wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mã nguồn mở

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Người sử dụng phần mềm cần có mã nguồn hay không ?

a)

Có và cần file thực thi

b)

Không. Chỉ cần file thực thi

2.

Người sử dụng phải xin phép chủ sở hữu phần mềm thông qua gì?

a)

Văn bản

b)

Giấy phép sử dụng phần mềm

c)

Không cần xin phép chủ sở hữu

3.

Mục đích chính của mã nguồn:

a)

Tạo ra các phần mềm

b)

Hạn chế cho những người có kĩ năng mới có thể truy cập

c)

Những người có quyền hạn với mã nguồn mới có thể truy cập, điều chỉnh và cài đặt phần mềm

4.

Có những loại mã nguồn nào?

a)

Mã nguồn mở

b)

Mã nguồn đóng

c)

Mã nguồn tự do

d)

Mã nguồn mở và mã nguồn đóng

5.

Đặc điểm của phần mềm Mã nguồn mở?

a)

Tự do dùng chương trình với bất cứ mục đích gì

b)

Tự do nghiên cứu

c)

Tự do chính sửa

d)

Tự do phân phát các phiên bản của chương trình

e)

Tất cả các đáp án trên

6.

Phần mềm Mã nguồn mở do ai tạo ra?

a)

Do một người

b)

Một nhóm người hay một tổ chức

c)

Cả hai đáp án trên

7.

Phần mềm mã nguồn mở?

a)

GCC, LINUX KERNEL, PYTHON, JAVA, PHP, DRUPAL, WORDPRESS, FIREFOX, VLC

b)

GCC, LINUX KERNEL, PYTHON, JAVA, PHP, DRUPAL, HTML&XHML, FIREFOX, VLC

c)

GCC, LINUX KERNEL, PYTHON, JAVA, PHP, WORDPRESS, FIREFOX, VLC,WWW, PCI

d)

WIKIPEIDA

8.

Hai học thuyết phần mềm mã nguồn mở chủ đạo:

a)

FSP & OSI

b)

FFF & OSI

c)

FSF & OSI

d)

FSF & WWW

9.

Tổ chức phần mềm tự do - Quỹ phần mềm tự do (FSF : Free Software Foundation) do ai sáng lập và hiện đang là chủ tịch danh dự?

a)

Richard Stallman

b)

Linus Torvalds

c)

Mark Shuttleworth

d)

Brian Behlendorf

10.

Tổ chức phần mềm tự do (FSF) sáng lập vào ngày tháng năm nào

a)

04/10/1985

b)

04/10/1986

c)

04/10/1995

d)

04/10/1975

11.

Học thuyết FSF mục đích bảo vệ bao nhiêu quyền tự do của người dùng

a)

4

b)

3

c)

5

d)

1

12.

OSI ( Open Source Initiative) thành lập vào tháng năm nào?

a)

2/1998

b)

3/1998

c)

4/1889

d)

2/1988

13.

Giấy phép công cộng GNU General Public License phiên bản mới nhất là

a)

GPLv1

b)

GPLv2

c)

GPLv3

d)

GPLv4

14.

Hệ quản trị nội dung mã nguồn mở NukeViet sử dụng giấy phép nào?

a)

GNU Library or "Leser" General Public License (LGPL)

b)

GNU General Public Licenseversion 1.0 (GPLv1)

c)

GNU General Public Licenseversion 2.0 ( GPLv2)

d)

GNU General Public Licenseversion 1.0 (GPLv3)

15.

Phần mềm MySQL phiên bản mã nguồn mở sử dụng giấy phép nào?

a)

Open Software License 3.0(OSL - 3.0)

b)

MIT license (MIT)

c)

GNU General Public License (GPL)

d)

Mozilla Public License 2.0

16.

Hệ quản trị nội dung mã nguồn mở Joomla phát hành dưới giấy phép nào?

a)

3-clause BSD license ( BSD-3-clause)

b)

Intel Open Source license

c)

GNU Lesser General PublicLicense ( LGPL)

d)

GNU General Public License(GPL)

17.

Bộ công cụ văn phòng LibreOffice sử dụng giấy phép nguồn mở nào?

a)

Educational Community License, Version 2.0 ( ECL - 2.0

b)

Mozilla Public License 2.0

c)

GNU Library or "Leser" General public License ( LGPL)

d)

Common Development and Distribution License

18.

Phần mềm Unikey sử dụng giấy phép nguồn mở nào dưới đây?

a)

GNU General Public License version 3.0 (GPLv3)

b)

GNU Library or " Leser" General Public License (LGPL)

c)

Mozilla Public License 1.1 ( MPL)

d)

GNU General Public License version 2.0 ( GPLv2)

19.

