wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.1

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

会议厅

Huìyì tīng

a)

phòng hội nghị

b)

hội trường

c)

sân vận động

d)

phòng họp

2.

布置 bùzhì

a)

bài trí

b)

phụ trách

c)

trang trí

d)

sửa sang

3.

会场

huìchǎng

a)

hội trường

b)

san bay

c)

tận dụng

d)

sân khấu

4.

tổ chức

a)

举行 jǔxíng

b)

借用 jièyòng

c)

装饰 zhuāng shì

d)

圆满 yuánmǎn

5.

tiệc, liên hoan tối

a)

晚会 wǎnhuì

b)

利用

Lìyòng

c)

音箱 yīnxiāng

d)

舞台

wǔtán

6.

tận dụng

a)

利用

Lìyòng

b)

愿意

Yuànyì

c)

使用

Shǐyòng

d)

维修

Wéixiū

7.

hôm kia

a)

前天

Qiántiān

b)

昨天

Zuótiān

c)

明天

Míngtiān

d)

今天

Jīntiān

8.

phụ trách

a)

负责

Fùzé

b)

责任

Zérèn

c)

成功

Chénggōng

d)

值得

Zhídé

9.

nói, bảo

a)

告诉

Gàosù

b)

教育

Jiàoyù

c)

树枝

Shùzhī

d)

装饰

Zhuāngshì

10.

mượn

a)

借用

Jièyòng

b)

做错

Zuòcuò

c)

Cuò

d)

维修

Wéixiū

11.

làm sạch

a)

清洁

qīngjié

b)

清理

Qīnglǐ

c)

装饰

Zhuāngshì

d)

干净

Gānjìng

12.

loa

a)

音箱 yīnxiāng

b)

通过

Tōngguò

c)

声音

Shēngyīn

d)

维修

Wéixiū

13.

sân khấu

a)

舞台

wǔtán

b)

装饰

Zhuāngshì

c)

维修

Wéixiū

d)

负责

Fùzé

14.

đặc biệt

a)

特意

Tèyì

b)

举行 jǔxíng

c)

维修

Wéixiū

d)

教育

Jiàoyù

15.

trang trí

a)

装饰

Zhuāngshì

b)

沙发

Shāfā

c)

维修

Wéixiū

d)

圆满 yuánmǎn

16.

dày công

a)

精心 jīngxīn

b)

成功

Chénggōng

c)

盛开

Shèngkāi

d)

城市

Chéngshì

17.

rất chuẩn

a)

有模有样 yǒu mó yǒu yàng

b)

盛开

Shèngkāi

c)

圆满 yuánmǎn

d)

舞台

wǔtán

18.

mỹ mãn

a)

圆满 yuánmǎn

b)

精心 jīngxīn

c)

特意

Tèyì

d)

维修

Wéixiū

19.

thành công

a)

成功

Chénggōng

b)

值得

Zhídé

c)

沙发

Shāfā

d)

装饰

Zhuāngshì

20.

đáng

a)

值得

Zhídé

b)

城市

Chéngshì

c)

舞台

wǔtán

d)

维修

Wéixiū

21.

sửa sang

a)

维修

Wéixiū

b)

装修 zhuāngxiū

c)

值得

Zhídé

d)

通过

Tōngguò

22.

sô fa

a)

沙发

Shāfā

b)

盛开

Shèngkāi

c)

声音

Shēngyīn

d)

装饰

Zhuāngshì

23.

thảm lông

a)

毛毯

máotǎn

b)

负责

Fùzé

c)

圆满 yuánmǎn

d)

城市

Chéngshì

24.

trải

a)

铺 pū

b)

Jiè

c)

绿

d)

25.

tranh chữ

a)

字画

Zìhuà

b)

和睦

Hémù

c)

油画

Yóuhuà

d)

值得

Zhídé

26.

thuận lợi

a)

顺利

Shùnlì

b)

和睦

Hémù

c)

精心 jīngxīn

d)

维修

Wéixiū