Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB HƯƠNG LINH L3

Total questions: 13

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

chịu đựng, đau, bị

a)

healthily

b)

afraid of

c)

suffer from

2.

thường xuyên (a)

(a)  

3.

tránh (v)

(a)  

4.

put on weight

a)

giảm cân

b)

tăng cân

c)

cân

5.

bị cảm cúm

(a)  

6.

báo cáo (n)

a)

avoid

b)

ear infection

c)

report

d)

afraid of

7.

tiết kiệm tiền

(a)  

8.

thừa cân (a)

(a)  

9.

sống ở nước ngoài

(a)  

10.

bệnh viêm tai

(a)  

11.

đúng giờ

a)

in time

b)

on display

c)

on time

12.

bị dị ứng

(a)  

13.

1 cách khỏe mạnh (adv)

(a)