WorksheetsKiểm tra từ mới sơ cấp - Bài 2
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Trường học
도서관
학교
은행
병원
Bưu điện
호텔
대학교
가게
우체국
Ngân hàng
은행
식당
약국
백화점
Nhà ăn sinh viên
학생 식당
약국
사무실
극장
Rạp chiếu phim
식당
병원
도서관
극장
Nhà vệ sinh
교실
화장실
사무실
강의실
Hiệu sách
서점
휴게실
가게
은행
운동장
Bưu điện
Hiệu sách
Nhà ăn
Sân vận động
Giảng đường
교실
세미나실
강의실
화장실
의자 - 책상
Bác sĩ - Cái bàn
Cái ghế - Cái bàn
Cái bàn - Cái ghế
Cái ghế - Cửa sổ
Quyển từ điển
서점
지도
공책
사전
Quyển vở - Quyển sách
공책 - 책
책 - 공책
사전 - 서점
문 - 창문
Cửa sổ - Cửa
가방 - 시계
문 - 창문
창문 - 문
책 - 공책
지우개
Cục tẩy
Bản đồ
Cái bút
Hộp bút
Cái bảng
칠팔
칠판
친팔
친판
Bệnh viện
가게
약국
극장
병원
Cái đồng hồ
시계
가방
커퓨터
책상
Phòng nghỉ
사무실
세미나실
휴게실
강의실
가게
Văn phòng
Cửa hàng
Trung tâm thương mại
Bệnh viện
Từ sau đọc như thế nào
강의실
[강의실]
[강이실]
의자
가방
문
필통
시꼐
시께
시게
시계
펜
어디
What
Where
How
When
은행
시장
식당
호텔
Trung tâm thương mại
백화점
가게
병원
우체국
Bưu điện
우제국
우재국
우체국
우채국
약국
Bệnh viện
Văn phòng
Cửa hàng
Hiệu thuốc
Điện thoại
휴대전화
컴퓨터
라디오
지우개
교실
Phòng thí nghệhm
Phòng học
Phòng nghỉ
Phòng sinh hoạt câu lạc bộ
