wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PREPOSITION FOLLOWING VERBS

Total questions: 70

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

coi trọng

(a)  

2.

thích, muốn

(a)  

3.

mơ về

(a)  

4.

nghe nói về

(a)  

5.

nghe tin tức của ai

(a)  

6.

nhắc ai nhớ

(a)  

7.

gợi ai nhớ đến

(a)  

8.

nói chuyện về

(a)  

9.

nói với ai về

(a)  

10.

nghĩ về

(a)  

11.

cảnh báo về

(a)  

12.

nhắm vào

(a)  

13.

đến tại

(a)  

14.

liếc nhìn

(a)  

15.

cười nhạo ai

(a)  

16.

nhìn vào

(a)  

17.

chĩa vào

(a)  

18.

la mắng ai

(a)  

19.

gọi lớn cho ai

(a)  

20.

mỉm cười với ai

(a)  

21.

nhìn chăm chú

(a)  

22.

ném mạnh vào ai

(a)  

23.

ném cho ai bắt

(a)  

24.

nộp đơn xin

(a)  

25.

yêu cầu, xin ai về

(a)  

26.

đổ lỗi cho ai về

(a)  

27.

tha thứ

(a)  

28.

hy vọng về

(a)  

29.

rời để đi đến

(a)  

30.

tìm kiếm

(a)  

31.

chăm sóc

(a)  

32.

trả tiền cho

(a)  

33.

cảm ơn

(a)  

34.

chờ đợi

(a)  

35.

buộc tội ai

(a)  

36.

đồng ý, chấp thuận

(a)  

37.

gồm có

(a)  

38.

chết vì

(a)  

39.

không đồng ý

(a)  

40.

nghi ngờ

(a)  

41.

tập trung vào

(a)  

42.

khen ngợi

(a)  

43.

tuỳ thuộc vào

(a)  

44.

cứ khăng khăng

(a)  

45.

sống nhờ vào

(a)  

46.

tin cậy vào

(a)  

47.

tiêu (tiền)

(a)  

48.

trốn thoát khỏi

(a)  

49.

ngăn chặn

(a)  

50.

bảo vệ

(a)  

51.

chịu, bị (bệnh, đau khổ,...)

(a)  

52.

tin vào

(a)  

53.

chuyên về

(a)  

54.

thành công về

(a)  

55.

xin lỗi ai về

(a)  

56.

phàn nàn về

(a)  

57.

mô tả cho ai

(a)  

58.

giải thích cho ai

(a)  

59.

xảy ra với

(a)  

60.

lắng nghe

(a)  

61.

thích ... hơn

(a)  

62.

nói với

(a)  

63.

tông, đụng vào

(a)  

64.

so sánh với

(a)  

65.

làm đầy

(a)  

66.

cung cấp

(a)  

67.

cung cấp (supply)

(a)  

68.

cắt ra thành

(a)  

69.

chia ra

(a)  

70.

dịch ra

(a)