wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Doan12(31-5)

Total questions: 174

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1: "Seniors" có nghĩa là gì?
a)

Người có thâm niên

b)

Trẻ em

c)

Thanh niên

d)

Sinh viên

2.
Câu 2: "Dementia" có nghĩa là gì?
a)

Mất trí nhớ

b)

Ung thư

c)

Bệnh tim mạch

d)

Tiểu đường

3.
Câu 3: "Debilitating" có nghĩa là gì?
a)
Gây ra sự suy yếu
b)
Tăng cường
c)
Phục hồi
d)
Chữa trị
4.
Câu 4: "Patients" có nghĩa là gì?
a)

Bệnh nhân

b)

Y tá

c)

Bác sĩ

d)

Chuyên gia

5.
Câu 5: "Alternative" có nghĩa là gì?
a)

Lựa chọn thay thế

b)

Truyền thống

c)

Hiện tại

d)

Cổ điển

6.
Câu 6: "Treatment" có nghĩa là gì?
a)

Điều trị

b)

Phòng ngừa

c)

Dinh dưỡng

d)

Phục hồi

7.
Câu 7: "Core" có nghĩa là gì?
a)

Lõi

b)

Bề ngoài

c)

Biên giới

d)

Trung tâm

8.
Câu 8: "Therapy" có nghĩa là gì?
a)

Phương pháp điều trị

b)

Khám bệnh

c)

Phẫu thuật

d)

Hóa trị

9.
Câu 9: "Cure" có nghĩa là gì?
a)

Chữa khỏi

b)

Kiểm tra

c)

Chẩn đoán

d)

Phòng ngừa

10.
Câu 10: "Ease" có nghĩa là gì?
a)

Giảm bớt, sự thoải mái

b)

Tăng cường

c)

Mạo hiểm

d)

Bị cản trở

11.
Câu 11: "Anxiety" có nghĩa là gì?
a)

Lo lắng

b)

Hạnh phúc

c)

Thư giãn

d)

Vui vẻ

12.
Câu 12: "Neurologist" có nghĩa là gì?
a)

Bác sĩ thần kinh học

b)

Bác sĩ tim mạch

c)

Bác sĩ nha khoa

d)

Bác sĩ da liễu

13.
Câu 13: "Evoke" có nghĩa là gì?
a)

Gợi lên

b)

Bắt chước

c)

Đánh mất

d)

Đánh giá

14.
Câu 14: "Stimulate" có nghĩa là gì?
a)

Kích thích

b)

Kiểm soát

c)

Kiểm tra

d)

Hạn chế

15.
Câu 15: "Cognitive" có nghĩa là gì?
a)

Nhận thức

b)

Vận động

c)

Thể chất

d)

Hô hấp

16.
Câu 16: "Consciously" có nghĩa là gì?
a)

Có ý thức

b)

Vô thức

c)

Thụ động

d)

Tự động

17.
Câu 17: "Occur" có nghĩa là gì?
a)

Xảy ra

b)

Mất tích

c)

Phản bội

d)

Tăng trưởng

18.
Câu 18: "Remain" có nghĩa là gì?
a)

Vẫn còn lại

b)

Mất đi

c)

Thay thế

d)

Tăng cường

19.
Câu 19: "Independent" có nghĩa là gì?
a)

Độc lập

b)

Dễ bị ảnh hưởng

c)

Nhạy cảm

d)

Nhút nhát

20.
Câu 20: "Pairing" có nghĩa là gì?
a)

Ghép đôi

b)

Tách ra

c)

Tạo ra

d)

Thay thế

21.
Câu 21: "Pattern" có nghĩa là gì?
a)

Mẫu hoặc khuôn mẫu

b)

Từ điển

c)

Mô hình

d)

Sách giáo trình

22.
Câu 22: "Non-verbal" có nghĩa là gì?
a)

Không lời

b)

Nói nhiều

c)

Nói một cách rõ ràng

d)

Nói sai

23.
Câu 23: "Able to" có nghĩa là gì?
a)

Có khả năng

b)

Vô khả năng

c)

Đúng đắn

d)

Vô lý

24.
Câu 24: "Trap" có nghĩa là gì?
a)

Bẫy

b)

Hố

c)

Hư đốn

d)

