Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp LSTG

Total questions: 82

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chủ yếu của Liên Xô khi thực hiện kế hoạch 5 năm (1946-1950) là gì?

a)

Củng cố quốc phòng an ninh

b)

Khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh

c)

Xây dựng cơ sở vật chất kĩ thuật cho chủ nghĩa xã hội

d)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

2.

Kế hoạch 5 năm (1946-1950) của Liên Xô đã hoàn thành trước thời hạn bao lâu?

a)

1 năm 3 tháng

b)

9 tháng

c)

10 tháng

d)

12 tháng

3.

Sự kiện nào đã mở đầu kỷ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người trong thế kỉ XX?

a)

Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử

b)

Mĩ đưa con người đặt chân lên mặt trăng

c)

Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo vào vũ trụ

d)

Mĩ chế tạo thành công máy bay

4.

Nguyên nhân chủ yếu nào khiến Liên Xô phải tiến hành công cuộc khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh (1946-1950)?

a)

Các nước đế quốc tiến hành bao vây cấm vận Liên Xô

b)

Liên Xô chịu tổn thất nặng nề từ cuộc chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Phong trào cách mạng thế giới phát triển cần có sự giúp đỡ của Liên Xô

d)

Mĩ đang chuẩn bị phát động cuộc chiến tranh lạnh chống Liên Xô

5.

Đâu không phải là phương hướng chính của các kế hoạch dài hạn Liên Xô thực hiện trong những năm 50-70 của thế kỉ XX?

a)

Thực hiện thâm canh trong sản xuất nông nghiệp

b)

Tiếp tục ưu tiên phát triển công nghiệp nặng

c)

Đẩy mạnh tiến bộ khoa học - kĩ thuật

d)

Lấy phát triển công nghiệp quốc phòng làm trọng tâm

6.

Sự hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới trên lĩnh vực kinh tế được đánh dấu bằng sự kiện nào?

a)

Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới

b)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) được thành lập

c)

Các nước Đông Âu hoàn thành cuộc cách mạng dân chủ nhân dân

d)

Các nước Đông Âu bước vào thời kì xây dựng chủ nghĩa xã hội

7.

Tháng 3-1985, ở Liên Xô đã diễn ra sự kiện gì quan trọng?

a)

Các nước cộng hòa tuyên bố ly khai khỏi Liên bang Xô Viết

b)

Goóc-ba-chốp lên làm tổng thống Liên Xô

c)

Goóc-ba-chốp lên nắm quyền lãnh đạo Đảng cộng sản và tiến hành cải tổ

d)

Đảng Cộng sản Liên Xô bị đình chỉ hoạt động

8.

Trước những khó khăn về kinh tế, những cải tổ về chính trị - xã hội lại được đẩy mạnh như thực hiện chế độ

a)

đại nghị

b)

quân chủ

c)

tổng thống

d)

dân chủ

9.

Sự kiện nào là mốc đánh dấu chế độ Xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô sụp đổ?

a)

Các nước cộng hòa đua nhau giành độc lập.

b)

Nhà nước Liên Xô tê liệt.

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập được thành lập.

d)

Goóc-ba-chốp từ chức tổng thống

10.

Hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc thực dân cơ bản sụp đổ vào khoảng thời gian nào?

a)

Giữa những năm 60 của thế kỉ XX

b)

Giữa những năm 50 của thế kỉ XX

c)

Giữa những năm 70 của thế kỉ XX

d)

Giữa những năm 80 của thế kỉ XX

11.

Ngay sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, những nước nào giành được độc lập sớm nhất?

a)

Indonexia, Việt Nam, Lào.

b)

Indonexia, Lào, Thái Lan.

c)

Việt Nam, Myanma, Lào.

d)

Philippin, Thái Lan, Xingapo.

12.

Năm 1960 ở châu Phi đã diễn ra sự kiện lịch sử gì quan trọng?

a)

 Có nhiều nước châu Phi được trao trả độc lập.

b)

Châu phi có phong trào giải phóng dân tộc phát triển sớm nhất và mạnh nhất.

c)

Có 17 nước châu Phi tuyên bố độc lập.

d)

Châu phi là “lục địa mới trỗi dậy”.

