Font size
WorksheetsĐỘNG TỪ QKĐ (V2)
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
become
(a)
begin
(a)
bend (bẻ cong)
(a)
bet ( đánh cược)
(a)
bite (cắn)
(a)
bleed ( chảy máu)
(a)
blow (thổi)
(a)
break (làm vỡ)
(a)
bring (mang)
(a)
build ( xây)
(a)
buy (mua)
(a)
catch (bắt)
(a)
choose - chọn
(a)
come - đến
(a)
cost - giá
(a)
cut - cắt
(a)
deal - thỏa thuận
(a)
dig - đào
(a)
do - làm việc
(a)
draw - vẽ
(a)
drink - uống
(a)
drive - lái xe
(a)
eat - ăn
(a)
fall - ngã
(a)
feed - cho ăn
(a)
fight - đánh
(a)
find - tìm thấy
(a)
fly - bay
(a)
forget - quên
(a)
forgive - tha thứ
(a)
freeze - đóng băng
(a)
get - lấy /có được
(a)
be
(a)
give - đưa cho
(a)
go - đi
(a)
grow - mọc
(a)
hang - treo
(a)
have - có
(a)
hear - nghe
(a)
hide - trốn
(a)
hit - đánh
(a)
hold - cầm
(a)
hurt - làm đau
(a)
keep - giữ
(a)
know - hiểu biết
(a)
lead - dẫn
(a)
leave - rời đi
(a)
lend - mượn
(a)
let - để, cho
(a)
light - thắp sáng
(a)