Chơi đùa

25.
Câu 25: "Frustrated" có nghĩa là gì?
a)

Nản chí

b)

Hài lòng

c)

Tự hào

d)

Bình tĩnh

26.
Câu 26: "Incapable" có nghĩa là gì?
a)

Không có khả năng

b)

Rất giỏi

c)

Sẵn sàng

d)

Kiên nhẫn

27.
Câu 27: "Particularly" có nghĩa là gì?
a)

Đặc biệt

b)

Hoàn toàn

c)

Đơn giản

d)

Đồng ý

28.
Câu 28: "Oftentimes" có nghĩa là gì?
a)

Thường xuyên

b)

Hiếm khi

c)

Một lần

d)

Một cách tự nhiên

29.
Câu 29: "Agitation" có nghĩa là gì?
a)

Sự lo lắng, kích động

b)

Sự thỏa mãn

c)

Sự thoải mái

d)

Sự bình tĩnh

30.
Câu 30: "Disruptive" có nghĩa là gì?
a)

Gây rối

b)

Tĩnh lặng

c)

Hợp tác

d)

Hiệu quả

31.
Câu 31: "Rhythm" có nghĩa là gì?
a)

Nhịp điệu

b)

Điểm yếu

c)

Phản ứng

d)

Sự đồng thuận

32.
Câu 32: "Redirected" có nghĩa là gì?
a)

Đổi hướng

b)

Tiếp tục

c)

Khám phá

d)

Tự nhiên

33.
Câu 33: "Surprisingly" có nghĩa là gì?
a)

Đáng ngạc nhiên

b)

Quan trọng

c)

Đáng tin cậy

d)

Đáng trách

34.
Câu 34: "Immediately" có nghĩa là gì?
a)

Ngay lập tức

b)

Dần dần

c)

Một cách tỉ mỉ

d)

Chậm chạp

35.
Câu 35: "Session" có nghĩa là gì?
a)

Buổi họp

b)

Hành trình

c)

Thông tin

d)

Kế hoạch

36.
Câu 36: "Emergence" có nghĩa là gì?
a)

Sự xuất hiện, sự nổi lên

b)

Sự rơi rụng

c)

Sự gia tăng

d)

Sự trì hoãn

37.
Câu 37: "Origin" có nghĩa là gì?
a)

Nguồn gốc

b)

Mục tiêu

c)

Sự thay đổi

d)

Mức độ

38.
Câu 38: "Debunk" có nghĩa là gì?
a)

Lật tẩy

b)

Tăng cường

c)

Truyền đạt

d)

Điều chỉnh

39.
Câu 39: "Theory" có nghĩa là gì?
a)

Lý thuyết

b)

Thực tế

c)

Biểu đồ

d)

Kinh nghiệm

40.
Câu 40: "Descended" có nghĩa là gì?
a)

Có nguồn gốc từ

b)

Là nguyên nhân của

c)

Truyền tải

d)

Đi lên

41.
Câu 41: "Prototype" có nghĩa là gì?
a)

Nguyên mẫu

b)

Đối tác

c)

Đối thủ

d)

Thử nghiệm

42.
Câu 42: "Scholar" có nghĩa là gì?
a)

Học giả

b)

Nhà văn

c)

Nghệ sĩ

d)

Lính

43.
Câu 43: "Derived" có nghĩa là gì?
a)

Bắt nguồn

b)

Chuyển đổi

c)

Đoán

d)

Tăng lên

44.
Câu 44: "Interpretation" có nghĩa là gì?
a)

Diễn giải

b)

Bảo vệ

c)

Kiểm soát

d)

Đánh giá

45.
Câu 45: "Ancient" có nghĩa là gì?
a)

Cổ xưa

b)

Hiện đại

c)

Thời gian

d)

Đồ cổ

46.
Câu 46: "Spread" có nghĩa là gì?
a)

Lan truyền

b)

Rút lại

c)

Truyền đạt

d)

Thành lập

47.
Câu 47: "Throughout" có nghĩa là gì?
a)

Khắp

b)

Riêng biệt

c)

Bên trong

d)

Nhanh chóng

48.
Câu 48: "Sociologist" có nghĩa là gì?
a)

Nhà xã hội học

b)

Nhà văn

c)

Nhà khoa học

d)