Linux Kernel phát hành dưới giấy phép nguồn mở nào?

a)

BSD 3-clause " New" or " Revised " license

b)

Intel Open Source license

c)

GNU General Public License (GPL)

d)

Eclipse Public License (EPL - 1.0)

20.

Phần mềm biên tập, chỉnh sửa ảnh GIMP sử dụng giấy phép nguồn mở nào dưới đây?

a)

GNU General Public License version 2.0 (GPLv2)

b)

GNU Library or " Leser" General Public License (LGPL)

c)

Open Software License 3.0 ( OSL - 3.0)

d)

GNU General Public License version 3.0 (GPLv3)

21.

Mozilla Firefox là trình duyệt mã nguồn mở nổi tiếng, do ai phát triển?

a)

Linus Torvalds

b)

Richard Stallman

c)

Mark Shuttleworth

d)

Blake Ross

22.

Apache là một trong những phần mềm mã nguồn mở nổi tiếng, do ai phát triển?

a)

Linus Torvalds

b)

Brian Behlendorf

c)

Mark Shuttleworth

d)

Richard Stallman

23.

Chương trình mã nguồn mở Unikey do ai phát triển chính?

a)

Lâm Vĩnh Niên

b)

Phạm Kim Long

c)

Nguyễn Anh Tú

d)

Tất cả các phương án trên

24.

Ai là người đầu tiên phát triển hạt nhân Linux?

a)

Mark Shuttleworth

b)

Richard Stallman

c)

Linus Torvalds

d)

Brian Behlendorf

25.

Trình duyệt web Mozilla FireFox sử dụng giấy phép nguồn mở nào?

a)

GNU General Public License 3.0 (GPLv3)

b)

Apache License 2.0

c)

Mozilla Public License 2.0

d)

Common Development and Distribution License

26.

Trong Ubuntu, vào mục nào sau đây để thiết lập kết nối tới máy chiếu?

a)

Appearance

b)

Universal Access

c)

Brightness & Lock

d)

Displays

27.

Trong Ubuntu, vào mục nào sau đây để xem thông tin hệ thống và thiết lập các ứng dụng chạy mặc định?

a)

Details

b)

Appearance

c)

Displays

d)

Brightness & Lock

28.

Trong Ubuntu, vào mục nào sau đây để thêm mới một tài khoản người dùng?

a)

Appearance

b)

User Accounts

c)

Online Accounts

d)

Universal Access

29.

Trong Ubuntu, vào mục nào sau đây để thay đổi hình nền ( Background) của máy tính?

a)

Online Accounts

b)

Universal Access

c)

Appearance

d)

Displays

30.

Hạt nhân Linux được phát hành dưới giấy phép nguồn mở từ năm>

a)

1991

b)

1992

c)

1995

d)

1993

31.

Hạt nhân Linux (Kernel) được viết bằng ngôn ngữ nào?

a)

Java

b)

Python

c)

C

d)

C#

32.

Ứng dụng NukeViet được phát triển bằng ngôn ngữ nào?

a)

ASP.NET

b)

Java

c)

PHP

d)

Python

33.

Trong Ubuntu, để chép file /tmp/hello.txt vào thư mục /tmp/hello/ ta dùng lệnh?

a)

copy /tmp/hello.txt/tmp/hello/

b)

cp tmp/hello.txt/tmp/hello/

c)

cp/tmp/hello/tmp/hello

d)

cp/tmp/hello.txt/tmp/hello

34.

Trong hệ điều hành Linux, tập tin /etc/password chứa thông tin gì của users hệ thống?

a)

Chứa profile của người dùng

b)

Chứa uid, gid, homedirectory, shell

c)

Chứa password của người dùng

d)

Chứa tập shadow của người dùng

35.

Trong hệ thống Linux, tập tin etc/shadow lưu trữ thông tin gì của Users hệ thống?

a)

Chứa profile của người dùng

b)

Chứa uid, gid, homedirectory, shell

c)

Chứa password của người dùng

d)

Chứa login name

36.

Trình duyệt Web nào sau đây được cài đặt mặc định trên hệ điều hành Ubuntu?

a)

Google Chrome

b)

Opera

c)

Internet Explorer

d)

Firefox

37.

Hệ điều hành nào sau đây không phải bản phân phối của Linux?

a)

CentOS

b)

Fedora

c)

Mac OS

d)

Redhat

38.

Sử dụng phần mềm mã nguồn mở nào sau đây để có thể xây dựng hệ thống E-learning?

a)

OrangeHRM

b)

Android

c)

Moodle

d)

MediaWiki

39.

Thư mục nào trên Ubuntu tương tự như thư mục C:\Program Files trong Windows?

a)

/bin

b)

/boot

c)

/lib

d)

/user

40.