13.

Từ cuối những năm 70 của thế kỉ XX, chủ nghĩa thực dân chỉ còn tồn tại dưới hình thức nào?

a)

Chủ nghĩa thực dân kiểu cũ.

b)

Chế độ phân biệt chủng tộc.

c)

Chủ nghĩa thực dân kiểu mới.

d)

Chế độ thực dân đế quốc.

14.

Cách mạng nước nào được đánh giá là lá cờ đầu trong phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ La-tinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Thắng lợi của cách mạng Mêhicô.

b)

Thắng lợi của cách mạng Cuba.

c)

Thắng lợi của cách mạng Brazin.

d)

Thắng lợi của cách mạng Chilê.

15.

Yếu tố nào quyết định sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á, Phi, Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sự suy yếu của các nước đế quốc chủ nghĩa phương Tây.

b)

Thắng lợi của phe Đồng minh trong chiến tranh chống phát xít.

c)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa hình thành và ngày càng phát triển.

d)

Ý thức độc lập và sự lớn mạnh của các lực lượng dân tộc.

16.

Phần lớn các nước châu Á đã giành được độc lập ở khoảng thời gian nào sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Cuối những năm 40 thế kỉ XX

b)

Cuối những năm 50 thế kỉ XX

c)

Đầu những năm 50 thế kỉ XX

d)

Đầu những năm 60 thế kỉ XX

17.

Ngày 1-10-1949 ở Trung Quốc đã diễn ra sự kiện lịch sử gì quan trọng?

a)

Nam Kinh được giải phóng

b)

Quốc Dân Đảng thất bại và phải rút ra đảo Đài Loan

c)

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập

d)

Bắc Kinh được giải phóng

18.

Trọng tâm của đường lối cải cách mở cửa ở Trung Quốc từ năm 1978 là gì?

a)

Lấy phát triển chính trị làm trung tâm.

b)

Lấy phát triển quốc phòng làm trung tâm.

c)

Lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.

d)

Lấy phát triển văn hóa làm trung tâm.

19.

Năm 1999, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với vùng lãnh thổ nào?

a)

Hồng Công

b)

Ma Cao

c)

Đài Loan

d)

Bành Hồ

20.

Điểm nổi bật của tình hình kinh tế Trung Quốc trong những năm 1978 đến năm 1998 là gì?

a)

Nền kinh tế tăng trưởng chậm do không giải quyết được vấn đề vốn và đổi mới khoa học công nghệ.

b)

Nền kinh tế đã phục hồi ngang bằng so với thời kì trước “Cách mạng văn hóa”.

c)

Nền kinh tế phát triển nhanh chóng, tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới.

d)

Nền kinh tế phát triển mạnh, những đời sống nhân dân vẫn chưa được cải thiện

21.

Điểm giống nhau giữa công cuộc cải tổ của Liên Xô (từ năm 1983) với cải cách mở cửa của Trung Quốc (từ năm 1978) là gì?

a)

Hoàn cảnh cải cách

b)

Trọng tâm cải cách

c)

Vai trò của Đảng cộng sản

d)

Kết quả

22.

Ba quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á giành được độc lập sớm nhất sau chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

a)

Inđônêxia, Việt Nam, Malaysia

b)

Inđônêxia, Việt Nam, Campuchia

c)

Inđônêxia, Việt Nam, Lào

d)

Việt Nam, Lào, Philippin

23.

Điểm nổi bật trong đường lối đối ngoại của Inđônêxia và Miến Điện từ giữa những năm 50 của thế kỉ XX là

a)

Ủng hộ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Hòa bình, trung lập

c)

Ủng hộ Mĩ trong cuộc chiến tranh Việt Nam

d)

Đứng về phía Mĩ, tham gia vào khối SEATO

24.

