wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KT từ mới bài 3 (boya)

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu hỏi tương ứng với câu trả lời sau:

“这是汉语课本。”

a)

这是什么课本?

b)

这是谁?

c)

这是你的课本吗?

d)

这是谁的课本?

2.

Tìm định ngữ

“这是汉语词典,不是汉语课本”

a)

汉语

b)

词典

c)

课本

d)

3.

“同屋” 的拼音是什么?

a)

tóngwǔ

b)

tǒngwū

c)

tóngwū

d)

tòngwù

4.

Đặt câu hỏi cho từ được in đậm:

“这是老师的书。”

(a)  

5.

她在听_____。

a)

喑栎

b)

堷乐

c)

音悆

d)

音乐

6.

“词典” 的拼音是什么?

a)

cídiàn

b)

cídiǎn

c)

zìdiǎn

d)

zìdiàn

7.

A:中村是哪国人?

B:她是 (a)   人。

8.

“zázhì” (tạp chí) 怎么写?

(a)  

9.

“朋友” 的拼音是什么?

a)

pēngyóu

b)

péngyǒu

c)

péngyòu

d)

péngyou

10.

Sắp xếp câu sau:

中国朋友 / 李军 / 是 / 我的 / 就是 / 他

(a)