Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ mới sơ cấp - Bài 2

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Trường học

a)

도서관

b)

학교

c)

은행

d)

병원

2.

Bưu điện

a)

호텔

b)

대학교

c)

가게

d)

우체국

3.

Ngân hàng

a)

은행

b)

식당

c)

약국

d)

백화점

4.

Nhà ăn sinh viên

a)

학생 식당

b)

약국

c)

사무실

d)

극장

5.

Rạp chiếu phim

a)

식당

b)

병원

c)

도서관

d)

극장

6.

Nhà vệ sinh

a)

교실

b)

화장실

c)

사무실

d)

강의실

7.

Hiệu sách

a)

서점

b)

휴게실

c)

가게

d)

은행

8.

운동장

a)

Bưu điện

b)

Hiệu sách

c)

Nhà ăn

d)

Sân vận động

9.

Giảng đường

a)

교실

b)

세미나실

c)

강의실

d)

화장실

10.

의자 - 책상

a)

Bác sĩ - Cái bàn

b)

Cái ghế - Cái bàn

c)

Cái bàn - Cái ghế

d)

Cái ghế - Cửa sổ

11.

Quyển từ điển

a)

서점

b)

지도

c)

공책

d)

사전

12.

Quyển vở - Quyển sách

a)

공책 - 책

b)

책 - 공책

c)

사전 - 서점

d)

문 - 창문

13.

Cửa sổ - Cửa

a)

가방 - 시계

b)

문 - 창문

c)

창문 - 문

d)

책 - 공책

14.

지우개

a)

Cục tẩy

b)

Bản đồ

c)

Cái bút

d)

Hộp bút

15.

Cái bảng

a)

칠팔

b)

칠판

c)

친팔

d)

친판

16.

Bệnh viện

a)

가게

b)

약국

c)

극장

d)

병원

17.

Cái đồng hồ

a)

시계

b)

가방

c)

커퓨터

d)

책상

18.

Phòng nghỉ

a)

사무실

b)

세미나실

c)

휴게실

d)

강의실

19.

가게

a)

Văn phòng

b)

Cửa hàng

c)

Trung tâm thương mại

d)

Bệnh viện

20.

Từ sau đọc như thế nào

강의실

a)

[강의실]

b)

[강이실]

21.
a)

의자

b)

가방

c)

문

d)

필통

22.
a)

시꼐

b)

시께

c)

시게

d)

시계

23.

펜

a)

b)

c)

d)

24.

어디

a)

What

b)

Where

c)

How

d)

When

25.
a)

은행

b)

시장

c)

식당

d)

호텔

26.

Trung tâm thương mại

a)

백화점

b)

가게

c)

병원

d)

우체국

27.

Bưu điện

a)

우제국

b)

우재국

c)

우체국

d)

우채국

28.

약국

a)

Bệnh viện

b)

Văn phòng

c)

Cửa hàng

d)

Hiệu thuốc

29.

Điện thoại

a)

휴대전화

b)

컴퓨터

c)

라디오

d)

지우개

30.

교실

a)

Phòng thí nghệhm

b)

Phòng học

c)

Phòng nghỉ

d)

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