Những thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) bao gồm các quốc gia nào?

a)

Philippin, Mianma, Indonexia, Thái Lan, Xingapo

b)

Xingapo, Indonexia, Thái Lan, Brunây, Mianma

c)

Thái Lan, Mianma, Philippin, Malaysia, Inđônêxia

d)

Thái Lan, Inđônêxia, Xingapo, Malaysia, Philippin

25.

Từ những năm 90 của thế kỳ XX đến nay, ASEAN đã chuyển trọng tâm hoạt động sang lĩnh vực nào?

a)

Hợp tác trên lĩnh vực kinh tế

b)

Hợp tác trên lĩnh vực du lịch

c)

Hợp tác trên lĩnh vực giáo dục

d)

Hợp tác trên lĩnh vực quân sự

26.

Năm 1945, nhân dân một số nước Đông Nam Á đã tranh thủ yếu tố thuận lợi nào để nổi dậy giành độc lập?

a)

Quân Đồng minh giải giáp quân đội Nhật Bản

b)

Quân phiệt Nhật Bản đầu hàng Đồng minh

c)

Phát xít Đức đầu hàng lực lương Đồng minh

d)

Liên Xô đánh thắng quân phiệt Nhật Bản

27.

Yếu tố nào giúp cải thiện tình hình chính trị khu vực Đông Nam Á dẫn đến sự mở rộng thành viên của ASEAN?

a)

Khối SEATO tan rã

b)

Vấn đề Campuchia được giải quyết

c)

Mĩ bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam

d)

Xu thế toàn cầu hóa

28.

Hiệp ước Bali (2-1976) không xác định nguyên tắc nào trong quan hệ giữa các nước Đông Nam Á?

a)

Tôn trọng độc lập chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

b)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

c)

Chung sống hòa bình và sự nhất trí của các quốc gia

d)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội

29.

Nguyên tắc nào quan trọng nhất được xác định trong Hiệp ước Ba-li?

a)

Hợp tác phát triển có kết quả.

b)

Tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

c)

Không dùng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực đối với nhau.

d)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

30.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự ra đời của hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á vào năm 1967 là gì?

a)

Yêu cầu hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực

b)

Yêu cầu ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản vào khu vực

c)

Ảnh hưởng của xu thế liên kết khu vực

d)

Nhu cầu hợp tác cùng phát triển

31.

Sự kiện đánh dấu bước khởi sắc của ASEAN là

a)

Kí hiệp ước thân thiện và hợp tác (tháng 2-1976).

b)

Mười nước cùng đứng trong một tổ chức thống nhất (tháng 4-1999) .

c)

Tuyên bố Băng Cốc (tháng 8-1967).

d)

Hiệp định Pa-ri về Cam-pu-chia (tháng 10-1991)

32.

Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi diễn ra sớm nhất ở khu vực nào?

a)

Bắc Phi

b)

Trung Phi

c)

Nam Phi

d)

Đông Phi

33.

Sự kiện nào được xem là mốc mở đầu cho phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi?

a)

Cuộc binh biến của sĩ quan Ai Cập

b)

Cuộc đấu tranh của Angiêr

c)

Cuộc nổi dậy của nhân dân Libi

d)

“Năm châu Phi”

34.

Tổ chức chính trị nào đã lãnh đạo nhân dân Nam Phi đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc?

a)

Liên minh châu Phi

b)

Tổ chức thống nhất châu Phi

c)

Đại hội thống nhất châu Phi

d)

Đại hội dân tộc Phi

35.

Chiến lược nào được chính phủ Nam Phi đề ra nhằm xóa bỏ chế độ Apacthai về kinh tế?

a)

Phân phối lại hàng hóa và thị trường.

b)

Bình đẳng trong kinh tế

c)

Tăng trưởng, việc làm và phân phối lại

d)

Tăng trưởng bền vững

36.

Mục tiêu xóa bỏ "chế độ A-pác-thai về kinh tế" là của quốc gia nào?

a)

Cu-Ba

b)

Ăng-gô-la

c)

Nam Phi

d)

Tây Nam Phi

37.

