WorksheetsBCT2 复习 1-10
Total questions: 100
Worksheet time: 55mins
Name
Class
Date
1.
“挺” có nghĩa là gì?
a)
hơi
b)
rất, khá
c)
quá ít
d)
không
2.
“累” nghĩa là gì?
a)
vui
b)
bận
c)
mệt mỏi
d)
khỏe
3.
Pinyin của “喜欢” là gì?
a)
xǐhuān
b)
xǐhuan
c)
xīhuān
d)
xǐhuàn
4.
Chữ Hán nào có nghĩa “đồng nghiệp”?
a)
同学
b)
同事
c)
同意
d)
同样
5.
“黑色” là màu gì?
a)
trắng
b)
đỏ
c)
đen
d)
xanh
6.
“裤子” nghĩa là gì?
a)
áo sơ mi
b)
quần
c)
giày
d)
mũ
7.
Pinyin của “领带” là gì?
a)
lǐngdài
b)
língdài
c)
lǐndài
d)
lǐngtài
8.
“刚才” nghĩa là gì?
a)
ngày mai
b)
vừa nãy
c)
hôm qua
d)
lát nữa
9.
Chữ Hán nào nghĩa là “nam giới”?
a)
女
b)
男
c)
子
d)
人
10.
“戴眼镜” nghĩa là gì?
a)
mặc quần
b)
đeo kính
c)
đội mũ
d)
đi giày
11.
小王今天身体不舒服,早上发烧了,还有一点儿头疼。他想先去医院看医生。医生说他需要休息,按时吃药。问:小王怎么了?
a)
陪同事去医院
b)
要当医生
c)
昨天身体不舒服
d)
他生病了
12.
Pinyin của “已经” là gì?
a)
yǐjīng
b)
yìjīng
c)
yǐjǐng
d)
yìjǐng
13.
“穿西装” nghĩa là gì?
a)
mặc vest
b)
mua vest
c)
giặt vest
d)
cởi vest
14.
Từ nào nghĩa là “dài”?
a)
短
b)
高
c)
长
d)
低
15.
“头发” nghĩa là gì?
a)
khuôn mặt
b)
tóc
c)
mắt
d)
tai
16.
Pinyin của “短” là gì?
a)
dàn
b)
duǎn
c)
duān
d)
dǎn
17.
“白色” nghĩa là gì?
a)
màu đen
b)
màu trắng
c)
màu đỏ
d)
màu vàng
18.
“一起” nghĩa là gì?
a)
một mình
b)
cùng nhau
c)
trước tiên
d)
sau đó
19.
“爱好” nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
sở thích
c)
gia đình
d)
sức khỏe
20.
“唱歌” nghĩa là gì?
a)
nhảy múa
b)
hát
c)
chạy bộ
d)
du lịch
21.
Pinyin của “旅游” là gì?
a)
lǚyóu
b)
lǔyóu
c)
lǚyǒu
d)
lúyóu
22.
“过” trong “我去过北京” biểu thị điều gì?
a)
đang làm
b)
đã từng trải qua
c)
sắp làm
d)
đang muốn làm
23.
“跑步” nghĩa là gì?
a)
đi bộ
b)
chạy bộ
c)
lái xe
d)
đi tàu
24.
“每” nghĩa là gì?
a)
tất cả
b)
mỗi
c)
nhiều
d)
ít
25.
Chọn câu đúng.
a)
每都学生喜欢唱歌。
b)
每个学生都喜欢唱歌。
c)
都每学生喜欢唱歌。
d)
学生每喜欢都唱歌。
26.
“公共汽车” nghĩa là gì?
a)
tàu hỏa
b)
tàu điện ngầm
c)
xe buýt
d)
taxi
27.
“地铁” nghĩa là gì?
a)
xe buýt
b)
tàu điện ngầm
c)
máy bay
d)
tàu hỏa
28.
