Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bổ trợ Foundation (Speaking L1)

Total questions: 25

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

/siː/ là phiên âm của từ nào?

a)

She

b)

See

c)

Sew

d)

Sia

2.

/ʃɪp/ là phiên âm của từ nào?

a)

trip

b)

chip

c)

ship

d)

sip

3.

/fɪt/ là phiên âm của từ nào?

a)

fit

b)

feat

c)

feet

d)

felt

4.

/bæk/ là phiên âm của từ nào?

a)

buck

b)

book

c)

bank

d)

back

5.

Phiên âm của từ "favourite" là gì?

a)

/ˈfeɪ.vər.ət/

b)

/ˈfeɪ.veɪr.ət/

c)

/ˈfeɪ.ver.ət/

d)

/ˈfeɪ.vər.ɪt/

6.

Phiên âm của từ "restaurant" là gì?

a)

/ˈres.taʊ.rɑːnt/

b)

/ˈres.tə.rɑːnt/

c)

/ˈræs.taʊ.rɑːnt/

d)

/ˈrɪs.tə.rɑːnt/

7.

/dɪˈzɝːt/ là phiên âm của từ nào?

a)

desert

b)

dizzert

c)

dizert

d)

dessert

8.

Đây là nước nào? (tên tiếng Anh)

(a)  

9.

Đây là nước nào? (tên tiếng Anh)

(a)  

10.

Đây là con gì? (tên tiếng Anh)

(a)  

11.

Đây là nước nào? (tên tiếng Anh)

(a)  

12.

Đây là nước nào? (tên tiếng Anh)

(a)  

13.

Đây là nước nào? (tên tiếng Anh)

(a)  

14.

Đây là nước nào? (tên tiếng Anh)

(a)  

15.

1. Nowadays people ____________ hours sitting in front of computers.

a)

spend

b)

last

c)

set

d)

take

16.

My brother doesn’t like ice-skating because he thinks it is____________.

a)

danger

b)

in danger

c)

dangerous

d)

endangered

17.

Sắp xếp lại từ tiếng Anh sau sao cho có nghĩa:

L/E/S/T/I

(a)  

18.

Sắp xếp lại từ tiếng Anh sau sao cho có nghĩa:

E/F/I/R/D/N

(a)  

19.

Sắp xếp lại từ tiếng Anh sau sao cho có nghĩa:

C/U/S/I/M

(a)  

20.

Sắp xếp lại từ tiếng Anh sau sao cho có nghĩa:

L/E/T/A/R/V

(a)  

21.

Sắp xếp lại từ tiếng Anh sau sao cho có nghĩa:

M/O/M/O/C/N

(a)  

22.

Sắp xếp lại từ tiếng Anh sau sao cho có nghĩa:

S/I/R/E/E/X/E/C

(a)  

23.

Đây là phiên âm của từ tiếng Anh nào:

/ɪˈspeʃ.əl.i/

a)

expensive

b)

especially

c)

expensively

d)

inexpensively

24.

Sắp xếp lại từ tiếng Anh sau sao cho có nghĩa:

L/A/K/T

(a)  

25.

Tìm phiên âm đúng của từ tiếng Anh sau:

foot

a)

/phʊt/

b)

/fuːt/

c)

/phuːt/

d)

/fʊt/