Tổ chức nào ở châu Phi đóng vai trò chủ yếu trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế- chính trị ở khu vực?

a)

Liên minh châu Phi

b)

Hội đồng tương trợ kinh tế châu Phi

c)

Cộng đồng kinh tế châu Phi

d)

Hiệp hội các nước châu Phi

38.

Vì sao năm 1960 lại được gọi là “Năm châu Phi”?

a)

Chế độ phân biệt chủng tộc bị tiêu diệt

b)

Chủ nghĩa thực dân cũ bị sụp đổ hoàn toàn

c)

Chủ nghĩa thực dân mới bị sụp đổ về cơ bản

d)

17 nước châu Phi tuyên bố độc lập

39.

Cuộc đấu tranh vũ trang của nhân dân Mĩ Latinh trong những năm 60-80 của thế kỉ XX là đưa tới kết quả gì?

a)

Chính quyền độc tài bị lật đổ, các chính phủ dân tộc - dân chủ được thiết lập ở nhiều nước Mĩ Latinh.

b)

Nhiều nước Mĩ Latinh giành được độc lập thoát khỏi ách thống trị của thực dân Tây Ban Nha

c)

Làm cho các nước Mĩ Latinh bị phụ thuộc, trở thành sân sau của đế quốc Mĩ

d)

Các nước Mĩ Latinh vươn lên, phát triển nhanh chóng và trở thành các nước công nghiệp.

40.

Vì sao vào thập niên 60, 70 của thế kỉ XX, Mĩ Latinh được mệnh danh là “Lục địa bùng cháy”?

a)

Phong trào công nhân diễn ra sôi nổi

b)

Cuộc nội chiến giữa các đảng phái đối lập diễn ra liên tục

c)

Đấu tranh vũ trang phát triển mạnh mẽ

d)

Phong trào đấu tranh có sự tham gia của tất cả các lực lượng xã hội với nhiều hình thức phong phú

41.

Vì sao sau chiến tranh thế giới thứ hai, Cuba lại được coi là “Lá cờ đầu” trong phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh?

a)

Lật đổ được chế độ độc tài, thiết lập chính phủ dân chủ

b)

Tạo tiền đề cho sự phát triển của phong trào đấu tranh của Mĩ Latinh ở giai đoạn sau

c)

Sau khi lật đổ được chế độ độc tài, thiết lập chính quyền dân chủ, Cuba tiến lên xây dựng CNXH

d)

Nước đầu tiên lật đổ được chế độ độc tài, lập nên chính quyền dân chủ, cổ vũ phong trào đấu tranh ở khu vực phát triển

42.

Vì sao có thể khẳng định: Cuộc tấn công pháo đài Môn-ca-đa (26-7-1953) đã mở ra một giai đoạn mới trong phong trào đấu tranh của nhân dân Cuba?

a)

Thổi bùng lên ngọn lửa đấu tranh vũ trang

b)

Bước đầu làm sụp đổ chính quyền Batixta

c)

Giải phóng được nhiều tù chính trị cho cách mạng Cuba

d)

Giải phóng nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn ở Cuba

43.

Điểm khác nhau về nhiệm vụ giữa phong trào dân tộc ở khu vực Mĩ Latinh với châu Á, châu Phi ở đầu thế kỉ XX là

a)

Chống lại bọn đế quốc, thực dân và tay sai

b)

Chống lại bọn tay sai cho đế quốc, thực dân

c)

Chống Mĩ và các lực lượng thân Mĩ

d)

Chống lại bọn đế quốc, thực dân

44.

Điểm nổi bật của tình hình kinh tế nước Mỹ sau chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Bị tàn phá và thiệt hại nặng nề về người và của

b)

Phụ thuộc chặt chẽ vào các nước châu Âu

c)

Nhanh chóng khôi phục kinh tế và phát triển.

d)

Thu được nhiều lợi nhuận và trở thành nước tư bản giàu mạnh nhất.

45.

