wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOVERS 2

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

ban công

a)

bacony

b)

balcony

c)

ballcony

d)

baconi

2.

những bậc thang

a)

stairs

b)

stars

c)

stares

d)

stair

3.

thang máy

a)

a leaves

b)

a lives

c)

a lift

d)

a life

4.

miền quê

a)

countryside

b)

country

c)

field

d)

countries

5.

căn hộ

a)

apartment

b)

an apartment

c)

a partment

d)

a house

6.

cây quạt

a)

lamp

b)

skates

c)

fan

d)

pirate

7.

ở trên ( không tiếp xúc)

a)

on

b)

in

c)

at

d)

above

8.

một cửa hàng thú cưng

a)

a pet

b)

a shop

c)

an animal shop

d)

a pet shop

9.

cái mền

a)

blanket

b)

pillow

c)

armchair

d)

bench

10.

thức dậy- đã thức dậy

a)

wake up-wake up

b)

wake up-woke up

c)

waking up - woke up

11.

find- finding- (a)   ( tìm-đang tìm-đã tìm)

12.

...... night

a)

at

b)

in the

c)

on

13.

giấc mơ

a)

sleep

b)

jump

c)

grass

d)

dream

14.

young-younger-...( nhỏ- nhỏ hơn - nhỏ nhất)

a)

the young

b)

the youth

c)

youngest

d)

the youngest

15.

bóng bàn

a)

tennis

b)

table tennis

c)

badminton

d)

volleyball

16.

đôi vai

a)

shoulder

b)

arms

c)

knee

d)

nose

17.

a foot ( một bàn chân)--> ..( đôi bàn chân)

a)

feed

b)

fee

c)

feet

d)

food

18.

thực vật/ cây cỏ

a)

plant

b)

plan

c)

planet

d)

plane

19.

....the world ( trên thế giới)

a)

on

b)

in

c)

at

d)

under

20.

hồ bơi

a)

swimming pool

b)

swimming lake

c)

swimming park

21.

What's the matter with you?

a)

Bạn bị gì thế ?

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Bạn mua gì thế

d)

Bạn khi nào đi học?

22.

a)

sandwiches

b)

burger

c)

noodles

d)

meatball

23.

all kinds of food

a)

tất cả thức ăn

b)

tất cả các loại thức ăn

c)

thức ăn

d)

tất cả loại

24.

walk-walking-walked

a)

chạy- đang chạy- đã chạy

b)

đi bộ- đang đi bộ-đã đi bộ

c)

lấy-đang lấy-đã lấy

25.

this place

a)

nơi đó

b)

công viên

c)

sân chơi

d)

nơi ở

26.

một trong những cô gái

a)

all the girls

b)

some girls

c)

one of the girls

d)

one girl

27.

a child ( một đứa trẻ) --> (a)   ( những đứa trẻ)

28.

opposite

a)

kế bên

b)

bên dưới

c)

đối diện

d)

bên trên

29.

miệng

(a)  

30.

mũi

(a)  

31.

khuôn mặt

(a)  

32.

tai

(a)  

33.

răng

(a)  

34.

mắt

(a)  

35.

đuôi

(a)  

36.

cơ thể

(a)  

37.

chân

(a)  

38.

cổ

(a)  

39.

ngón tay

(a)  

40.

bàn tay

(a)  

41.

cánh tay

(a)  

42.
a)

arms

b)

hands

c)

feet

43.
a)

legs

b)

arms

c)

feet

44.

I have two arms.

a)
b)
c)
d)
45.

I have two hands.

a)
b)
c)
d)
46.

CƠ THỂ

(a)  

47.
a)

mouth

b)

ears

c)

eyes

d)

face

48.
a)

hands

b)

legs

c)

fingers

d)

toes

49.
a)

nose

b)

hands

c)

eyes

d)

head

50.

_ _ _ _ _

(a)  

51.

_ _ _ _ _

(a)  

52.

_ _ _ _ _

(a)  

53.

What's this?

_ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

54.

bãi biển

(a)  

55.

cát

(a)  

56.

biển

(a)  

57.

vỏ sò

(a)  

58.

đường phố

(a)  

59.

cánh đồng

(a)  

60.

rừng

(a)  

61.

cỏ

(a)  

62.

đảo

(a)  

63.

hồ

(a)  

64.

lá cây

(a)  

65.

mặt trăng

(a)  

66.

núi

(a)  

67.

thực vật

(a)  

68.

tảng đá

(a)  

69.

thị trấn

(a)  

70.

làng

(a)  

71.

thác nước

(a)  

72.

thể giới

(a)  

73.

chú hề

(a)  

74.

tài xế

(a)  

75.

nông dân

(a)  

76.

bệnh viện

(a)  

77.

y tá

(a)  

78.

cướp biển

(a)  

79.

chuồng/lồng

(a)  

80.

mũ bảo hiểm

(a)  

81.

truyện tranh

(a)  

82.

gối nằm

(a)  

83.

bức tranh

(a)