wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15.1

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

대학교 전공 (...) 이/가 쉽지 않습니다.

(a)  

2.

이거 뭐예요?

(a)  

3.

아직 시간이 많이 (...) 었/았/였으니까 천천히 출발합시다.



(a)  

4.



(a)  

5.

마지막

a)

Đầu

b)

Cuối

c)

Cuối cùng

6.

이 식당은 (...) 이/가 한 가지예요.

(a)  

7.

Trái nghĩa của từ 초

(a)  

8.

Ngày thường

a)

평일

b)

공휴일

c)

주말

9.

Tuần đầu tiên

a)

첫 주

b)

마지막 주

c)

학기 초

10.

Cuối năm

a)

연초

b)

연말

c)

학기 초

d)

학기 말

11.

그 카페는 커피 값이 좀 비싸지만 (...) 이/가 좋아서 자주 가요.



(a)  

12.

Từ này nghĩa là gì?

(a)  

13.

Từ mang nghĩa bao gồm 연휴 và 주말

(a)  

14.

Từ trong ảnh nghĩa

tiếng Hàn là gì?

(a)  

15.

내일은 (...) 는/은/ㄴ 회의가 있어서 회사에 일찍 가서 준비해야 해요.

(a)