wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 1

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

upstairs (ADV)

a)

Gác mái

b)

Tầng hầm

c)

Xuống tầng

d)

Lên tầng

2.

Build (V)

a)

xây

b)

tạo

c)

trả lời

d)

giúp

3.

Cardboard (N)

a)

Keo

b)

Bìa các tông

c)

Giấy

d)

Kéo

4.

Glue (N)

a)

Kéo

b)

Keo

c)

Bìa các tông

d)

Vở

5.

Lesson (N)

a)

Bài học

b)

Vở

c)

Nghe

d)

Sách

6.

Creativity (N)

a)

Sự sáng tạo

b)

Sự trưởng thành

c)

Sự kiên nhẫn

d)

Sự thành công

7.

Horse rider (PN)

a)

Người lái xe

b)

Người cưỡi ngựa

c)

Cưỡi ngựa

d)

Cơm ngựa

8.

common (ADJ)

a)

phổ biến

b)

vô hình

c)

bình luận

d)

tai tiếng

9.

need (V)

a)

giúp đỡ

b)

cứu

c)

có thể

d)

cần

10.

use (V)

a)

sử dụng

b)

thay thế

c)

cần

d)

cứu

11.

hobby (N)

a)

sở thích

b)

ngựa

c)

nhà

d)

năng lực

12.

coin (N)

a)

xu

b)

có thể

c)

đồng

d)

tham gia

13.

collect (V)

a)

thu thập

b)

giúp đỡ

c)

làm ra

d)

cột

14.

column (N)

a)

thu thập

b)

cột

c)

xu

d)

hàng

15.

model (N)

a)

mẫu, mô hình

b)

chế độ

c)

nhiều hơn

d)

mẫu hậu

16.

jogging (V)

a)

chạy bộ

b)

bơi

c)

cắm trại

d)

đùa

17.

enjoy (V)

a)

thích

b)

ghét

c)

hận

d)

chán

18.

hate (V)

a)

ghét

b)

thích

c)

yêu

d)

hận

19.

bookshelf (N)

a)

kệ sách

b)

gáy sách

c)

bìa sách

d)

mặt sách

20.

keep fit (PV)

a)

giữ dáng

b)

giữ cá

c)

giữ nắm đấm

d)

gìn giữ

21.

get up (PV) = wake up (PV)

a)

thức dậy

b)

mở cửa

c)

đóng cửa

d)

lên tầng

22.

early (ADV)

a)

sớm

b)

muộn

c)

tai

d)

đúng giờ