Nhà nghiên cứu

49.
Câu 49: "Biological" có nghĩa là gì?
a)

Sinh học

b)

Hóa học

c)

Vật lý

d)

Toán học

50.
Câu 50: "Common" có nghĩa là gì?
a)

Phổ biến

b)

Đặc biệt

c)

Riêng biệt

d)

Lạ lùng

51.
Câu 51: "Ancestor" có nghĩa là gì?
a)

Tổ tiên

b)

Đồng hương

c)

Bạn bè

d)

Hậu duệ

52.
Câu 52: "Tending" có nghĩa là gì?
a)

Có khuynh hướng

b)

Lãnh đạo

c)

Tự mình

d)

Chống lại

53.
Câu 53: "Livestock" có nghĩa là gì?
a)

Vật nuôi

b)

Thú săn

c)

Cây trồng

d)

Vật nuôi nông nghiệp

54.
Câu 54: "Inventory" có nghĩa là gì?
a)

Kiểm kê

b)

Tài sản

c)

Khảo sát

d)

Tiêu hủy

55.
Câu 55: "Culture" có nghĩa là gì?
a)

Văn hóa

b)

Tình yêu

c)

Nghệ thuật

d)

Địa điểm

56.
Câu 56: "Exhibit" có nghĩa là gì?
a)

Trưng bày

b)

Bán hàng

c)

Sắp xếp

d)

Sáng tạo

57.
Câu 57: "Hierarchy" có nghĩa là gì?
a)

Hệ thống cấp bậc

b)

Hỗn loạn

c)

Đồng bộ

d)

Khám phá

58.
Câu 58: "Syllabic" có nghĩa là gì?
a)

Có âm tiết

b)

Vô âm tiết

c)

Chính tả

d)

Phân loại

59.
Câu 59: "Civilization" có nghĩa là gì?
a)

Nền văn minh

b)

Chiến tranh

c)

Kỹ thuật

d)

Đánh bại

60.
Câu 60: "Ideographic" có nghĩa là gì?
a)
Hình tượng
b)
Chữ tượng hình
c)
Tư duy logic
d)
Hợp tác
61.
Câu 61: "Advent" có nghĩa là gì?
a)

Sự đến

b)

Sự biến mất

c)

Sự tiến triển

d)

Sự giao thương

62.
Câu 62: "Nomadic" có nghĩa là gì?
a)

Du mục

b)

Bị ràng buộc

c)

Thành thạo

d)

Truyền thống

63.
Câu 63: "Permanent" có nghĩa là gì?
a)

Vĩnh viễn

b)

Tạm thời

c)

Di động

d)

Thay thế

64.
Câu 64: "Coincide" có nghĩa là gì?
a)

Trùng khớp

b)

Phân chia

c)

Gắn kết

d)

Truyền đạt

65.
Câu 65: "Property" có nghĩa là gì?
a)

Tài sản

b)

Mục đích

c)

Thời gian

d)

Địa điểm

66.
Câu 66: "Civilization" có nghĩa là gì?
a)

Nền văn minh

b)

Đồng bào

c)

Quân đội

d)

Tôn giáo

67.
Câu 67: "Territory" có nghĩa là gì?
a)

Lãnh thổ

b)

Quốc gia

c)

Thành phố

d)

Khu vực

68.
Câu 68: "Geographical" có nghĩa là gì?
a)

Địa lý

b)

Khoa học

c)

Kỹ thuật

d)

Xã hội

69.
Câu 69: "Society" có nghĩa là gì?
a)

Xã hội

b)

Chính trị

c)

Công nghiệp

d)

Kinh tế

70.
Câu 70: "Originally" có nghĩa là gì?
a)

Ban đầu

b)

Cuối cùng

c)

Nhanh chóng

d)

Kỳ lạ

71.
Câu 71: "Token" có nghĩa là gì?
a)

Biểu tượng, dấu hiệu

b)

Bí quyết

c)

Kỷ luật

d)

Đảo lộn

72.
Câu 72: "Clay" có nghĩa là gì?
a)

Đất sét

b)

Đá

c)

Gỗ

d)

Kim loại

73.
Câu 73: "Triangle" có nghĩa là gì?
a)

Tam giác

b)

Hình vuông

c)

Hình chữ nhật

d)

