Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4 Minna

Total questions: 55

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

べんきょうします

a)

Học

b)

Hát

c)

Chơi

d)

Ăn

2.

なんぷん

a)

Mấy giây

b)

Mấy giờ

c)

Mấy phút

d)

Mấy ngày

3.

ごご

a)

Chiều, sau 5 giờ

b)

Sáng, sau 6 giờ

c)

Chiều, sau 12 giờ trưa

d)

Sáng, sau 0 giờ

4.

おきます

a)

Đi công tác

b)

Làm thêm

c)

tăng ca

d)

Dậy, thức dậy

5.

はたらきます

a)

Nhận

b)

Uống

c)

Đánh thức

d)

Làm việc

6.

Hôm qua

a)

きょう

b)

きょ

c)

きのう

d)

きの

7.

Thứ 2

a)

げつよび

b)

げつよぴ

c)

げつようぴ

d)

げつようび

8.

Bắc Kinh

a)

ぺーキン

b)

ぺキン

c)

ぺキーン

d)

ぺーキーン

9.

Sáng nay

a)

けさ

b)

げさ

c)

けしゃ

d)

げしゃ

10.

Hàng ngày, mỗi ngày

a)

まいひ

b)

まいいち

c)

まいにち

d)

まにち

11.

びじゅつかん

a)

Bách hóa

b)

Bảo tàng mỹ thuật

c)

Thư viện

d)

Bưu điện

12.

Mấy giờ

a)

なんじ

b)

なんにち

c)

なんぷん

d)

なに

13.

ゆうびんきょく

a)

Bưu điện

b)

Siêu thị

c)

Trung tâm thương mại

d)

Phòng học

14.

ひる

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Sáng nay

d)

Buổi trưa

15.

Thứ 7

a)

どようび

b)

げつようび

c)

かようび

d)

もくようび

16.

Buổi sáng

a)

あさ

b)

ひる

c)

けさ

d)

よる

17.

Ngân hàng

a)

ぎんこう

b)

ゆうびんきょく

c)

デパート

d)

としょかん

18.

やすみます

a)

Nghỉ ngơi

b)

Ngủ

c)

Kết thúc

d)

Học

19.

もくようび

a)

Thứ 2

b)

Thứ 6

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

20.

としょかん

a)

Thư viện

b)

Bách hóa

c)

Bảo tàng mỹ thuật

d)

Ngân hàng

21.

いまなんじですか。

→( )です。

a)

じゅうじ

b)

じゅういちじじゅっぷん

c)

じゅうじじゅっぷん

d)

くじ

22.

あしたはなんようびですか。

a)

げつようび

b)

すいようび

c)

にちようび

d)

かようび

23.

でんわばんごうは( )ですか。

a)

なん

b)

なに

c)

なんばん

d)

いくら

24.

けさなんじにおきましたか。

a)

しちじにおきます

b)

ななじはんにおきました

c)

しちじはんにおきました

d)

ななじにおきます

25.

こんばん、べんきょうしますか。

→はい、( )

a)

べんきょうします

b)

べんきょうしません

c)

べんきょうしました

d)

べんきょうしませんでした

26.

きのう、はたらきましたか。

→いいえ、( )

a)

はたらきます

b)

はたらきません

c)

はたらきました

d)

はたらきませんでした

27.

ぎんこうはなんじからですか。

a)

しちじからです

b)

はちじからです

c)

はちじからはたらきます

d)

しちじからはたらきます

28.

デパートは10じ( )です。

a)

から

b)

に

c)

の

d)

は

29.

やすみはなんようびですか。

→どようび( )にちようびです。

a)

と

b)

に

c)

も

d)

を

30.

びじゅつかん( )やすみはげつよび( )もくようびです。

a)

は/が

b)

は/を

c)

の/と

d)

と/は

31.

ぎんこうは3じ( )おわります。

a)

から

b)

に

c)

まで

d)

の

32.

わたし( )かいしゃは9じ( )5じ( )です。

a)

の/から/まで

b)

は/の/が

c)

の/から/に

d)

の/に/まで

33.

あさって( )( )です。

a)

は/すいようび

b)

は/きんようび

c)

の/もくようび

d)

に/どようび

34.

Hôm kia là?

a)

おととい

b)

きょう

c)

きのう

d)

あした

35.

Tối nay?

a)

けばん

b)

きょうばん

c)

こんばん

d)

よる

36.

Thứ 6?

a)

かようび

b)

すいようび

c)

もくようび

d)

きんようび

37.

4 giờ chiều ?

a)

ごごよんじ

b)

ごぜんよんじ

c)

ごごよじ

d)

ごぜんよじ

38.

Ngày kia ?

a)

あした

b)

あさって

c)

おととい

d)

けさ

39.

Hôm nay ?

a)

きょう

b)

きの

c)

きのう

d)

きょ

40.

Buổi tối ?

a)

よる

b)

ひる

c)

あさ

d)

いま

41.

Trước 12 giờ trưa

a)

ごぜん

b)

ごご

c)

はん

d)

ふん

42.

ニューヨーク

a)

bắc kinh

b)

luân đôn

c)

new york

d)

mỹ

43.

anh/ chị vất vả quá.

a)

たへんですね

b)

たいへんですね

c)

たいへですね

d)

ばんごう

44.

から ~ まで

a)

và

b)

thứ mấy

c)

từ ~ đến

d)

hàng sáng

45.

thứ 3

a)

げつようび

b)

すいようび

c)

かようび

d)

もくようび

46.

thứ mấy

a)

なんじ

b)

なんぷん

c)

なんようび

d)

なんねん

47.

mấy phút

a)

なんじ

b)

なじ

c)

なんぷん

d)

なんぷ

48.

chủ nhật

a)

げつようび

b)

もくようび

c)

すいようび

d)

にちようび

49.

デパート

a)

bưu điện

b)

thư viện

c)

bách hóa

d)

phòng

50.

bây giờ

a)

ひま

b)

いま

c)

じま

d)

きま

51.

ねます

a)

Đi công tác

b)

Làm thêm

c)

tăng ca

d)

Ngủ, đi ngủ

52.

おわります

a)

Đi công tác

b)

Làm thêm

c)

tăng ca

d)

Kết thúc, hết, xong

53.

cuộc họp, hội nghị

a)

かいぎ

b)

かぎ

c)

かいげ

d)

かげ

54.

えいが

a)

kì thi

b)

số

c)

phim

d)

cuộc họp

55.

しけん

a)

cuộc họp

b)

phim

c)

kì thi

d)

thứ 2