wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 1

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

bạn (người đối diện) (you)

a)

b)

c)

d)

2.

tốt, khỏe (fine, good)

a)

b)

c)

d)

3.

mở (open, turn on)

a)

b)

c)

d)

4.

tắt (close,turn off)

a)

b)

c)

d)

5.

Chào bạn (Hello)

a)

你好

b)

对不起

c)

没关系

d)

您好

6.

Chào ngài (Hi, sir / madam)

a)

你好

b)

对不起

c)

没关系

d)

您好

7.

Xin lỗi (Sorry)

a)

你好

b)

对不起

c)

没关系

d)

您好

8.

Không có sao, không có gì (No problem, It's OK)

a)

你好

b)

对不起

c)

没关系

d)

您好

9.

mở đèn (turn on the light)

a)

开灯

b)

关灯

c)

开门

d)

关门

10.

đóng cửa (close the door)

a)

开灯

b)

关灯

c)

开门

d)

关门

11.

các bạn (you - plural)

a)

你们

b)

对不起

c)

没关系

d)

您好

12.

không (no, not)

a)

b)

c)

d)

13.

không (no, not)

a)

b)

c)

d)

14.

mối quan hệ (relationship)

a)

你好

b)

对不起

c)

关系

d)

您好

15.

Lên lớp. Bắt đầu học. (Class begins.)

a)

上课

b)

下课

c)

现在休息

d)

看黑板

16.

Tan học. (Class is over.)

a)

上课

b)

下课

c)

现在休息

d)

看黑板

17.

Bây giờ nghỉ giải lao. (Take a break now!)

a)

上课

b)

下课

c)

现在休息

d)

看黑板

18.

Hãy nhìn lên bảng đen. (Look at the blackboard!)

a)

上课

b)

下课

c)

现在休息

d)

看黑板

19.

Hãy đọc theo tôi! (Read after me!)

a)

上课

b)

跟我读

c)

现在休息

d)

看黑板

20.

tắt đèn (turn off the light)

a)

开灯

b)

关灯

c)

开门

d)

关门

21.

mở cửa (open the door)

a)

开灯

b)

关灯

c)

开门

d)

关门