wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic: Transportation (3)

Total questions: 19

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

xe hơi tự lái (N-plural)

(a)  

2.

thói quen lái xe tệ (a-ving-n)

(a)  

3.

bị trừng phạt nặng vì (adv - V-ed - prep)

(a)  

4.

những thời kì thấp điểm (adj - n)

(a)  

5.

tuyến đường chủ chốt (n)

(a)  

6.

lưu thông một cách dễ dàng ( V- adv)

(a)  

7.

việc tịch thu giấy phép (n-n)

(a)  

8.

làn đường dành cho xep đạp (n-n)

(a)  

9.

camera giám sát - CCTV

(a)  

10.

lái xe một cách cẩu thả (v - adv)

(a)  

11.

ghi lại mọi di chuyển (v-n-n)

(a)  

12.

điều kiện đường xá kém (a-n-n)

(a)  

13.

cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ (v-n-n)

(a)  

14.

người đi bộ (n-plural)

(a)  

15.

tiếp cận giao thông công cộng (v - n - prep - a -n)

(a)  

16.

nâng cấp và mở rộng hệ thống giao thông công cộng

(a)  

17.

hệ thống giao thông được kết nối (a-n-n)

(a)  

18.

hệ thống đường sắt trọng tải nhẹ

(a)  

19.

vé đi xe buýt miễn phí

(a)