Font size
WorksheetsVOCA SPECIAL PART 5 TEST 6
Total questions: 32
Worksheet time: 5mins
checkout counter (n)
quầy thanh toán
sự hỗ trợ
sự nâng cấp
chuyên gia
cashier (n)
người quản lí
nhân viên thu ngân
thư kí
kỹ thuật viên
suitable for (adj)
liên quan
có sẵn
phù hợp
lo lắng
handle (v)
nâng cấp
thực thi
đệ trình
xử lí, giải quyết
perform (v)
tiến hành, thực hiện
mời
nâng cấp, cải tạo
thành lập
secure (v)
tiếp tục
đảm bảo
duy trì
bảo trì, bảo dưỡng
transfer (v)
thành lập
trả lại
cho phép
di chuyển, chuyển
throughout (pre)
vào trong
lên trên
trong suốt, xuyên khắp
bởi vì
revise (v)
đánh giá
tái chế
ra mắt
sửa đổi
pass (n) đồng nghĩa với từ nào sau đây ?
ticket
guest
application
success
personnel cost (n)
thị trường chứng khoán
chi phí cải tạo
chi phí vận hành
chi phí nhân sự
variety (n)
xử lý
đăng kí
biện pháp
đa dạng
focus on (v)
tập trung
mang lại
tuân thủ
phù hợp
refund (v)
sửa đổi
muộn
hoàn lại tiền
cung cấp
praise (v)
cung cấp
lựa chọn
khen ngợi
ghé thăm
specific (adj)
phù hợp
đáng kể
giới thiệu
cụ thể
approve (v)
phê duyệt
đề xuất
lên lịch trình
liên lạc
offering (n)
sản phẩm, dịch vụ
sự cạnh tranh
sự son sánh
sự hài lòng
flaw (n)
sự cam kết
lỗi
bảo vệ
danh tiếng
convince (v)
tuân thủ
ngụ ý
thuyết phục
chi trả
improper (adj)
mạnh mẽ
gần đây
không hợp lí
hợp lí, phải chăng
express (v)
đánh giá
thu thập
bày tỏ
đề nghị
regarding (pre) đồng nghĩa với từ nào sau đây ?
onto
upon
throughout
about
craft (v)
phác thảo
tham gia
phân bổ
truy cập
từ nào có nghĩa 'liên quan' ?
handle
involve
apply
match
từ nào có nghĩa ' phù hợp với' ?
come with
in line with
as soon as
in order to
confidence (n)
lợi ích
đàm phán
niềm tin
tiền lương
majority (n)
ảnh hưởng
sự hiệu quả
xuất khẩu
phần lớn
từ nào có nghĩa ' miễn là' ?
provided that
indeed
in case
although
cause (v)
chấp nhận
phân chia
dẫn tới
hạn chế
cụm từ có nghĩa ' có quyền làm gì' ?
be available to V
except to
as per
be entitled to V
cụm từ có nghĩa ' tốc độ xử lí' ?
stock market
checkout counter
processing speed
means of transportation
