wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÍNH TỪ

Total questions: 66

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.
涼(すず)しい
a)
mát
b)
to
c)
nhỏ
d)
mới
2.
大(おお)きい
a)
to
b)
nhỏ
c)
mới
d)
mát
3.
小(ちい)さい
a)
nhỏ
b)
mới
c)
mát
d)
to
4.
新(あたら)しい
a)
mới
b)
mát
c)
to
d)
nhỏ
5.
古(ふる)い
a)
cũ, cổ
b)
tốt
c)
xấu
d)
nóng
6.
良い(いい・よい)
a)
tốt
b)
xấu
c)
nóng
d)
cũ, cổ
7.
(わる)い
a)
xấu
b)
nóng
c)
cũ, cổ
d)
tốt
8.
(あつ)い
a)
nóng
b)
cũ, cổ
c)
tốt
d)
xấu
9.
(さむ)い
a)
lạnh
b)
lạnh(cảm giác)
c)
khó
d)
dễ, dịu dàng
10.
(つめ)たい
a)
lạnh(cảm giác)
b)
khó
c)
dễ, dịu dàng
d)
lạnh
11.
(むずか)しい
a)
khó
b)
dễ, dịu dàng
c)
lạnh
d)
lạnh(cảm giác)
12.
(やさ)しい
a)
dễ, dịu dàng
b)
lạnh
c)
lạnh(cảm giác)
d)
khó
13.
(ひく)い
a)
thấp
b)
cao
c)
rẻ
d)
thú vị
14.
(たか)い
a)
cao
b)
rẻ
c)
thú vị
d)
thấp
15.
(やす)い
a)
rẻ
b)
thú vị
c)
thấp
d)
cao
16.
おもしろい
a)
thú vị
b)
thấp
c)
cao
d)
rẻ
17.
おいしい
a)
ngon
b)
bận rộn
c)
vui
d)
đẹp trai
18.
(いそが)しい
a)
bận rộn
b)
vui
c)
đẹp trai
d)
ngon
19.
(たの)しい
a)
vui
b)
đẹp trai
c)
ngon
d)
bận rộn
20.
ハンサム
a)
đẹp trai
b)
ngon
c)
bận rộn
d)
vui
21.
きれい
a)
đẹp,sạch
b)
yên tĩnh
c)
náo nhiệt
d)
nổi tiếng
22.
(しず)か
a)
yên tĩnh
b)
náo nhiệt
c)
nổi tiếng
d)
đẹp,sạch
23.
にぎやか
a)
náo nhiệt
b)
nổi tiếng
c)
đẹp,sạch
d)
yên tĩnh
24.
(ゆうめい)
a)
nổi tiếng
b)
đẹp,sạch
c)
yên tĩnh
d)
náo nhiệt
25.
(しんせつ)
a)
thân thiện
b)
khoẻ
c)
rảnh rỗi
d)
tiện lợi
26.
(げんき)
a)
khoẻ
b)
rảnh rỗi
c)
tiện lợi
d)
thân thiện
27.
ひま
a)
rảnh rỗi
b)
tiện lợi
c)
thân thiện
d)
khoẻ
28.
(べんり)
a)
tiện lợi
b)
thân thiện
c)
khoẻ
d)
rảnh rỗi
29.
すてき
a)
hay,lạ
b)
đơn giản
c)
nhẹ
d)
nặng
30.
(かんたん)
a)
đơn giản
b)
nhẹ
c)
nặng
d)
hay,lạ
31.
(かる)い
a)
nhẹ
b)
nặng
c)
hay,lạ
d)
đơn giản
32.
(おも)い
a)
nặng
b)
hay,lạ
c)
đơn giản
d)
nhẹ
33.
(から)い
a)
cay
b)
ngọt
c)
ấm
d)
ít người
34.
(あま)い
a)
ngọt
b)
ấm
c)
ít người
d)
cay
35.
(あたた)かい
a)
ấm
b)
ít người
c)
cay
d)
ngọt
36.
(すく)ない((ひと)が)
a)
ít người
b)
cay
c)
ngọt
d)
ấm
37.
(おお)い(人が)
a)
nhiều người
b)
chậm
c)
nhanh,sớm
d)
xa
38.
(おそ)い
a)
chậm
b)
nhanh,sớm
c)
xa
d)
nhiều người
39.
(はや)い
a)
nhanh,sớm
b)
xa
c)
nhiều người
d)
chậm
40.
(とお)い
a)
xa
b)
nhiều người
c)
chậm
d)
nhanh,sớm
41.
(ちか)い
a)
gần
b)
muốn
c)
buồn
d)
rộng
42.
ほしい
a)
muốn
b)
buồn
c)
rộng
d)
gần
43.
(さび)しい
a)
buồn
b)
rộng
c)
gần
d)
vui
44.
(ひろ)い
a)
rộng
b)
gần
c)
vui
d)
buồn
45.
(せま)い
a)
chật
b)
trẻ
c)
vất vả
d)
trắng
46.
(わか)い
a)
trẻ
b)
vất vả
c)
trắng
d)
chật
47.
(たいへん)
a)
vất vả
b)
trắng
c)
chật
d)
trẻ
48.
(しろ)い
a)
trắng
b)
chật
c)
trẻ
d)
vất vả
49.
(くろ)い
a)
đen
b)
đỏ
c)
xanh
d)
thích
50.
(あか)い
a)
đỏ
b)
xanh
c)
thích
d)
đen
51.
(あお)い
a)
xanh
b)
thích
c)
đen
d)
đỏ
52.
(す)き
a)
thích
b)
đen
c)
đỏ
d)
xanh
53.
(きら)い
a)
ghét
b)
giỏi
c)
dở,kém
d)
nhiều
54.
(じょうず)
a)
giỏi
b)
dở,kém
c)
nhiều
d)
ghét
55.
(へた)
a)
dở,kém
b)
nhiều
c)
ghét
d)
giỏi
56.
いろいろ
a)
nhiều
b)
ghét
c)
giỏi
d)
dở,kém
57.
(なが)い
a)
dài
b)
ngắn
c)
sáng sủa
d)
tối
58.
(みじか)い
a)
ngắn
b)
sáng sủa
c)
tối
d)
dài
59.
(あか)るい
a)
sáng sủa
b)
tối
c)
dài
d)
ngắn
60.
(くら)い
a)
tối
b)
dài
c)
ngắn
d)
sáng sủa
61.
背(せ)が高(たか)い
a)
cao
b)
thấp
c)
thông minh
d)
nguy hiểm
62.
(せ)が(ひく)い
a)
thấp
b)
thông minh
c)
nguy hiểm
d)
cao
63.
(あたま)がいい
a)
thông minh
b)
nguy hiểm
c)
cao
d)
thấp
64.
(あぶ)ない
a)
nguy hiểm
b)
cao
c)
thấp
d)
thông minh
65.
(たいせつ)
a)
quan trọng
b)
không sao
c)
thấp
d)
thông minh
66.
(だいじょうぶ)
a)
không sao
b)
thấp
c)
thông minh
d)
quan trọng