Các phần mềm khởi động của hệ điều hành Ubuntu, được đặt trong thư mục?

a)

/root

b)

/boot

c)

/bin

d)

/home

41.

Nhân (kernel) của Linux được đặt trong thư mục nào?

a)

/root

b)

/boot

c)

/bin

d)

/home

42.

Thư mục nào trên Ubuntu tương tự thư mục SYSTEM32 trong Windows?

a)

/dev

b)

/bin

c)

/home

d)

/lib

43.

Khi tạo một tài khoản người dùng mới trong Ubuntu, thư mục mới cùng tên với tài khoản được tạo sẽ nằm trong thư mục?

a)

/home

b)

/root

c)

/usr

d)

/boot

44.

Khi cài đặt thêm phần mềm mới vào hệ điều hành Ubuntu, phần mềm này sẽ được đặt vào thư mục?

a)

/root

b)

/bin

c)

/usr

d)

/var

45.

Các file cấu hình hệ thống của hệ điều hành Ubuntu được đặt trong thư mục?

a)

/root

b)

/var

c)

/etc

d)

/dev

46.

Thư mục /lib trong hệ điều hành Ubuntu lưu trữ gì?

a)

Chứa tất cả các file yêu cầu khi khởi động

b)

Chứa thư viện hỗ trợ cho các file thực thi

c)

Chứa tất cả các file cá nhân của người dùng

d)

Chứa các file cấu hình của chương trình

47.

Phiên bản của hệ điều hành Ubuntu có thể cài đặt trên?

a)

Máy tính cá nhân, Server

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy tính bảng, Tivi thông minh

d)

Tất cả các phương án trên

48.

Đâu là ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở?

a)

Người dùng không cần phải tuân thủ giấy phép sử dụng phần mềm

b)

Người dùng được sử dụng với chi phí bản quyền thấp

c)

Người dùng có thể được tự do chỉnh sửa, nâng cấp phần mềm

d)

Người dùng được sự hỗ trợ, giải đáp của cả cộng đồng

49.

Điều gì là trở ngại lớn nhất khi chuyển tù hệ điều hành Windows sang Linux?

a)

Người dùng phải mua thêm phần cứng mới

b)

Độ an toàn và bảo mật của Linux thấp

c)

Phải cài đặt lại nhiều phần mềm ứng dụng

d)

Người dùng chưa quen với Linux và tâm lý ngại thay đổi

50.

Định kỳ hàng năm, hệ điều hành Ubuntu phát hành bao nhiêu phiên bản?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

51.

Phần quan trọng nhất của hệ điều hành Linux là?

a)

File System

b)

Services

c)

Kernel

d)

Shell

52.

Trong hệ thống Linux, user nào có quyền cao nhất?

a)

User administrator

b)

User root

c)

User admin

d)

Usr có UID=0

53.

Số hiệu phiên bản của hệ điều hành Ubuntu là 17.10 có nghĩa là?

a)

Phiên bản thứ 17 được phát hành trong năm 2010

b)

Phiên bản thứ 10 được phát hành trong năm 2017

c)

Phiên bản được phát hành ngày 17 tháng 10

d)

Phiên bản được phá hành tháng 10 năm 2017

54.

Phiên bản 4.13.1 cho biết số hiệu phiên bản chính của hạt nhân Linux là

a)

Phiên bản 4

b)

Phiên bản 13

c)

Phiên bản 1

d)

Phiên bản 4.1

55.

Hệ điều hành Ubuntu phát hành phiên bản đầu tiên vào?

a)

Tháng 10/2000

b)

Tháng 10/2002

c)

Tháng 10/2004

d)

Tháng 10/2006

56.

Giấy phép GNU version 3.0 (GPLv3) được phát hành năm?

a)

1985

b)

1991

c)

2000

d)

2007

57.

Giấy phép GNU version 2.0 (GPLv2) được phát hành năm?

lựa chọn trả lời

a)

1985

b)

1991

c)

2000

d)

2007

58.

Ubuntu là một trong những bản phân phối của Linux trên hệ điều hành nào?

a)

Red hat

b)

Debian

c)

Rock

d)

Puppy

59.

Trong Linux, tập tin có dấu chấm "." (vd: .opensource.txt) phía trước có đặc tính gì đặc biệt?

a)

Tập tin ẩn

b)

Thực thi

c)

Không thấy được với lệnh ls

d)

Tập tin hệ thống

60.

Trong các phát biểu sau về phần mềm mã nguồn mở (PMMNM), phát biểu nào đúng?

a)

PMMNM không mang lại lợi nhuận

b)

PMMNM không cho phép phân phối lại

c)

PMMNM không có giấy phép sử dụng

d)

PMMNM không có bảo hành

61.