“离” thường dùng để biểu thị gì?
a)
so sánh
b)
khoảng cách
c)
thời gian
d)
nguyên nhân
29.
“近” trái nghĩa với từ nào?
a)
高
b)
快
c)
远
d)
长
30.
“路” nghĩa là gì?
a)
cầu
b)
đường
c)
trường
d)
nhà
31.
小李在一家公司工作。他每天工作八个小时。最近公司的事情很多,所以他觉得有一点儿累。但是周末他有时间,会和朋友一起旅游。问:小李为什么觉得累?
a)
因为他生病了
b)
因为他喜欢跑步
c)
因为他每天旅游
d)
因为公司的事情很多
32.
“开车” nghĩa là gì?
a)
đi bộ
b)
lái xe
c)
sửa xe
d)
mua xe
33.
天气预报说明天可能下雨,而且会刮风。今天还是晴天,但是明天温度会比今天低。所以妈妈让我带伞。问:明天可能怎么样?
a)
晴天而且很热
b)
温度比今天高
c)
一定下雪
d)
下雨而且刮风
34.
“Tôi đang đọc báo.” dịch sang tiếng Trung là:
a)
我看报纸了。
b)
我正在看报纸。
c)
我想看报纸。
d)
我看过报纸。
35.
“要” trong “我要去学校” nghĩa là gì?
a)
muốn
b)
đã
c)
đang
d)
từng
36.
我有很多爱好。我喜欢唱歌、跳舞、也喜欢游泳,最喜欢就是旅游。天气好的时候,我常常和朋友一起出去玩。去年我去过北京和上海。问:作者最喜欢做什么?
a)
唱歌
b)
跳舞
c)
游泳
d)
旅游
37.
“分钟” nghĩa là gì?
a)
giờ
b)
phút
c)
tháng
d)
năm
38.
“学校” nghĩa là gì?
a)
bệnh viện
b)
trường học
c)
cửa hàng
d)
bưu điện
39.
“商务” nghĩa là gì?
a)
thể thao
b)
thương vụ/công việc kinh doanh
c)
thời tiết
d)
giao thông
40.
“中心” nghĩa là gì?
a)
phía bắc
b)
trung tâm
c)
cây cầu
d)
tòa nhà
41.
Pinyin của “商业” là gì?
a)
shāngwù
b)
shāngyè
c)
shàngyè
d)
shāngyé
42.
“桥” nghĩa là gì?
a)
đường
b)
cầu
c)
nhà
d)
trạm
43.
“南” và “北” lần lượt nghĩa là gì?
a)
đông – tây
b)
nam – bắc
c)
bắc – nam
d)
tây – đông
44.
“楼” nghĩa là gì?
a)
tầng/tòa nhà
b)
đường
c)
cầu
d)
trạm xe
45.
“晴” thường dùng để nói về thời tiết như thế nào?
a)
mưa
b)
nhiều mây
c)
nắng, trời trong
d)
có tuyết
46.
“下雨” nghĩa là gì?
a)
có gió
b)
trời mưa
c)
trời nắng
d)
trời lạnh
47.
Chọn từ thích hợp: 天气预报说今天会____。
a)
下雨
b)
戴眼镜
c)
跑步
d)
留言
48.
“带伞” nghĩa là gì?
a)
mua ô
b)
mang ô
c)
mở ô
d)
làm mất ô
49.
“阴” nghĩa là gì?
a)
trời quang
b)
âm u, nhiều mây
c)
nóng
d)
có gió
50.
“一会儿” nghĩa là gì?
a)
một năm
b)
một lát
c)
một giờ
d)
một ngày
51.
“会” trong “明天会下雨” nghĩa là gì?
a)
đã
b)
đang
c)
sẽ/có khả năng
d)
muốn
52.
“报纸” nghĩa là gì?
a)
tạp chí
b)
báo giấy
c)
thư
d)
sách
53.
