Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập bài 8

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

맵다 có nghĩa là gì?

a)

cay

b)

ngọt

c)

đắng

d)

chua

2.

món ăn này tên là gì?

a)

된장찌개

b)

두부찌개

c)

미역국

d)

김치찌개

3.

CƠM trong tiếng hàn là gì

a)

국

b)

라면

c)

밥

d)

죽

4.

món gì đây nào???

a)

삼계탕

b)

갈비탕

c)

삼겹살

d)

미역국

5.

NGON trong tiếng hàn là gì?

a)

맛없다

b)

재미있다

c)

맛있다

d)

재미없다

6.

붂음밥 là món nào?

a)
b)
c)
d)
7.

달다???

a)

ngọt

b)

nhạt

c)

mặn

d)

chua

8.

Đây là món ăn nào của Hàn Quốc?

a)

A. 오곡밥

b)

B. 비빔밥

c)

C. 김밥

d)

D. 곤드레밥

9.

thịt ba chỉ nướng???

a)

갈비

b)

냉면

c)

삼겹살

10.

냉면 là gì?

a)

mì lạnh

b)

mì tôm

c)

phở

d)

bún

11.

món nào người hàn thường ăn vào các dịp lễ

a)

냉면

b)

떡

c)

밥

d)

쌀국수

12.

trai nay co vi gi?

a)

달다

b)

맵다

c)

시다

d)

싱겁다

13.

trái này có vị gì nhỉ???

a)

쓰다

b)

달다

c)

짜다

d)

싱겁다

14.

오늘 뭘 먹었어요???

4 lines
15.

한국 음식을 좋아해요? 무슨 음식을 좋아해요?

4 lines