wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CA-quizz5

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Với chip nhớ SRAM có bus địa chỉ 24 đường và bus dữ liệu là 8 đường cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

[<$>] 32 MegaByte


b)

[<$>] 8 MegaByte


c)

[<$>] 64 MegaByte


d)

[<$>] 16 MegaByte


2.

Trong cấu trúc bộ nhớ dạng 2N×M, phát biểu nào dưới đây đúng?

a)

[<$>] Bộ nhớ gồm 2N từ nhớ và M module nhớ


b)

[<$>] Bộ nhớ gồm 2N ngăn nhớ, mỗi ngăn nhớ gồm M bit


c)

[<$>] Bộ nhớ gồm 2N Byte và M module nhớ


d)

[<$>] Bộ nhớ gồm 2N từ nhớ và M module nhớ


3.

Bộ nhớ Cache hoạt động nhờ vào nguyên lý:

a)

[<$>] Nguyên lý hoạt động của máy tính


b)

[<$>] Nguyên lý điều khiển ghi dữ liệu


c)

[<$>] Cục bộ hóa tham chiếu bộ nhớ


d)

[<$>] Nguyên lý điều khiển đọc dữ liệu


4.

Với chip nhớ SRAM có n đường địa chỉ và m đường dữ liệu thì dung lượng của chip là:

a)

[<$>] 2m x n byte


b)

[<$>] 2m x n byte


c)

[<$>] 2m x n bit


d)

[<$>] 2n x m bit


5.

Xét bộ nhớ Cache, có các kỹ thuật ánh xạ địa chỉ nào sau đây

a)

[<$>] Trực tiếp, liên kết toàn phần, liên kết tập hợp


b)

[<$>] Trực tiếp, liên kết liên tục, liên kết gián đoạn


c)

[<$>] Liên kết tập hợp, liên kết phần tử, liên kết hợp


d)

[<$>] Trực tiếp, gián tiếp, kết hợp


6.

Với chip nhớ SRAM có bus địa chỉ 32 đường và bus dữ liệu là 16 đường cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

[<$>] 8 MegaByte


b)

[<$>] 4 MegaByte


c)

[<$>] 8 GigaByte


d)

[<$>] 4 GigaByte


7.

Bộ nhớ chính thường được cấu tạo từ phần tử nhớ nào sau đây?

a)

EPROM

b)

EEPROM

c)

DRAM

d)

SRAM

8.

 Đặc điểm của bộ nhớ RAM nói chung

a)

[<$>] Chỉ cho phép đọc dữ liệu


b)

[<$>] Cho phép ghi dữ liệu


c)

[<$>] Không bị mất dữ liệu khi không có nguồn cấp


d)

[<$>] Cho phép ghi/đọc dữ liệu đồng thời tại một vị trí nhớ


9.

Cấu tạo của một ô nhớ DRAM như thế nào?

a)

[<$>] Gồm hai tụ điện và hai Transistor


b)

[<$>] Gồm hai tụ điện và hai Transistor


c)

[<$>] Gồm hai tụ điện và một Transistor


d)

[<$>] Gồm một tụ điện và một Transistor


10.

Đối với phương pháp ghi dữ liệu vào Cache, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

[<$>] Ghi xuyên qua (Write-through) tốc độ ghi chậm vì phải ghi đồng thời vào cả Cache và bộ nhớ chính


b)

[<$>] Ghi trả sau (Write-back) tốc độ ghi chậm vì phải tìm xem Block tương ứng trong Cache có bị thay thế hay không


c)

[<$>] Ghi trả sau (Write-back) là chỉ ghi vào Cache, khi Block tương  ứng trong Cache bị thay thế thì mới ghi trả cả Block về bộ nhớ chính.


d)

[<$>] Ghi xuyên qua (Write-through) là ghi đồng thời vào cả Cache và bộ nhớ chính


11.

Đối với bộ nhớ RAM, phát biểu nào sau đây là sai:

a)

[<$>] Là loại bộ nhớ không khả biến


b)

[<$>] Là bộ nhớ đọc/ghi tùy ý


c)

[<$>] Có hai loại RAM là SRAM và DRAM


d)

[<$>] Là nơi lưu trữ thông tin tạm thời khi thực thi chương trình


12.

