WorksheetsTừ vựng 1
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
upstairs (ADV)
Gác mái
Tầng hầm
Xuống tầng
Lên tầng
Build (V)
xây
tạo
trả lời
giúp
Cardboard (N)
Keo
Bìa các tông
Giấy
Kéo
Glue (N)
Kéo
Keo
Bìa các tông
Vở
Lesson (N)
Bài học
Vở
Nghe
Sách
Creativity (N)
Sự sáng tạo
Sự trưởng thành
Sự kiên nhẫn
Sự thành công
Horse rider (PN)
Người lái xe
Người cưỡi ngựa
Cưỡi ngựa
Cơm ngựa
common (ADJ)
phổ biến
vô hình
bình luận
tai tiếng
need (V)
giúp đỡ
cứu
có thể
cần
use (V)
sử dụng
thay thế
cần
cứu
hobby (N)
sở thích
ngựa
nhà
năng lực
coin (N)
xu
có thể
đồng
tham gia
collect (V)
thu thập
giúp đỡ
làm ra
cột
column (N)
thu thập
cột
xu
hàng
model (N)
mẫu, mô hình
chế độ
nhiều hơn
mẫu hậu
jogging (V)
chạy bộ
bơi
cắm trại
đùa
enjoy (V)
thích
ghét
hận
chán
hate (V)
ghét
thích
yêu
hận
bookshelf (N)
kệ sách
gáy sách
bìa sách
mặt sách
keep fit (PV)
giữ dáng
giữ cá
giữ nắm đấm
gìn giữ
get up (PV) = wake up (PV)
thức dậy
mở cửa
đóng cửa
lên tầng
early (ADV)
sớm
muộn
tai
đúng giờ
