wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4.1

Total questions: 71

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

의식주

a)

ăn mặc ở

b)

món ăn

c)

nhà

d)

vật giá

2.

물가

a)

nước

b)

ăn mặc

c)

món quà

d)

vật giá

3.

구입

a)

bán ra

b)

mua vào

c)

mua bán

d)

mua

4.

구매

a)

bán ra

b)

mua vào

c)

mua

d)

vật giá

5.

매매

a)

mua bán

b)

mua vào

c)

bán ra

d)

vật giá

6.

생활필수품

a)

mua

b)

bán

c)

đồ sinh hoạt thiết yếu

d)

sinh hoạt

7.

( 의식주 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

8.

세면도구

a)

đồ sinh hoạt thiết yếu

b)

dụng cụ dùng cho việc tắm rửa vệ sinh ( xà phòng ...)

c)

đồ dùng nhà bếp

d)

giỏ hàng

9.

주방용품

a)

vật giá

b)

mua vào

c)

cho thêm

d)

đồ dùng trong nhà bếp

10.

대형 마트

a)

siêu thị lớn

b)

khu bán đồ giảm giá

c)

đồ cũ

d)

cho thêm

11.

( vật giá ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

12.

할인 매장

a)

mua bán

b)

bán

c)

khu bán đồ giảm giá

d)

cho thêm

13.

재래시장

a)

siêu thị lớn

b)

chợ truyền thống cổ truyền

c)

khu đồ giảm giá

d)

giỏ hàng

14.

( 구입 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

15.

장바구니

a)

giỏ hàng

b)

cửa ra vào

c)

giao hàng

d)

cho thêm

16.

chợ trời

a)

장바구니

b)

벼록시장

c)

구입

d)

중고품

17.

( 구매 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

18.

중고품

a)

chợ tời

b)

đồ mới

c)

đồ cũ ( đã qua sử dụng )

d)

cho thêm

19.

덤을 주다

a)

chợ cũ

b)

cho thêm

c)

trả giá

d)

giao hàng

20.

흥정하다

a)

giỏ hàng

b)

nhận hàng

c)

gia hàng

d)

trả giá

21.

( mua bán ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

22.

주문하다

a)

kiểm hàng

b)

nhận hàng

c)

đặt hàng

d)

giao hàng

23.

퀵서비스

a)

giao hàng

b)

dịch vụ chuyển hàng nhanh

c)

trả giá

d)

cho thêm

24.

( 생활필수품 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

25.

택배

a)

dịch vụ chuyển hàng nhanh

b)

trả giá

c)

dịch vụ chuyển hàng

d)

giao hàng tận nhà

26.

관리 사무소

a)

đặt hàng

b)

văn phòng quản lí

c)

quản lí

d)

văn phòng

27.

( sản phẩm dùng cho tắm rửa ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

28.

경비실

a)

quản lí

b)

phòng bảo vệ

c)

tiền ga

d)

giao hàng tận nhà

29.

( 주방용품 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

30.

가스 요금

a)

tiền điện

b)

tiền ga

c)

tiền nước

d)

phí

31.

nhìn hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

32.

수도 요금

a)

tiền nước

b)

tiền điện

c)

tiền ga

d)

cắt nước

33.

전기 요금

a)

tiền điện

b)

tiền nước

c)

tiền ga

d)

tiền trọ

34.

( 할인 매장 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

35.

쓰레기 분리 배출

a)

rác

b)

gom rác theo từng loại

c)

thùng rác

d)

túi đựng rác

36.

túi đựng rác theo quy chế tự giảm lượng rác

a)

재활용 쓰레기

b)

수도 요금

c)

쓰레기 분리 배출

d)

종량제 봉투

37.

( 중고품 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

38.

재활용 쓰레기

a)

rác

b)

cắt nước

c)

rác tái chế

d)

rác phân loại

39.

단수

a)

điện

b)

cắt điên

c)

cắt nước

d)

tiền ga

40.

( chợ truyền thống ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

41.

정전

a)

cắt điện

b)

cắt nước

c)

tiền điện

d)

tiền nước

42.

구청

a)

quản lí

b)

chính quyền khu vực

c)

phòng bảo vệ

d)

trâm tâm cư trú

43.

( 주문하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

44.

출입국관리사무소

a)

Chính quyền khu vực

b)

phòng bảo vệ

c)

phòng quản lí xuất nhập cảnh

d)

trung tâm cư trú

45.

( dịch vụ chuyển hàng nhanh ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

46.

주민 센터

a)

phòng quản lí

b)

trung tâm cư trú

c)

chính quyền

d)

khu vực

47.

( giao hàng tận nhà ) viết bằng tiếng hàn ?



(a)  

48.

외국인 등록증

a)

thẻ

b)

thẻ rút tiền

c)

thẻ ra vào

d)

thẻ chứng nhận người nước ngoài

49.

( quản lí văn phòng ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

50.

증면사진

a)

hộ chiếu

b)

chụp ảnh

c)

ảnh

d)

ảnh thẻ chứng minh thư

51.

( 경비실 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

52.

외국인지원센터

a)

thẻ chứng nhận người nước ngoài

b)

thẻ ngân hàng

c)

trung tâm cư trú

d)

trung tâm hỗ trợ người nước ngoài

53.

điện thoại khẩn

a)

외국인지원센터

b)

긴급 전화

c)

신고

d)

응급 환자

54.

( tiền ga ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

55.

tiền nước

a)

가스 요금

b)

수도 요금

c)

전기 요금

d)

쓰레기

56.

( 쓰레기 분리 배출 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

57.

응급 환자

a)

khai báo

b)

điện thoại khẩn

c)

hỏi mạng điện thoại

d)

bệnh nhân cấp cứu

58.

( 주문하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

59.

dịch vụ chuyển hàng nhanh

a)

주문하다

b)

퀵서비스

c)

택배

d)

관리 사무소

60.

( 경비실 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

61.

rác để tái chế

a)

재활용 쓰레기

b)

종량제 봉투

c)

가스 요금

d)

경비실

62.

( 출입국관리사무소 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

63.

trung tâm cư trú

a)

출입국관리사무소

b)

주민 센터

c)

외국인 등록증

d)

증면사진

64.

( 증면사진 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

65.

trung tâm hỗ trợ người nước ngoài

a)

증면사진

b)

구비 서류

c)

(증명서) 발급

d)

외국인지원센터

66.

( 구비 서류 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

67.

hóa mạng điện thoại

a)

구비 서류

b)

긴급 전화

c)

신고

d)

전화 개통

68.

( hóa mạng điện thoại ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

69.

( 전화 개통 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

70.

yêu cầu cứu trợ

a)

전화 개통

b)

응급 환자

c)

구조 요청

d)

복사

71.

( phô tô ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)