wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 27 - INTENSIVE L6

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
malfunctioning, defective
a)
(adj) bị lỗi (thiết bị, đồ dùng)
b)
(v) đặt trước
c)
(n) nhân sự, lực lượng lao động
d)
(n) thiết bị
2.
demonstration
a)
(n) sự mô phỏng, chứng minh
b)
(n) thợ sửa máy
c)
(n) bản nháp, bản thảo
d)
(v) thông báo
3.
assemble
a)
(v) lắp ráp
b)
(v) chuyên về
c)
(v) phê duyệt, chấp thuận
d)
(v) nộp đơn khiếu nại
4.
mail carrier
a)
(np) người đưa thư
b)
(np) chuyến tham quan có hướng dẫn viên
c)
(adv) ngay lập tức
d)
(v) từ chối
5.
method of payment, payment option
a)
(np) phương thức thanh toán
b)
(np) mùa cao điểm
c)
nhiều
d)
(v) cho phép, (n) giấy phép
6.
look up
a)
(v) tra cứu
b)
(n) thiết bị
c)
(prep) khắp, suốt
d)
(adj) bị lỗi (thiết bị, đồ dùng)
7.
intend for
a)
(v) dành cho
b)
(v) thông báo
c)
(v) thực hiện, tiến hành
d)
(n) sự mô phỏng, chứng minh
8.
workforce
a)
(n) nhân sự, lực lượng lao động
b)
(v) nộp đơn khiếu nại
c)
(prep) khi
d)
(v) lắp ráp
9.
draft
a)
(n) bản nháp, bản thảo
b)
(v) từ chối
c)
(v) cố gắng
d)
(np) người đưa thư
10.
approve
a)
(v) phê duyệt, chấp thuận
b)
(v) cho phép, (n) giấy phép
c)
(v) hoàn tiền
d)
(np) phương thức thanh toán
11.
immediately
a)
(adv) ngay lập tức
b)
(adj) bị lỗi (thiết bị, đồ dùng)
c)
(n) sự tiến triển, (v) tiến triển, tiến bộ
d)
(v) tra cứu
12.
a great deal of
a)
nhiều
b)
(n) sự mô phỏng, chứng minh
c)
(n) phòng trưng bày
d)
(v) dành cho
13.
throughout
a)
(prep) khắp, suốt
b)
(v) lắp ráp
c)
(v) đặt trước
d)
(n) nhân sự, lực lượng lao động
14.
implement, conduct, carry out, execute
a)
(v) thực hiện, tiến hành
b)
(np) người đưa thư
c)
(n) thợ sửa máy
d)
(n) bản nháp, bản thảo
15.
upon
a)
(prep) khi
b)
(np) phương thức thanh toán
c)
(v) chuyên về
d)
(v) phê duyệt, chấp thuận
16.
attempt
a)
(v) cố gắng
b)
(v) tra cứu
c)
(np) chuyến tham quan có hướng dẫn viên
d)
(adv) ngay lập tức
17.
refund, reimburse
a)
(v) hoàn tiền
b)
(v) dành cho
c)
(np) mùa cao điểm
d)
nhiều
18.
progress
a)
(n) sự tiến triển, (v) tiến triển, tiến bộ
b)
(n) nhân sự, lực lượng lao động
c)
(n) thiết bị
d)
(prep) khắp, suốt
19.
gallery
a)
(n) phòng trưng bày
b)
(n) bản nháp, bản thảo
c)
(v) thông báo
d)
(v) thực hiện, tiến hành
20.
reserve
a)
(v) đặt trước
b)
(v) phê duyệt, chấp thuận
c)
(v) nộp đơn khiếu nại
d)
(prep) khi
21.
mechanic
a)
(n) thợ sửa máy
b)
(adv) ngay lập tức
c)
(v) từ chối
d)
(v) cố gắng
22.
specialize in
a)
(v) chuyên về
b)
nhiều
c)
(v) cho phép, (n) giấy phép
d)
(v) hoàn tiền
23.
guided tour
a)
(np) chuyến tham quan có hướng dẫn viên
b)
(prep) khắp, suốt
c)
(adj) bị lỗi (thiết bị, đồ dùng)
d)
(n) sự tiến triển, (v) tiến triển, tiến bộ
24.
peak season
a)
(np) mùa cao điểm
b)
(v) thực hiện, tiến hành
c)
(n) sự mô phỏng, chứng minh
d)
(n) phòng trưng bày
25.
appliance
a)
(n) thiết bị
b)
(prep) khi
c)
(v) lắp ráp
d)
(v) đặt trước
26.
inform, announce, notify
a)
(v) thông báo
b)
(v) cố gắng
c)
(np) người đưa thư
d)
(n) thợ sửa máy
27.
file complaints
a)
(v) nộp đơn khiếu nại
b)
(v) hoàn tiền
c)
(np) phương thức thanh toán
d)
(v) chuyên về
28.
refuse
a)
(v) từ chối
b)
(n) sự tiến triển, (v) tiến triển, tiến bộ
c)
(v) tra cứu
d)
(np) chuyến tham quan có hướng dẫn viên
29.
permit
a)
(v) cho phép, (n) giấy phép
b)
(n) phòng trưng bày
c)
(v) dành cho
d)
(np) mùa cao điểm