Chính sách đối ngoại nổi bật của Mĩ trong giai đoạn 1991-2000 là

a)

Cố gắng thiết lập trật tự thế giới đơn cực

b)

Tìm cách tiêu diệt Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa

c)

Thiết lập chế độ thực dân kiểu mới ở châu Á

d)

Nới lỏng sự kiểm soát đối với Đảng Cộng sản ở Mĩ

46.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Do sức cạnh tranh lớn của các tập đoàn tư bản lũng đoạn.

b)

Do Mĩ buôn bán vũ khí và không bị chiến tranh tàn phá.

c)

Do Mĩ áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật

d)

Do Mĩ biết tận dụng vốn đầu tư bên ngoài.

47.

Mĩ đề ra chiến lược toàn cầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Viện trợ cho các nước kém phát triển trên thế giới.

b)

Chống phá các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Thiết lập sự thống trị trên toàn thế giới.

d)

Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc.

48.

Nguyên nhân cơ bản nhất thúc đẩy nền kinh tế Mỹ phát triển nhanh chóng sau chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Bán vũ khí cho các bên tham chiến.

b)

Áp dụng các thành tựu khoa học - kĩ thuật vào sản xuất

c)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú

d)

Tập trung sản xuất và tập trung tư bản cao.

49.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), Nhật Bản bị quân đội nước nào chiếm đóng dưới danh nghĩa quân Đồng minh?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Liên Xô

50.

Sự phát triển “thần kì” của nền kinh tế Nhật Bản bắt đầu vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 50 của thế kỉ XX.

b)

Những năm 60 của thế kỉ XX.

c)

Những năm 70 của thế kỉ XX

d)

Những năm 80 của thế kỉ XX

51.

Ý nghĩa quan trọng nhất của các cải cách mà lực lượng Đồng minh đã thực hiện ở Nhật Bản giai đoạn 1945-1951 là

a)

Khôi phục nền kinh tế Nhật Bản đạt mức trước chiến tranh

b)

Dân chủ hóa Nhật Bản, tạo điều kiện để nước Nhật phát triển ở giai đoạn sau

c)

Tạo mầm mống để chủ nghĩa quân phiệt phát triển trở lại

d)

Đưa Nhật Bản trở thành một trong ba trung tâm tài chính lớn của thế giới

52.

Nguyên nhân chủ yếu quyết định sự phát triển “thần kì” của Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) là

a)

Áp dụng khoa học- kĩ thuật vào sản xuất

b)

Vai trò của con người Nhật Bản

c)

Vai trò quản lý, điều tiết của nhà nước

d)

Chi phí cho quốc phòng ít

53.

Nguyên nhân phát triển của kinh tế Mĩ và Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai có điểm gì giống nhau?

a)

Phát huy truyền thống tự lực.

b)

Lợi dụng vốn đầu tư nước ngoài, tập trung đầu tư vào các ngành kĩ thuật then chốt.

c)

Áp dụng những thành tựu khoa học - kĩ thuật vào sản xuất.

d)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú, nguồn nhân lực dồi dào

54.

Để phát triển khoa học - kĩ thuật, Nhật Bản có hiện tượng gì ít thấy ở các nước khác?

a)

Coi trọng và phát triển nền giáo dục quốc dân, khoa học kĩ thuật.

b)

Đi sâu vào các ngành công nghiệp cơ khí, chế tạo máy móc.

c)

Xây dựng nhiều công trình hiện đại trên mặt biển và dưới đáy biển.

d)

Coi trọng việc nhập kĩ thuật hiện đại, mua bằng phát minh của nước ngoài.

55.

Khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) do Mĩ lập ra nhằm mục đích gì?

a)

Chống lại phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

b)

Chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu

c)

Chống lại Liên Xô và Trung Quốc

d)

Chống lại phong trào hòa bình, dân chủ ở các nước tư bản

56.

Năm 1990, ở nước Đức đã diễn ra sự kiện lịch sử gì?

a)

Nước Đức tái thống nhất

b)

Bức tường Béc-lin sụp đổ

c)

Hai nước Đức thiết lập quan hệ ngoại giao với nhau

d)

Hai nước Đức bình thường hóa quan hệ ngoại giao với nhau

57.