Cho chip nhớ SRAM có dung lượng bộ nhớ 64K x 8bit, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Các đường dữ liệu từ D0 -> D15


b)

[<$>] Các đường dữ liệu từ D0 -> D8


c)

[<$>] Các đường địa chỉ từ A0 -> A15


d)

[<$>] Các đường địa chỉ từ A0 -> A7


13.

Trong các máy tính hiện đại, thiết bị nhớ nào trong số các loại bộ nhớ sau thường có dung lượng lớn nhất?

a)

[<$>] Ổ đĩa cứng


b)

[<$>] RAM


c)

[<$>] ROM


d)

[<$>] Cache


14.

Phát biểu nào sau đây về PROM là đúng

a)

[<$>] Được nhà sản xuất nạp sẵn dữ liệu, người dùng không thể xóa được dữ liệu


b)

[<$>] Người dùng có thể xóa dữ liệu bằng thiết bị sử dụng tia cực tím và nạp dữ liệu bằng điện


c)

[<$>] Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng điện


d)

[<$>] Cần thiết bị chuyên dụng để ghi bằng chương trình, người dùng không thể xóa được dữ liệu


15.

Đối với bộ nhớ ROM, điều nào sau đây không đúng?

a)

[<$>] Luôn có dung lượng lớn hơn bộ nhớ RAM


b)

[<$>] Là bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên


c)

[<$>] Chỉ cho phép đọc dữ liệu


d)

[<$>] Không được sử dụng làm bộ nhớ Cache


16.

So với bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài của máy tính có ưu điểm là:

a)

[<$>] Giá thành trên 1 bit nhớ thấp


b)

[<$>] Kích thước nhỏ gọn


c)

[<$>] Tốc độ truy cập nhanh


d)

[<$>] Cấu tạo đơn giản


17.

Trong các bộ nhớ sau, bộ nhớ nào yêu cầu làm tươi theo chu kỳ?

a)

DRAM

b)

EPROM

c)

SRAM

d)

PROM

18.

Đặc điểm của bộ nhớ Cache là:

a)

[<$>] Có dung lượng lớn hơn bộ nhớ RAM


b)

[<$>] Cho phép truy nhập nhanh hơn so với các thanh ghi của CPU


c)

[<$>] Cho phép truy nhập nhanh hơn so với bộ nhớ DRAM


d)

[<$>] Là bộ nhớ cố định


19.

Xét về chức năng, hệ thống nhớ máy tính có thể có ở các vị trí:

a)

[<$>] Các thanh ghi, ROM, băng từ


b)

[<$>] Bên trong bộ xử lý, RAM, đĩa từ


c)

[<$>] Bên trong CPU (các thanh ghi), bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài


d)

[<$>] Các thanh ghi, bộ nhớ trong, CD-ROM


20.

Xét theo phân cấp hệ thống nhớ máy tính, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

[<$>] Mức Cache là mức trung gian giữa CPU và RAM


b)

[<$>] Mức thanh ghi là mức trao đổi nhanh nhất


c)

[<$>] Mức Cache là mức gần thanh ghi nhất


d)

[<$>] Mức thanh ghi là mức trao đổi chậm nhất


21.

Bộ nhớ ROM là bộ nhớ:

a)

[<$>] Cho phép ghi/đọc dữ liệu đồng thời tại một vị trí nhớ


b)

[<$>] Cho phép ghi dữ liệu trong quá trình chạy chương trình


c)

[<$>] Chỉ cho phép đọc dữ liệu


d)

[<$>] Bị mất dữ liệu khi không có nguồn cấp


22.

Bộ nhớ nào sau đây là bộ nhớ khả biến

a)

PROM

b)

RAM

c)

EEPROM

d)

EPROM

23.

Dung lượng của bộ nhớ được xác định bởi

a)

[<$>] Số lượng Module nhớ có trong bộ nhớ


b)

[<$>] Số lượng bit dữ liệu được bộ nhớ trao đổ trong một đơn vị thời gian


c)

[<$>] Số lượng dây dữ liệu trên Bus dữ liệu truy nhập bộ nhớ


d)

[<$>] Số lượng bit hoặc từ mà bộ nhớ có thể lưu trữ


24.

