NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN3Goi3.1 no hint
Total questions: 28
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
迎え
a)
đón
b)
bắt đầu
c)
kết thúc
d)
trở về, trả lại
2.
始まり
a)
bắt đầu
b)
kết thúc
c)
trở về, trả lại
d)
chia ly
3.
終わり
a)
kết thúc
b)
trở về, trả lại
c)
chia ly
d)
hớn hở
4.
戻り
a)
trở về, trả lại
b)
chia ly
c)
hớn hở
d)
sung sướng
5.
別れ
a)
chia ly
b)
hớn hở
c)
sung sướng
d)
cười
6.
喜び
a)
hớn hở
b)
sung sướng
c)
cười
d)
ngạc nhiên
7.
楽しみ
a)
sung sướng
b)
cười
c)
ngạc nhiên
d)
giận dữ
8.
笑い
a)
cười
b)
ngạc nhiên
c)
giận dữ
d)
buồn bã
9.
驚き
a)
ngạc nhiên
b)
giận dữ
c)
buồn bã
d)
hạnh phúc
10.
怒り
a)
giận dữ
b)
buồn bã
c)
hạnh phúc
d)
mạnh, giỏi
11.
悲しみ
a)
buồn bã
b)
hạnh phúc
c)
mạnh, giỏi
d)
yếu, kém
12.
幸せな
a)
hạnh phúc
b)
mạnh, giỏi
c)
yếu, kém
d)
chăm chỉ
13.
得意な
a)
mạnh, giỏi
b)
yếu, kém
c)
chăm chỉ
d)
chú tâm
14.
苦手な
a)
yếu, kém
b)
chăm chỉ
c)
chú tâm
d)
chán
15.
熱心な
a)
chăm chỉ
b)
chú tâm
c)
chán
d)
khỏe khoắn
16.
夢中な
a)
chú tâm
b)
chán
c)
khỏe khoắn
d)
cực khổ
17.
退屈な
a)
chán
b)
khỏe khoắn
c)
cực khổ
d)
bình thản
18.
健康な
a)
khỏe khoắn
b)
cực khổ
c)
bình thản
d)
cay cú
19.
苦しい
a)
cực khổ
b)
bình thản
c)
cay cú
d)
ghen tỵ
20.
平気な
a)
bình thản
b)
cay cú
c)
ghen tỵ
d)
ngứa
21.
悔しい
a)
cay cú
b)
ghen tỵ
c)
ngứa
d)
trầm lặng
22.
うらやましい
a)
ghen tỵ
b)
ngứa
c)
trầm lặng
d)
chịu đựng giỏi
23.
かゆい
a)
ngứa
b)
trầm lặng
c)
chịu đựng giỏi
d)
trung thực
24.
おとなしい
a)
trầm lặng
b)
chịu đựng giỏi
c)
trung thực
d)
kẹt xỉ
25.
我慢強い
a)
chịu đựng giỏi
b)
trung thực
c)
kẹt xỉ
d)
ích kỷ
26.
正直な
a)
trung thực
b)
kẹt xỉ
c)
ích kỷ
d)
đón
27.
けちな
a)
kẹt xỉ
b)
ích kỷ
c)
đón
d)
bắt đầu
28.
我儘な
a)
ích kỷ
b)
đón
c)
bắt đầu
d)
kết thúc
Reset