Hiệp ước nào đã đánh dấu bước chuyển từ Cộng đồng châu Âu (EC) sang Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Hiệp ước Rôma

b)

Hiệp ước Maxtrích

c)

Định ước Henxinki

d)

Hiệp ước Lisbon

58.

Quốc gia nào là tâm điểm đối đầu giữa hai cực Xô - Mĩ ở châu Âu?

a)

Hy Lạp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Pháp

59.

Liên minh châu Âu (EU) là tổ chức mang tính chất gì?

a)

Liên minh quân sự - chính trị.

b)

Liên minh về khoa học - kỹ thuật

c)

Liên minh giáo dục, văn hóa, y tế.

d)

Liên minh kinh tế - chính trị.

60.

Nguyên nhân khách quan nào đã giúp kinh tế các nước Tây Âu phục hồi và phát triển sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Được đền bù chiến phí từ các nước bại trận.

b)

Được sự giúp đỡ từ Liên Xô.

c)

Sự viện trợ của Mĩ trong kế hoạch Macsan.

d)

Tinh thần lao động tự lực của các nước Tây Âu.

61.

Brexit là thuật ngữ dùng để chỉ sự kiện gì đã diễn ra trong Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Khủng hoảng nợ công ở Hi Lạp

b)

Khủng hoảng nợ công ở châu Âu

c)

Anh rời khỏi EU

d)

Khủng hoảng người nhập cư ở châu Âu

62.

Hội nghị Ianta được triệu tập vào thời điểm nào của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945)?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn ác liệt

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã kết thúc

63.

Hội nghị Ianta (1945) có sự tham gia của các nước nào?

a)

Anh - Pháp - Mĩ

b)

Anh - Mĩ - Liên Xô.

c)

Anh - Pháp - Đức

d)

Mĩ - Liên Xô - Trung Quốc.

64.

Tháng 12-1989 đã diễn ra sự kiện lịch sử gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Trật tự hai cực Ianta sụp đổ

b)

Bức tường Béc in sụp đổ

c)

Nước Đức được thống nhất

d)

Chiến tranh lạnh chấm dứt

65.

Để xây dựng sức mạnh thực sự sau chiến tranh lạnh, các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào

a)

Phát triển kinh tế         

b)

Hội nhập quốc tế    

c)

Phát triển quốc phòng           

d)

Ổn định chính trị

66.

Xu thế phát triển chung của thế giới khi bước vào thế kỉ XXI là gì?

a)

Xu thế hòa hoãn và hòa dịu trong quan hệ quốc tế.

b)

Hòa bình ổn định và hợp tác phát triển.

c)

Hòa nhập sâu rộng, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

d)

Chạy đua vũ trang, đối đầu căng thẳng.

67.

Vai trò quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia           

b)

Giúp đỡ các quốc gia phát triển kinh tế - xã hội         

c)

Giải quyết các tranh chấp bằng hòa bình

d)

Duy trì hòa bình an ninh thế giới

68.

Chiến tranh lạnh đã để lại hậu quả nào lớn nhất tác động đến lịch sử nhân loại?

a)

Các nước đế quốc chi phí có một khoản tiền khổng lồ để chạy đua vũ trang

b)

Thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng, các vấn đề xã hội bị bỏ quên

c)

Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng hơn

d)

Đưa nguy cơ hủy diệt toàn cầu đến gần kề

69.

Biển hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau chiến tranh lạnh?

a)

Hòa hoãn, hòa dịu trong quan hệ quốc tế

b)

Các quốc gia đều lấy phát triển kinh tế làm trung tâm

c)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

d)

Thế giới tiến tới xác lập một trật tự đa cực, nhiều trung tâm

70.

Nguyên nhân chủ yếu buộc Mĩ và Liên Xô chấm dứt Chiến tranh lạnh là

a)

Sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật và xu thế toàn cầu hóa

b)

Cuộc chạy đua vũ trang tốn kém đã làm suy giảm thế và lực của Mĩ và Liên Xô

c)

Sự lớn mạnh của Trung Quốc, Ấn Độ và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

d)

Tây Âu và Nhật Bản vươn lên trở thành đối thủ cạnh tranh của Mĩ

71.

