wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỘNG TỪ QKĐ (V2)

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

become

(a)  

2.

begin

(a)  

3.

bend (bẻ cong)

(a)  

4.

bet ( đánh cược)

(a)  

5.

bite (cắn)

(a)  

6.

bleed ( chảy máu)

(a)  

7.

blow (thổi)

(a)  

8.

break (làm vỡ)

(a)  

9.

bring (mang)

(a)  

10.

build ( xây)

(a)  

11.

buy (mua)

(a)  

12.

catch (bắt)

(a)  

13.

choose - chọn

(a)  

14.

come - đến

(a)  

15.

cost - giá

(a)  

16.

cut - cắt

(a)  

17.

deal - thỏa thuận

(a)  

18.

dig - đào

(a)  

19.

do - làm việc

(a)  

20.

draw - vẽ

(a)  

21.

drink - uống

(a)  

22.

drive - lái xe

(a)  

23.

eat - ăn

(a)  

24.

fall - ngã

(a)  

25.

feed - cho ăn

(a)  

26.

fight - đánh

(a)  

27.

find - tìm thấy

(a)  

28.

fly - bay

(a)  

29.

forget - quên

(a)  

30.

forgive - tha thứ

(a)  

31.

freeze - đóng băng

(a)  

32.

get - lấy /có được

(a)  

33.

be

(a)  

34.

give - đưa cho

(a)  

35.

go - đi

(a)  

36.

grow - mọc

(a)  

37.

hang - treo

(a)  

38.

have - có

(a)  

39.

hear - nghe

(a)  

40.

hide - trốn

(a)  

41.

hit - đánh

(a)  

42.

hold - cầm

(a)  

43.

hurt - làm đau

(a)  

44.

keep - giữ

(a)  

45.

know - hiểu biết

(a)  

46.

lead - dẫn

(a)  

47.

leave - rời đi

(a)  

48.

lend - mượn

(a)  

49.

let - để, cho

(a)  

50.

light - thắp sáng

(a)