Hình tròn

74.
Câu 74: "Sphere" có nghĩa là gì?
a)

Cầu

b)

Hình thang

c)

Hình cầu

d)

Hình bình hành

75.
Câu 75: "Cone" có nghĩa là gì?
a)

Hình nón

b)

Hình bán nguyệt

c)

Hình chóp

d)

Hình tứ diện

76.
Câu 76: "Grain" có nghĩa là gì?
a)

Hạt

b)

Thức ăn

c)

Máy móc

d)

Chất lỏng

77.
Câu 77: "Jars" có nghĩa là gì?
a)

Bình đựng

b)

Chén đĩa

c)

Hủy

d)

Đóng kín

78.
Câu 78: "Shape" có nghĩa là gì?
a)

Hình dạng

b)

Màu sắc

c)

Kích thước

d)

Độ cứng

79.
Câu 79: "Represented" có nghĩa là gì?
a)

Miêu tả

b)

Truyền đạt

c)

Thể hiện

d)

Mô tả

80.
Câu 80: "Eventually" có nghĩa là gì?
a)

Cuối cùng

b)

Một cách nhanh chóng

c)

Đáng kể

d)

Trước hết

81.
Câu 81: "Stamps" có nghĩa là gì?
a)

In dấu lên

b)

Dán lên

c)

Khắc

d)

Dấu chân

82.
Câu 82: "Transcribe" có nghĩa là gì?
a)

Sao chép lại

b)

Dịch thuật

c)

Chỉnh sửa

d)

Xóa bỏ

83.
Câu 83: "Dealings" có nghĩa là gì?
a)

Sự phân phát

b)

Thương lượng

c)

Trò chuyện

d)

Gửi đi

84.
Câu 84: "Numerals" có nghĩa là gì?
a)

Chữ số

b)

Số lượng

c)

Ký hiệu

d)

Kết quả

85.
Câu 85: "Separating" có nghĩa là gì?
a)

Phân chia

b)

Kết hợp

c)

Gộp lại

d)

Đánh bại

86.
Câu 86: "Mathematics" có nghĩa là gì?
a)

Toán học

b)

Ngôn ngữ

c)

Văn chương

d)

Nghệ thuật

87.
Câu 87: "Evolved" có nghĩa là gì?
a)

Tiến hóa

b)

Đảo lộn

c)

Khám phá

d)

Bùng nổ

88.
Câu 88: "Excavations" có nghĩa là gì?
a)
Khai quật
b)
Điều tra
c)
Xây dựng
d)
Sửa chữa
89.
Câu 89: "Gradually" có nghĩa là gì?
a)

Dần dần

b)

Đột ngột

c)

Nhanh chóng

d)

Đáng kể

90.
Câu 90: "Advanced" có nghĩa là gì?
a)

Tiên tiến

b)

Cơ bản

c)

Phổ biến

d)

Đơn giản

91.
Câu 91: "Pictograph" có nghĩa là gì?
a)

Chữ tượng hình

b)

Hình tượng biểu đạt

c)

Biểu đồ cột

d)

Biểu đồ tròn

92.
Câu 92: "Ideographic" có nghĩa là gì?
a)
Chữ tượng hình
b)
Chữ cái
c)
Chữ ký
d)
Chữ viết tắt
93.
Câu 93: "Transmitting" có nghĩa là gì?
a)

Truyền tải

b)

Tiếp nhận

c)

Xác nhận

d)

Tái sử dụng

94.
Câu 94: "Direct" có nghĩa là gì?
a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Thụ động

d)

Từ xa

95.
Câu 95: "Nurture" có nghĩa là gì?
a)

Nuôi dưỡng

b)

Đe dọa

c)

Bỏ qua

d)

Giành giật

96.
Câu 96: "Biological" có nghĩa là gì?
a)

Sinh học

b)

Hóa học

c)

Vật lý

d)

Toán học

97.
Câu 97: "Determinist" có nghĩa là gì?
a)

Người tin vào định mệnh

b)

Nhà xác định

c)

Nhà lý thuyết

d)

Nhà phân tích

98.
Câu 98: "Intrinsically" có nghĩa là gì?
a)

Có bản chất

b)

Từ bên ngoài

c)

Mô phỏng

d)

