WorksheetsBài ôn tập 5/6
Total questions: 20
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Tìm từ phù hợp
a)
cà
b)
cá
c)
cả
d)
cạ
2.
Tìm từ phù hợp
a)
cò
b)
cỏ
c)
cọ
d)
cờ
3.
Tìm từ phù hợp
a)
bà
b)
cô
c)
cọ
d)
cờ
4.
Tìm từ phù hợp
a)
bí
b)
bé
c)
bi
d)
ve
5.
Tìm từ phù hợp
a)
bơ
b)
bé
c)
bò
d)
xe
6.
Cái .................... ?
a)
ca
b)
giỏ
c)
rổ
d)
xe
7.
Con ....................
a)
bò
b)
giỏ
c)
gà
d)
dế
8.
Con ....................
a)
bò
b)
dê
c)
gà
d)
dế
9.
Con ....................
a)
bò
b)
dê
c)
khỉ
d)
dế
10.
Con ....................
a)
bò
b)
hổ
c)
khỉ
d)
dế
11.
Điền số thích hợp vào chỗ trống.
a)
4
b)
5
c)
6
d)
7
12.
Điền số thích hợp vào chỗ trống.
a)
9
b)
8
c)
7 ; 8
d)
9; 10
13.
Điền số thích hợp vào chỗ trống.
a)
8
b)
7
c)
6
d)
5
14.
Điền số thích hợp vào chỗ trống.
a)
1
b)
3
c)
5
d)
6
15.
Điền số thích hợp vào chỗ trống.
a)
1
b)
3
c)
5
d)
6
16.
Có bao nhiêu quả táo?
a)
6
b)
9
c)
10
d)
7
17.
Tìm nhóm con vật có số lượng là 4?
a)
b)
c)
d)
18.
Tìm nhóm có số lượng là 6?
a)
b)
c)
d)
19.
Tìm nhóm có số lượng ít nhất?
a)
b)
c)
d)
20.
Bà ...................
a)
bế bé
b)
lá cờ
c)
bờ đê
d)
lá cỏ
100 %
