NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNHÀ HÀNG: TEST TỪ VỰNG TIẾP KHÁCH-PHẦN 3
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
1.補充 (ほじゅう)
a)
Nắm bắt
b)
Bổ sung
c)
Tiền xu
d)
Tiền giấy
2.
2.火事 (かじ)
a)
Hỏa hoạn
b)
Lánh nạn
c)
Phán đoán
d)
Nắm bắt
3.
3.避難 (ひなん)
a)
Xe lăn
b)
Món Nhật
c)
Lánh nạn
d)
Vân tay
4.
4.かスターセット
a)
Bộ đựng gia vị
b)
Cacbon Hydrat
c)
Khoáng chất
d)
Protein
5.
5.スマイル
a)
Ánh mắt
b)
Cử chỉ
c)
Nụ cười
d)
Cúi chào
6.
6.車椅子(くるまいす)
a)
Chó hỗ trợ
b)
Xe lăn
c)
Tuân theo
d)
Khó thở
7.
7.栄養 (えいよう)
a)
Thích hợp
b)
Dị ứng
c)
Dinh dưỡng
d)
Vị giác
8.
8.味覚 (みかく)
a)
Đa dạng hóa
b)
Đối ứng
c)
Ánh mắt
d)
Vị giác
9.
9.キャッシュレス決済 (キャッシュレスけっさい)
a)
Phàn nàn, khiếu nại
b)
Nụ cười
c)
Thanh toán không dùng tiền mặt
d)
Lặp lại, khách quen
10.
10.緊急時 (きんきゅうじ)
a)
Đa dạng hóa
b)
Khi khẩn cấp
c)
Đối ứng
d)
Tác phong khi ăn
11.
11.クレーム
a)
Kem
b)
Nụ cười
c)
Phàn nàn, khiếu nại
d)
Halal
12.
12.対応 (たいおう)
a)
Tiếp khách
b)
Cử chỉ
c)
Ánh mắt
d)
Đối ứng
13.
13.アレルギー
a)
Thích hợp
b)
Dị ứng
c)
Phàn nàn, khiếu nại
d)
Lặp lại, khách quen
14.
14.テイクアウト
a)
Mang về
b)
Dịch vụ gợi ý món
c)
Người ăn chay
d)
Khoáng chất
15.
15.おもてなし
a)
Đặc tính
b)
Độ hài lòng của khách hàng
c)
Kỳ vọng
d)
Lòng hiếu khách
16.
16.配慮 (はいりょ)
a)
Thích hợp
b)
Sử dụng, xử lý
c)
Đa dạng hóa
d)
Quan tâm
17.
17.取扱い (とりあつかい)
a)
Dinh dưỡng
b)
Đối ứng
c)
Sử dụng, xử lý
d)
Khi khẩn cấp
18.
18.要素 (ようそ)
a)
Khăn
b)
Tiền xu
c)
Yếu tố
d)
Lánh nạn
19.
19.廃棄物処理 (はいきぶつしょり)
a)
Chất lượng món ăn
b)
Dịch vụ tiếp khách
c)
Bầu không khí
d)
Xử lý chất thải
20.
20.把握 (はあく)
a)
Giấy tờ tùy thân
b)
Xác nhận độ tuổi
c)
Nắm bắt
d)
Nguyên liệu đặc biệt
Reset