Pinyin của “昨天” là gì?
a)
zuótiān
b)
zuōtiān
c)
zhuótiān
d)
zuótián
54.
“刮风” nghĩa là gì?
a)
trời mưa
b)
có gió
c)
trời tuyết
d)
trời nắng
55.
“最” dùng để biểu thị gì?
a)
so sánh nhất
b)
phủ định
c)
quá khứ
d)
thời gian
56.
“温度” nghĩa là gì?
a)
thời tiết
b)
nhiệt độ
c)
sức khỏe
d)
thời gian
57.
“低” trái nghĩa với từ nào?
a)
近
b)
长
c)
高
d)
快
58.
“比” thường dùng để làm gì?
a)
hỏi thời gian
b)
so sánh
c)
chỉ địa điểm
d)
chỉ quá khứ
59.
Chọn câu đúng.
a)
今天比昨天冷。
b)
今天昨天比冷。
c)
比今天昨天冷。
d)
今天冷昨天比。
60.
“没有” trong “北京没有上海热” có nghĩa là gì?
a)
không có
b)
không bằng
c)
chưa có
d)
không muốn
61.
“感冒” nghĩa là gì?
a)
đau bụng
b)
bị cảm
c)
bị sốt
d)
bị đau chân
62.
“身体” nghĩa là gì?
a)
khuôn mặt
b)
cơ thể/sức khỏe
c)
bệnh viện
d)
thuốc
63.
“舒服” nghĩa là gì?
a)
khó chịu
b)
thoải mái, dễ chịu
c)
đau
d)
mệt
64.
小王第一次来这里,他想买一些东西,但是我不知道商店在哪儿?刚好有一个人走过来,小王就来问一下路:“请问,商店怎么走?”那个人告诉他:“一直往西走,大约走五百米,然后向南转,商店就在你的右边。”问:小王应该先往哪个方向走?
a)
东
b)
北
c)
南
d)
西
65.
Chọn câu đúng:
a)
我先去医生,然后医院。
b)
我先去医院,然后看医生。
c)
我然后先医院去。
d)
医院先我然后去医生。
66.
“医生” nghĩa là gì?
a)
giáo viên
b)
bác sĩ
c)
nhân viên
d)
đồng nghiệp
67.
“发烧” nghĩa là gì?
a)
ho
b)
sốt
c)
cảm lạnh
d)
đau đầu
68.
“疼” nghĩa là gì?
a)
ngứa
b)
đau
c)
mệt
d)
khỏe
69.
“药” nghĩa là gì?
a)
bệnh viện
b)
thuốc
c)
bác sĩ
d)
cơ thể
70.
Sắp xếp: “请 / 留言 / 给 / 我”
a)
请给我留言。
b)
给我请留言。
c)
我留言请给。
d)
请我给留言。
71.
“让” trong “医生让我休息” nghĩa là gì?
a)
hỏi
b)
nhường
c)
giúp
d)
bảo
72.
“留言” nghĩa là gì?
a)
gọi điện
b)
để lại lời nhắn
c)
gửi thư
d)
nghe điện thoại
73.
Pinyin của “正在” là gì?
a)
zhèngzài
b)
zhèngzǎi
c)
zhēngzài
d)
zhèngzhài
74.
Chọn câu đúng.
a)
我正在看报纸。
b)
我正在看了报纸。
c)
我看报纸正在。
d)
正在我看了报纸。
75.
“在” trong “我在看书” biểu thị gì?
a)
đã từng
b)
đang
c)
sẽ
d)
muốn
76.
阅读:你要留言吗? 李老师现在不在办公室。他的同事告诉小王:“李老师出去了。你要留言吗?”小王说:“好的,请告诉他,明天上午给我打电话。”问:小王想让李老师做什么?
a)
和他一起吃饭
b)
今天下午去旅游
c)
帮他买药
d)
明天上午给他打电话
77.