Đối với bộ nhớ ROM, phát biểu nào sau đây là đúng:

a)

[<$>] Được chế tạo từ mạch lật


b)

[<$>] Được chế tạo từ diode


c)

[<$>] Được chế tạo từ Transistor hoặc diode


d)

[<$>] Được chế tạo từ Transistor


25.

Trong kỹ thuật ánh xạ liên kết tập hợp, các trường địa chỉ là

a)

[<$>] Tag + Word + Set


b)

[<$>] Tag + Set + Word


c)

[<$>] Tag + Word


d)

[<$>] Tag + Line


26.

Đối với bộ nhớ Cache, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Bộ nhớ chính có tốc độ nhanh hơn Cache


b)

[<$>] Cache có thể được đặt trên cùng chip với CPU


c)

[<$>] Bộ nhớ Cache không thể được đặt trên cùng chip với CPU


d)

[<$>] Bộ nhớ Cache được đặt giữa bộ nhớ chính và bộ nhớ ngoài


27.

Cho chip nhớ SRAM có các tín hiệu A0 -> A13, D0 -> D15, RD, WR,  phát biểu nào sau đây là sai?

a)

[<$>] WE là tín hiệu điều khiển đọc dữ liệu


b)

[<$>] WE là tín hiệu điều khiển ghi dữ liệu


c)

[<$>] RD là tín hiệu điều khiển đọc dữ liệu


d)

[<$>] Dung lượng của chip là 32KB


28.

Điểm nào sau đây không phải là ưu điểm của bộ nhớ ngoài so với bộ nhớ chính của máy tính:

a)

[<$>] Tốc độ truy cập bộ nhớ thường rất cao


b)

[<$>] Dung lượng lớn


c)

[<$>] Giá thành thấp


d)

[<$>] Không mất dữ liệu khi mất nguồn


29.

Cho chip nhớ SRAM có dung lượng bộ nhớ 16K x 8bit, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Có 7 đường dữ liệu


b)

[<$>] Có 14 đường địa chỉ


c)

[<$>] Các đường dữ liệu từ D0 -> D8


d)

[<$>] Các đường địa chỉ từ A0 -> A14


30.

Trong sự trao đổi giữa Cache và bộ nhớ chính, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

[<$>] Bộ nhớ chính chia thành các Line nhớ


b)

[<$>] Bộ nhớ chính chia thành các Block nhớ


c)

[<$>] Cache chia thành các Line nhớ


d)

[<$>] Kính thước Line bằng kích thước Block


31.

Với chip nhớ SRAM có bus địa chỉ 24 đường và bus dữ liệu là 16 đường cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

[<$>] 8 MegaByte


b)

[<$>] 16 MegaByte


c)

[<$>] 32 MegaByte


d)

[<$>] 64 MegaByte


32.

Chương trình BIOS được lưu trữ trong bộ nhớ thuộc loại nào?

a)

[<$>] Ổ đĩa cứng


b)

Cache

c)

RAM

d)

ROM

33.

Trong kỹ thuật ánh xạ liên kết toàn phần, các trường địa chỉ là:

(fully associative mapping)

a)

[<$>] Tag + Word + Line


b)

[<$>] Tag + Line + Word


c)

[<$>] Tag + Word


d)

[<$>] Tag + Line


34.

Cấu tạo của một ô nhớ SRAM như thế nào?

a)

[<$>] Là mạch lật gồm ba tụ điện và hai Transistor


b)

[<$>] Là mạch tích điện gồm bốn tụ điện và hai Transistor


c)

[<$>] Là mạch tích điện gồm hai tụ điện và ba Transistor


d)

[<$>] Là mạch lật gồm sáu Transistor


35.

 Trong các máy tính hiện đại, thiết bị nhớ nào trong số các loại bộ nhớ sau có thời gian truy nhập nhỏ nhất?

a)

Cache

b)

ROM

c)

Ổ đĩa cứng

d)

RAM

36.

Đối với bộ nhớ ROM, phát biểu nào sau đây là đúng:

a)

[<$>] Có thể dùng điện để xóa EPROM


b)

[<$>] PROM là loại ROM có thể xóa và ghi lại nhiều lần


c)

[<$>] EPROM là loại ROM có thể xóa và ghi lại nhiều lần


d)

[<$>] Có thể dùng điện để xóa PROM


37.