Khởi đầu

99.
Câu 99: "Genes" có nghĩa là gì?
a)

Gen

b)

Khoa học

c)

Di truyền

d)

Khám phá

100.
Câu 100: "Individual" có nghĩa là gì?
a)

Cá nhân

b)

Tập thể

c)

Hội đồng

d)

Đoàn thể

101.
Câu 101: "Meanwhile" có nghĩa là gì?
a)

Trong khi đó

b)

Sau đó

c)

Trước đó

d)

Nhanh chóng

102.
Câu 102: "Shaped" có nghĩa là gì?
a)

Được hình thành

b)

Được chế tạo

c)

Được chia sẻ

d)

Được thay đổi

103.
Câu 103: "Variable" có nghĩa là gì?
a)

Biến đổi

b)

Bất biến

c)

Tĩnh lặng

d)

Dễ dàng

104.
Câu 104: "Exposure" có nghĩa là gì?
a)

Phơi bày

b)

Bảo vệ

c)

Chắn đông

d)

Đưa ra

105.
Câu 105: "Violence" có nghĩa là gì?
a)

Bạo lực

b)

Hòa bình

c)

An ninh

d)

Lạc quan

106.
Câu 106: "Permanently" có nghĩa là gì?
a)

Vĩnh viễn

b)

Tạm thời

c)

Di động

d)

Từ từ

107.
Câu 107: "Substantial" có nghĩa là gì?
a)

Đáng kể

b)

Tầm thường

c)

Nhỏ bé

d)

Nhỏ nhặt

108.
Câu 108: "Psychological" có nghĩa là gì?
a)

Tâm lý

b)

Thể chất

c)

Cảm xúc

d)

Trí tuệ

109.
Câu 109: "Experiential" có nghĩa là gì?
a)

Kinh nghiệm

b)

Học thuật

c)

Sự phê chuẩn

d)

Sự chứng minh

110.
Câu 110: "Assumption" có nghĩa là gì?
a)

Giả định

b)

Thực tế

c)

Sự đánh giá

d)

Sự đảm bảo

111.
Câu 111: "Argue" có nghĩa là gì?
a)

Tranh luận

b)

Chấp nhận

c)

Đồng ý

d)

Từ chối

112.
Câu 112: "Unwarranted" có nghĩa là gì?
a)

Không được phép

b)

Đáng tin cậy

c)

Đáng trách

d)

Không trách nhiệm

113.
Câu 113: "Factor" có nghĩa là gì?
a)

Yếu tố

b)

Hiện tượng

c)

Quy tắc

d)

Điều kiện

114.
Câu 114: "Degree" có nghĩa là gì?
a)

Mức độ

b)

Thành tựu

c)

Lợi ích

d)

Trách nhiệm

115.
Câu 115: "Imply" có nghĩa là gì?
a)

Ám chỉ

b)

Đảm bảo

c)

Hiểu lầm

d)

Bắt buộc

116.
Câu 116: "Underlying" có nghĩa là gì?
a)

Nằm dưới

b)

Trên cùng

c)

Bên trong

d)

Đối lập

117.
Câu 117: "Circumstance" có nghĩa là gì?
a)

Tình huống

b)

Cơ hội

c)

Giải pháp

d)

Trách nhiệm

118.
Câu 118: "Pattern" có nghĩa là gì?
a)

Mẫu hoặc khuôn mẫu

b)

Từ điển

c)

Mô hình

d)

Sách giáo trình

119.
Câu 119: "Immediate" có nghĩa là gì?
a)

Ngay lập tức

b)

Dần dần

c)

Một cách tỉ mỉ

d)

Chậm chạp

120.
Câu 120: "Defense" có nghĩa là gì?
a)

Biện hộ

b)

Tấn công

c)

Hiệp định

d)

Kết hợp

121.
Câu 121: "Fundamental" có nghĩa là gì?
a)

Chủ yếu

b)

Nâng cao

c)

Điều chỉnh

d)

Mở rộng

122.
Câu 122: "Dictate" có nghĩa là gì?
a)

Ra lệnh

b)

Thống nhất

c)

Đề nghị

d)

Kết luận

123.
Câu 123: "Culture" có nghĩa là gì?
a)

Văn hóa

b)

Nghệ thuật

c)

Khoa học

d)