“告诉” nghĩa là gì?
a)
nghe
b)
nói cho biết
c)
viết
d)
đợi
78.
lượng từ của “事情” là gì?
a)
只
b)
条
c)
双
d)
件
79.
“劳驾” thường dùng khi nào?
a)
chúc mừng
b)
nhờ vả/làm phiền
c)
xin chào bạn bè thân thiết
d)
tạm biệt
80.
“抱歉” nghĩa là gì?
a)
cảm ơn
b)
xin lỗi
c)
không sao
d)
rất vui
81.
Chọn từ thích hợp: 你____告诉我这件事情吗?
a)
能
b)
过
c)
都
d)
比
82.
“感谢” nghĩa là gì?
a)
cảm ơn
b)
xin lỗi
c)
chờ đợi
d)
giúp đỡ
83.
阅读:真不好意思,我听错了。 小张问同事:“明天几点开会?”同事说:“下午三点。”小张听成了下午四点。第二天三点,他才发现自己听错了,于是说:“真不好意思,我听错了。”问:小张为什么说“真不好意思”?
a)
因为他说错了
b)
因为他迟到了一个小时
c)
因为他生病了
d)
因为他听错了时间
84.
“意思” nghĩa là gì?
a)
ý nghĩa
b)
công việc
c)
thời gian
d)
sức khỏe
85.
“写” nghĩa là gì?
a)
nghe
b)
nói
c)
đọc
d)
viết
86.
“等” nghĩa là gì?
a)
đợi
b)
nghe
c)
viết
d)
giúp
87.
“需要” nghĩa là gì?
a)
cần
b)
thích
c)
muốn
d)
có thể
88.
Chọn câu đúng với “帮助”.
a)
谢谢你的帮助。
b)
谢谢你的帮助你。
c)
帮助谢谢你的。
d)
你的谢谢帮助。
89.
“附近” nghĩa là gì?
a)
rất xa
b)
gần đây/lân cận
c)
phía đông
d)
bên trong
90.
“米” là đơn vị gì?
a)
phút
b)
giờ
c)
mét
d)
độ
91.
“就” trong “走一百米就到了” gần nghĩa với gì?
a)
ngay/liền
b)
đã từng
c)
không
d)
muốn
92.
“商店” nghĩa là gì?
a)
trường học
b)
cửa hàng
c)
bệnh viện
d)
bưu điện
93.
“Hôm nay tôi rất mệt nhưng vẫn muốn đi làm.” dịch sang tiếng Trung là:
a)
今天我很累,但是还是想上班。
b)
今天我很累,所以不喜欢上班。
c)
今天我不累,但是想旅游。
d)
今天我很舒服,但是生病了。
94.
“转” trong “向右转” nghĩa là gì?
a)
đi thẳng
b)
rẽ/quay
c)
dừng lại
d)
chạy
95.
“别” trong “别下雨!” có thể hiểu là gì?
a)
hãy
b)
đừng
c)
đã
d)
đang
96.
“邮局” nghĩa là gì?
a)
nhà ga
b)
bưu điện
c)
cửa hàng
d)
trường học
97.
“火车” nghĩa là gì?
a)
xe buýt
b)
tàu điện ngầm
c)
tàu hỏa
d)
máy bay
98.
“一直” trong “一直往西走” nghĩa là gì?
a)
thỉnh thoảng
b)
liên tục/thẳng
c)
quay lại
d)
dừng lại
99.
我们公司在CBD的商务中心28层。从地铁站出来以后,一直往东走,然后向北转。大约走十分钟就到了。问:公司在第几层?
a)
18层
b)
20层
c)
28层
d)
30层
100.
王欢住在学校附近。每天早上,他坐公共汽车去学校。学校离他家不远,大约需要二十分钟。今天下雨了,所以他带了伞。他想早点到学校。 Hỏi: 今天为什么欢带伞?
a)
因为天气很热
b)
因为刮风
c)
因为下雨了
d)
因为他喜欢伞
100 %