Những quyết định của Hội nghị I-an-ta đã dẫn đến hệ quả gì?

a)

Tổ chức Liên hợp quốc thành lập.

b)

Chủ nghĩa phát xít Đức, Nhật bị tiêu diệt tận gốc.

c)

Một trật tự thế giới mới được hình thành - Trật tự hai cực I-an-ta.

d)

Trên lãnh thổ nước Đức, hình thành hai nhà nước với hai chế độ chính trị khác nhau.

72.

Năm 1997, thành tựu sinh học nào gây chấn động lớn dư luận thế giới?

a)

Các nhà khoa học công bố “Bản đồ gen người”

b)

Công nghệ ezim ra đời

c)

Cừu Đô-li ra đời bằng phương pháp sinh sản vô tính

d)

Các nhà khoa học đã công bố công nghệ “đột biến gen”

73.

Nguồn năng lượng mới nào được tìm ra từ cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng than đá

c)

Năng lượng điện

d)

Năng lượng dầu mỏ

74.

Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại đã tìm ra vật liệu mới nào dưới đây?

a)

Bê tông.          

b)

Pôlime.

c)

Sắt.

d)

thép

75.

Đâu là một trong những thành tựu kĩ thuật quan trọng nhất của thế kỉ XX?

a)

Máy tính điện tử

b)

Tạo ra phương pháp sinh sản vô tính

c)

Giải mã bản đồ gen

d)

Tìm ra những nguồn năng lượng mới

76.

Cách mạng khoa học – kĩ thuật có tác động như thế nào đến cơ cấu lao động trong các ngành kinh tế của các nước phát triển cao?

a)

Lao động trong lĩnh vực công nghiệp tăng lên

b)

Lao động trong lĩnh vực nông nghiệp giảm xuống

c)

Lao động trong lĩnh vực dịch vụ giảm xuống

d)

Lao động trong nông nghiệp, công nghiệp giảm xuống, dịch vụ tăng lên

77.

Năm 1969, con người đã đạt được thành tựu gì trong công cuộc chinh phục vũ trũ?

a)

Phóng thành công vệ tinh nhân tạo

b)

Đưa con người lên mặt trăng

c)

Đưa con người bay vào vũ trụ

d)

Đưa con người lên sao Hỏa

78.

Quốc gia đầu tiên phóng thành công vệ tinh nhân tạo vào vũ trụ là

a)

Liên Xô

b)

Mĩ

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

79.

Sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học- kĩ thuật hiện đại có tác động như thế nào đến văn minh nhân loại?

a)

Đưa loài người bước sang văn minh hậu công nghiệp

b)

Thúc đẩy sự phát triển của văn minh công nghiệp

c)

Hoàn thiện nền văn minh nhân loại

d)

Đưa con người bước sang văn minh công nghiệp

80.

Động lực quan trọng nhất thúc đẩy sự bùng nổ của cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại là

a)

Yêu cầu giải quyết các vấn đề mang tính toàn cầu

b)

Yêu cầu phục vụ cuộc chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

Do những đòi hỏi của cuộc sống, nhu cầu của sản xuất.

d)

Do kế thừa những thành tựu KHKT cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX.

81.

Ngày 24 – 10 – 1945 văn kiện nào sau đây của Liên Hợp quốc chính thức có hiệu lực:

a)

Hiến chương Liên hợp quốc.

b)

Công ước Liên hợp quốc

c)

Tuyên ngôn Liên hợp quốc.

d)

Văn kiện về quyền con người.

82.

Nhân tố quyết định đưa Nhật Bản vươn lên thành siêu cường kinh tế là

a)

vai trò lãnh đạo, quản lí có hiệu quả của Nhà nước.

b)

chi phí cho quốc phòng rất thấp.

c)

nguồn nhân lực có chất lượng, tính kỉ luật cao.

d)

áp dụng thành tựu khoa học – kĩ thuật.