
achievement
a)
thành tựu
b)
lời nhắc nhở
c)
(n) trực giác (=intuition)
d)
(adj) chưa hoàn thiện
46.
efficiency
a)
sự hiệu quả
b)
dự trữ
c)
sự tiến bộ
d)
(adj) có tài (=gifted)
47.
tornado
a)
lốc xoáy
b)
(n) phù hợp
c)
(n) trực giác (=intuition)
d)
cảm thấu âm nhạc tốt
48.
workspace
a)
đột nhiên (=suddenly,unexpectly)
b)
làm việc thật chăm chỉ
c)
không gian làm việc
d)
có hệ thống
49.
memo
a)
bản ghi nhớ
b)
(v) mắc lỗi (=make mistake)
c)
(v) đấu tranh (=fight)
d)
(n) điểm số
50.
routine
a)
cơ bắp
b)
giỏi về máy móc
c)
thói quen
51.
systematic
a)
không gian làm việc
b)
bản ghi nhớ
c)
(v) mắc lỗi (=make mistake)
d)
có hệ thống
52.
critical
a)
khéo tay
b)
quan trọng, mang tính sống còn
c)
cảm thấu âm nhạc tốt
d)
in the future
53.
ritual
a)
cảm thấu âm nhạc tốt
b)
trình tự, lễ nghi
c)
bây giờ hoặc không bao giờ
54.
reminder
a)
giỏi về toán
b)
lời nhắc nhở
c)
in the future
d)
tập trung
55.
progress
a)
không gian làm việc
b)
kéo dài lê thê
c)
sự tiến bộ
d)
inventive
56.
challenge
a)
dự trữ
b)
(adj) hiếu kỳ , tò mò
c)
thử thách
d)
(n) câu đố
57.
stimulate
a)
lang thang
b)
vô tổ chức
c)
(adj) thấu cảm, sâu sắc
d)
kích thích
58.
careless
a)
(adj) có tài (=gifted)
b)
(n) câu đố
c)
đột nhiên (=suddenly,unexpectly)
d)
bất cẩn
59.
drag on
a)
(v) reduce,decrease
b)
kéo dài lê thê
c)
(n) câu đố
d)
tập trung
60.
reserve
a)
cảm thấu âm nhạc tốt
b)
(v) mắc lỗi (=make mistake)
c)
dự trữ
d)
kháng cự
61.
interruption
a)
ngăn chặn
b)
cơ bắp
c)
sự gián đoạn
d)
quốc tế
62.
prevent
a)
sự gián đoạn
b)
can thiệp vào
c)
ngăn chặn
d)
it's beyond my hand
63.
schedule
a)
(adj) thông minh (=smart,clever,intelligent)
b)
tập trung
c)
không gian làm việc
d)
lịch trình
64.
disturb
a)
làm phiền
b)
inventive
c)
(v) đấu tranh (=fight)
d)
trực giác , trực quan tốt ( hiểu trực tiếp , không cần suy luận)
65.
invaluable
a)
tập trung
b)
khéo tay
c)
vô giá
d)
có sở trường ,tay nghề về học ngôn ngữ , thạo ngữ
66.
interfere
a)
can thiệp vào
b)
(v) reduce,decrease
c)
làm phiền
d)
thở
67.
productivity
a)
bất cẩn
b)
năng suất
c)
kích thích
d)
(adj) có thể thay đổi
68.
resist
a)
quan trọng, mang tính sống còn
b)
kháng cự
c)
bản ghi nhớ
d)
đột nhiên (=suddenly,unexpectly)
69.
set aside
a)
(v) mắc lỗi (=make mistake)
b)
dành ra
c)
curious
d)
quan trọng, mang tính sống còn
70.
breathe
a)
(v) phóng đại , nói quá
b)
thở
c)
dành ra
d)
không gian làm việc
71.
muscle
a)
kéo dài lê thê
b)
trống, để trắng; sự trống rỗng
c)
cơ bắp
d)
(v) reduce,decrease
100 %
