wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 10

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Công viên

(a)  

2.

"Tủ lạnh" は 日本語で 何ですか。

a)

れぞうこう

b)

れいぞうこう

c)

れいぞこう

d)

れいぞうこ

3.


何ですか。

(a)  

4.



(a)  

5.

まど

a)

Cửa

b)

Giường

c)

Cửa sổ

6.

"Bên cạnh" は 日本語で 何ですか。

a)

うしろ

b)

ちかく

c)

となり

d)

そと

7.

これ は 何ですか。

(a)  

8.

あいだ

a)

Bên trái

b)

Bên cạnh

c)

Ở giữa

d)

Ở dưới

9.

Nhiều, đa dạng

(a)  

10.

Bên phải

(a)  

11.

"Bàn" は 日本語で 何ですか。

a)

テブール

b)

デーブル

c)

テプルー

d)

テーブル

12.

Quán cà phê

(a)  

13.

Ở dưới

a)

した

b)

うえ

c)

まえ

d)

ひだり

14.

Con voi

(a)  

15.

いぬ(犬)

a)

b)

16.

Ở trên cùng

(a)  

17.

コンビニ

a)

Quán cà phê

b)

Cửa hàng tiện lợi

c)

Giá sách, kệ sách

18.

Bên trong

(a)  

19.

あります (bài 10)

a)

Có (dùng cho người, con vật)

b)

Ở (dùng cho đồ vật)

c)

Có (dùng cho đồ vật)

d)

Ở (dùng cho người, con vật)

20.

たな

a)

Bên trong

b)

c)

Kệ sách