wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2課(みみから)113-220

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

のど が (    )

a)

かわく

b)

すく

c)

こまる

2.

いにおいを (   )

a)

飲む

b)

ただく

c)

かぐ

3.

教師がせいとを( )、問題になっている

a)

さけぶ

b)

なぐる

c)

おこす

4.


銀行にお金を(      )。

a)

うつす

b)

あずける

c)

つかまえる

5.

ける

a)

ôm

b)

đá

c)

làm đổ

6.

たおす

a)

thức dậy

b)

làm đổ

c)

bị đổ

7.

だきます

a)

ôm

b)

đấm

c)

làm đổ

8.

たおれる

a)

thức dậy

b)

bị đổ

c)

làm đổ

9.

おこす

a)

đánh thức

b)

thức dậy

c)

làm đổ

10.

たずねる

a)

khô

b)

thăm hỏi

c)

im lặng

11.

かう

a)

gào to

b)

nuôi

c)

làm khô

12.

かぞえる

a)

gấp

b)

đếm

c)

khô

13.

さそいます

a)

chụp ảnh

b)

mời

c)

quyết định

14.

うつる

a)

chụp

b)

nhớ lại

c)

gấp

15.

おそわる

a)

được dạy

b)

gửi

c)

từ chối

16.

みつける

a)

phục hồi

b)

được tìm thấy

c)

được sửa

17.

なくす

a)

làm mất

b)

sinh ra

c)

cho xuống

18.

出会う(であう)

a)

phổ biến

b)

gặp gỡ tình cờ

c)

kịp giờ

19.

ならす

a)

cháy

b)

làm cho kêu

c)

bị nguội

20.

あける

a)

tích tụ

b)

thủng

c)

bị thủng

21.

つもる

a)

lột

b)

giảm

c)

tích tụ

22.

むける

a)

bị lột

b)

lột

c)

làm lạnh

23.

すべる

a)

lột

b)

làm lạnh

c)

trượt

24.

たりる

a)

làm mất

b)

đủ

c)

thối

25.

はなれる

a)

dọn dẹp

b)

tràn

c)

tránh xa

26.

こぼれる

a)

được dọn dẹp

b)

bị tràn

c)

bị đâm

27.

かける

a)

di chuyển

b)

bao phủ

c)

tách ra

28.

時間がたつ

a)

phổ biến

b)

trải qua thời gian

c)

được bao phủ

29.

はやる

a)

di chuyển

b)

hoạt động

c)

phổ biến

30.

つきあう

a)

quá

b)

hẹn hò

c)

kịp gio

31.

子供を車に (    )、学校まで送って行った

a)

おりる

b)

のせる

c)

おりる

32.

コップの水を (    )しまってた

a)

こぼして

b)

つつんで

c)

はなれて

33.

昨日書いた書類が(     )から、探してくれない?

a)

見つからない

b)

つかまらない

c)

なおらない

34.

子供のころ、よく問題を(   )、親に怒られたものだ

a)

生んで

b)

といて

c)

起こして