Kỹ thuật

124.
Câu 124: "Unmasking" có nghĩa là gì?
a)

Mặt thật

b)

Che giấu

c)

Chứng minh

d)

Bảo vệ

125.
Câu 125: "Undertake" có nghĩa là gì?
a)

Đảm nhận

b)

Từ chối

c)

Kỷ luật

d)

Lưu ý

126.
Câu 126: "Extensive" có nghĩa là gì?
a)
Rộng lớn
b)
Hạn chế
c)
Đơn giản
d)
Đa dạng
127.
Câu 127: "Cross-cultural" có nghĩa là gì?
a)

Giao lưu văn hóa

b)

Công nghệ văn hóa

c)

Chính trị văn hóa

d)

Xã hội văn hóa

128.
Câu 128: "Isolated" có nghĩa là gì?
a)
Cô lập
b)
Giao lưu
c)
Đối tác
d)
Phân tách
129.
Câu 129: "Tribes" có nghĩa là gì?
a)

Bộ tộc

b)

Chủng tộc

c)

Gia đình

d)

Thành phố

130.
Câu 130: "Photograph" có nghĩa là gì?
a)

Bức ảnh

b)

Vẽ tranh

c)

Biểu diễn

d)

Dựng hình

131.
Câu 131: "Participants" có nghĩa là gì?
a)

Người tham gia

b)

Người lãnh đạo

c)

Người đối tác

d)

Người hướng dẫn

132.
Câu 132: "Identify" có nghĩa là gì?
a)

Xác định

b)

Đánh giá

c)

Đối chiếu

d)

Thích nghi

133.
Câu 133: "Facial" có nghĩa là gì?
a)

Khuôn mặt

b)

Thân thể

c)

Ngoại hình

d)

Cử chỉ

134.
Câu 134: "Describe" có nghĩa là gì?
a)

Miêu tả

b)

Đánh giá

c)

Phân tích

d)

Diễn tả

135.
Câu 135: "Arise" có nghĩa là gì?
a)

Phát sinh

b)

Kết thúc

c)

Thay đổi

d)

Hoàn thành

136.
Câu 136: "Conclude" có nghĩa là gì?
a)

Kết luận

b)

Bắt đầu

c)

Diễn tả

d)

Tham gia

137.
Câu 137: "Disgust" có nghĩa là gì?
a)

Sự ghê tởm

b)

Sự hứng thú

c)

Sự đồng tình

d)

Sự lạc quan

138.
Câu 138: "Expression" có nghĩa là gì?
a)

Biểu cảm

b)

Sự thể hiện

c)

Sự giảm bớt

d)

Sự tương phản

139.
Câu 139: "Universal" có nghĩa là gì?
a)

Phổ biến

b)

Đặc biệt

c)

Riêng biệt

d)

Hiếm gặp

140.
Câu 140: "Twins" có nghĩa là gì?
a)

Song sinh

b)

Anh em ruột

c)

Hợp tác

d)

Rung động

141.
Câu 141: "Fraternal" có nghĩa là gì?
a)

Thuộc anh em.

b)

Cùng mẹ khác cha

c)

Sinh đôi

d)

Anh em cùng cha cùng mẹ

142.
Câu 142: "Traits" có nghĩa là gì?
a)
Đặc điểm
b)
Nhân cách
c)
Tài năng
d)
Bí quyết
143.
Câu 143: "Genetic" có nghĩa là gì?
a)

Di truyền

b)

Sinh học

c)

Thay đổi

d)

Phát triển

144.
Câu 144: "Siblings" có nghĩa là gì?
a)

Anh chị em ruột

b)

Anh chị em kết nghĩa

c)

Anh chị em cùng ngôi nhà

d)

Anh chị em cùng trường học

145.
Câu 145: "Substantial" có nghĩa là gì?
a)

Đáng kể

b)

Tầm thường

c)

Nhỏ bé

d)

Nhỏ nhặt

146.
Câu 146: "Numerous" có nghĩa là gì?
a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Duy nhất

d)

Đơn lẻ

147.
Câu 147: "Infant" có nghĩa là gì?
a)

Trẻ sơ sinh

b)

Trẻ em

c)

Người lớn

d)

Người già

148.
Câu 148: "Negligible" có nghĩa là gì?
a)

Không đáng kể

b)

Quan trọng

c)

To lớn

d)

Đáng quý

149.
Câu 149: Monitors có nghĩa là gì?
a)

Người giám sát.

b)

Người đánh giá.

c)

Người tham gia.

d)

Người hỗ trợ.

