wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 9 - PRE

Total questions: 37

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
Đặt trước
a)
Have a reservation
b)
Be equipped with
c)
Be set
d)
Renovation (n)
2.
Được trang bị với
a)
Be charged
b)
Be equipped with
c)
Final destination
d)
Kitchenette
3.
Đặt chỗ trước
a)
Cancelation
b)
Accommodation
c)
Reserve
d)
Minibar
4.
Sự hủy
a)
Cancelation
b)
Book a room
c)
Pick up luggage
d)
Boarding pass
5.
Chỗ ở
a)
Immigration
b)
Layover
c)
Amenity
d)
Accommodation
6.
tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn
a)
Minibar
b)
Amenity
c)
Exhibition (n)
d)
Passenger
7.
Khoảng cách gần
a)
Connecting flight
b)
Final destination
c)
Within the walking distance
d)
Construction (n)
8.
Đặt phòng
a)
Except (n)
b)
Book a room
c)
Delay (v, n)
d)
Locate (v)
9.
Bị tính phí
a)
Be charged
b)
Register (v)
c)
Promise (v)
d)
Ship (v)
10.
Bữa sáng kiểu lục địa
a)
Public transportation
b)
Conveyor belt
c)
Continental breakfast
d)
Handicapped facility
11.

Hộ chiếu

(a)  

12.

Sẵn sàng

(a)  

13.

Máy phát hiện kim loại

(a)  

14.

Lấy hành lý

(a)  

15.

Hành khách

(a)  

16.
thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu
a)
Boarding pass
b)
Layover
c)
Exhibition (n)
d)
Boarding pass
17.

Check in hành lý

(a)  

18.
Băng chuyền
a)
Metal detector
b)
Conveyor belt
c)
Kitchenette
d)
Layover
19.
Điểm đến cuối cùng
a)
Boarding pass
b)
Final destination
c)
Metal detector
d)
Connecting flight
20.

Nơi lấy hành lý

(a)  

21.

Sự nhập cư, nhập cảnh

(a)  

22.

chuyến bay chuyển tiếp/ quá cảnh

(a)  

23.

Bếp nhỏ

(a)  

24.

Điểm dừng

(a)  

25.

chỗ trống, vị trí tuyển dụng

(a)  

26.
Cơ sở vật chất dành cho người khuyết tật
a)
Handicapped facility
b)
Overweight baggage
c)
Conveyor belt
d)
Baggage claim
27.

Tiện nghi

(a)  

28.
Hành lý quá cân
a)
HR Department (n)
b)
Renovation (n)
c)
Overweight baggage
d)
Boarding pass
29.

Ngoại trừ

(a)  

30.

Phòng nhân sự

(a)  

31.

công trình xây dựng, sự xây dựng

(a)  

32.

Trì hoãn

(a)  

33.

Đặt (ở vị trí)

(a)  

34.

Đổi mới, cải tiến

(a)  

35.

Hứa

(a)  

36.

Triển lãm

(a)  

37.
Đăng ký
a)
Register (v)
b)
Promise (v)
c)
Reserve
d)
Locate (v)