Phần mềm mã nguồn mở nào sau đây được sử dụng để chỉnh sửa, biên tập ảnh

a)

GIMP

b)

OpenERP

c)

OrangeHRM

d)

SugarCRM

62.

Phần mềm mã nguồn mở nào sau đây có chức năng tương tự như Microsoft Visio?

a)

LibreOffice Impress

b)

LibreOffice Base

c)

LibreOffice Calc

d)

LibreOffice Draw

63.

Để xây dựng trang thương mại điện tử, sử dụng phần mềm mã nguồn mở nào sau đây?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

PrestaShop

c)

Magento

d)

AbanteCard

64.

Phần mềm mã nguồn mở nào sau đây có chức năng tương tự như Microsoft Office Excel?

a)

LibreOffice Impress

b)

LibreOffice Calc

c)

LibreOffice Writter

d)

LibreOffice Base

65.

Phát biểu về phần mềm mã nguồn mở nào sau đây chưa thật sự chính xác?

a)

Sử dụng phần mềm mã nguồn mở là hoàn toàn miễn phí

b)

Phần mềm mã nguồn mở được công bố rộng rãi trên Internet

c)

Tự do thay đổi phần mềm mã nguồn mở theo ý thích của mình

d)

Linux là sản phẩm tiêu biểu nhất của phần mềm mã nguồn mở

66.

Trong các phần mềm sau, đâu là bộ công cụ văn phòng mã nguồn mở?

a)

LibreOffice(1)

b)

OpenOffice(2)

c)

Phương án (1)(2)

d)

Microsoft Office

67.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào không phải là phần mềm mã nguồn mở

a)

Adobe Photoshop

b)

Joomla

c)

LibreOffice

d)

OrangeHRM

68.

Mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở có những ưu việt gì?

a)

Giảm sự trùng lặp về mã nguồn

b)

Tiếp thu, kế thừa mã nguồn sẵn có

c)

Đảm bảo chất lượng và giảm chi phí duy trì phần mềm

d)

Tất cả các đáp án trên

69.

Tổ chức phần mềm tự do FSF được thành lập vào năm?

a)

1999

b)

1985

c)

2000

d)

1987

70.

Đâu không phải là một ưu điểm PMMNM?

a)

Tự do sử dụng với bất kỳ mục đích nào

b)

Đầy đủ các tài liệu hướng dẫn sự dùng, tài liệu mô tả hệ thống

c)

Không bị lệ thuộc vào nhà cung cấp

d)

Phát triển dễ dàng mà không cần phải xin phép ai

71.

Với phàn mềm NukeViet có thể sử dụng để?

a)

Xây dựng hệ quản trị nội dung(CMS)

b)

Xây dựng cổng thông tin (Portal)

c)

Xây dựng toà soạn báo điện tử

d)

Tất cả các phương án trên

72.

Đâu là ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở?

a)

Người dùng không cần phải tuân thủ giấy phép sử dụng phần mềm

b)

Người dùng được sử dụng với chi phí bản quyền thấp

c)

Người dùng có thể được tự do chỉnh sửa, nâng cấp phần mềm

d)

Người dùng được sự hỗ trợ, giải đáp của cả cộng đồng

73.

Tổ chức FSF là?

a)

Là một tổ chức trực tiếp phát triển các dự án phần mềm mã nguồn mở (1)

b)

Là một tổ chức phi lợi nhuận, hỗ trợ những vấn đề pháp lý và cấu trúc phong trào phần mềm tự do mã nguồn mở (2)

c)

Hoạt động quan trọng nhất của tổ chức này là xem xét duyệt giấy phép mã nguồn mở

d)

Phương án (1) (2)

74.

Tổ chức OSI là?

a)

Là một tổ chức phần mềm mã nguồn mở, trực tiếp phát triển các dự án PMMNM

b)

Là một tổ chức phi lợi nhuận mà mục đích của nó là thúc đẩy sự phát triển PMMNM (2)

c)

Hoạt động quan trọng nhất của tổ chức này là xem xét phê duyệt giấy phép mã nguồn mở(3)

d)

Phương án (2)(3)

75.

Hệ thống theo dõi phiên bản mã nguồn mở Subversion được sử dụng để?

a)

Lưu trữ trực tiếp mã nguồn

b)

Theo dõi những thay đổi trên mã nguồn

c)

Trộn các đụng độ trên cùng một tập

d)

Tất cả các phương án

76.

Phần mềm mã nguồn mở nào sau đây có chức năng tương tự như Microsoft Office Word?

a)

LibreOffice Draw

b)

LibreOffice Base

c)

LibreOffice Writer

d)

LibreOffice Calc

77.

Do you love me?

a)

YES

b)

NO