150.
Câu 150: Humidity trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Độ ẩm.

b)

Nhiệt độ.

c)

Áp suất.

d)

Tốc độ.

151.
Câu 151: Breeze dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Gió nhẹ.

b)

Bão.

c)

Lốc xoáy.

d)

Mưa.

152.
Câu 152: Direct có nghĩa là gì?
a)

Trực tiếp.

b)

Gián tiếp.

c)

Không chính xác.

d)

Mơ hồ.

153.
Câu 153: Globe trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Địa cầu.

b)

Hành tinh.

c)

Mặt trời.

d)

Mặt trăng.

154.
Câu 154: Rooftop dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Mái nhà.

b)

Cửa sổ.

c)

Tầng hầm.

d)

Ban công.

155.
Câu 155: Boast có nghĩa là gì?
a)

Khoe khoang.

b)

Bày tỏ.

c)

Nhúng chàm.

d)

Chê trách.

156.
Câu 156: Shade dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Bóng tối.

b)

Sáng sủa.

c)

Phản chiếu.

d)

Lấp đầy.

157.
Câu 157: Curtain trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Rèm của.

b)

Màn hình.

c)

Áo mưa.

d)

Tranh treo tường.

158.
Câu 158: Blanket có nghĩa là gì?
a)

Mền.

b)

Ga trải giường.

c)

Áo choàng.

d)

Khăn tắm.

159.
Câu 159: Expense dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Phí.

b)

Thu nhập.

c)

Lợi nhuận.

d)

Tiết kiệm.

160.
Câu 160: Despite dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Mặc dù.

b)

Do đó.

c)

Vì vậy.

d)

Thay vì.

161.
Câu 161: Obstacle có nghĩa là gì?
a)

Khó khăn.

b)

Cơ hội.

c)

Đồng đẳng.

d)

Tiến bộ.

162.
Câu 162: Adequate dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Đủ.

b)

Thiếu.

c)

Quá nhiều.

d)

Rõ ràng.

163.
Câu 163: Instead có nghĩa là gì?
a)

Thay vì.

b)

Ngoài ra.

c)

Dẫn đến.

d)

Đồng thời.

164.
Câu 164: Poisonous dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Độc hại.

b)

An toàn.

c)

Tự nhiên.

d)

Hữu ích.

165.
Câu 165: Scarce có nghĩa là gì?
a)

Hiếm.

b)

Phổ biến.

c)

Kháng khuẩn.

d)

Đa dạng.

166.
Câu 166: Negatively dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Tiêu cực.

b)

Tích cực.

c)

Tương đối.

d)

Mạnh mẽ.

167.
Câu 167: Precipitation trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Lượng mưa.

b)

Gió lốc.

c)

Sương mù.

d)

Băng tuyết.

168.
Câu 168: Creation có nghĩa là gì?
a)

Sự sáng tạo.

b)

Sự phá hủy.

c)

Sự thay đổi.

d)

Sự hoàn thiện.

169.
Câu 169: Contaminate dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Làm bẩn.

b)

Làm sạch.

c)

Bảo tồn.

d)

Phân chia.

170.
Câu 170: Resolve có nghĩa là gì?
a)

Giải quyết.

b)

Khiến rối rít.

c)

Trì hoãn.

d)

Tổ chức.

171.
Câu 171: Artificial dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Nhân tạo.

b)

Tự nhiên.

c)

Kháng khuẩn.

d)

Đa dạng.

172.
Câu 172: Sustain có nghĩa là gì?
a)

Duy trì.

b)

Tiến bộ.

c)

Thay đổi.

d)

Bị hủy hoại.

173.
Câu 173: Footprint dịch sang tiếng Việt có nghĩa là gì?
a)

Dấu chân.

b)

Lập trình.

c)

Mô hình.

d)

Phong cách.

174.
Câu 174: Uncontaminated có nghĩa là gì?
a)
Không lây bệnh.
b)
Bị nhiễm độc.
c)
Tự nhiên.
d)
Đa dạng.