Xét về phương pháp truy nhập hệ thống nhớ, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

[<$>] Truy nhập trực tiếp đối với đĩa từ


b)

[<$>] Truy nhập ngẫu nhiên đối với bộ nhớ trong


c)

[<$>] Truy nhập liên kết đối với bộ nhớ Cache


d)

[<$>] Truy nhập tuần tự đối với bộ nhớ Cache


38.

Phát biểu nào sau đây về EPROM là đúng

a)

[<$>] Được nhà sản xuất nạp sẵn dữ liệu, người dùng không thể xóa được dữ liệu


b)

[<$>] Cần thiết bị chuyên dụng để ghi bằng chương trình, người dùng không thể xóa được dữ liệu


c)

[<$>] Người dùng có thể xóa dữ liệu bằng thiết bị sử dụng tia cực tím và nạp dữ liệu bằng điện


d)

[<$>] Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng điện


39.

Đối với bộ nhớ Cache, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Bộ nhớ ngoài nhận cả khối dữ liệu từ Cache


b)

[<$>] Việc truyền dữ liệu giữa CPU và Cache theo đơn vị từ nhớ


c)

[<$>] Việc truyền dữ liệu giữa CPU và Cache theo đơn vị khối nhớ


d)

[<$>] Khi cần, CPU nhận dữ liệu trực tiếp từ bộ nhớ chính


40.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng?

a)

[<$>] Bộ nhớ Cache có tốc độ cao hơn bộ nhớ trong


b)

[<$>] Bộ nhớ ROM không phải là bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên


c)

[<$>] Bộ nhớ trong có dung lượng lớn hơn bộ nhớ ngoài


d)

[<$>] Bộ nhớ RAM luôn có dung lượng nhỏ hơn bộ nhớ Cache


41.

Một ưu điểm của bộ nhớ ngoài so với bộ nhớ trong của máy tính là:

a)

[<$>] Tốc độ truy cập nhanh


b)

[<$>] Dung lượng lớn

c)

[<$>] Kích thước nhỏ gọn


d)

[<$>] Cấu tạo đơn giản


42.

Xét theo phân cấp hệ thống nhớ máy tính, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Từ bộ nhớ ngoài đến thanh ghi dung lượng giảm dần


b)

[<$>] Từ thanh ghi đến bộ xử lý tốc độ tăng dần


c)

[<$>] Từ bộ nhớ trong đến bộ nhớ Cache giá thành/1bit giảm dần


d)

[<$>] Từ bộ nhớ Cache đến bộ nhớ ngoài tốc độ tăng dần


43.

 Đối với bộ nhớ RAM, phát biểu nào sau đây là đúng:

a)

[<$>] RAM là viết tắt của Read Access Memory


b)

[<$>] Là loại bộ nhớ không khả biến


c)

[<$>] Là nơi lưu trữ thông tin mà máy tính đang xử lý


d)

[<$>] SRAM được chế tạo từ các tụ điện


44.

 Với chip nhớ SRAM có bus địa chỉ 15 đường và bus dữ liệu là 8 đường cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

[<$>] 32 MegaByte


b)

[<$>] 16 MegaByte


c)

[<$>] 32 KiloByte


d)

[<$>] 16 KiloByte


45.

Đặc điểm của bộ nhớ ROM là

a)

[<$>] Lưu trữ được nhiều thông tin hơn bộ nhớ RAM


b)

[<$>] Được sử dụng làm bộ nhớ Cache


c)

[<$>] Cho phép truy nhập nhanh hơn bộ nhớ RAM


d)

[<$>] Nội dung không bị thay đổi


46.

Có các kiểu truy nhập bộ nhớ nào?

a)

[<$>] Có 4 kiểu truy cập bộ nhớ là: Truy nhập tuần tự, truy nhập trực tiếp, truy nhập ngẫu nhiên, truy nhập khối nhớ.


b)

[<$>] Có 4 kiểu truy cập bộ nhớ là: Truy nhập tuần tự, truy nhập trực tiếp, truy nhập ngẫu nhiên, truy nhập liên kết


c)

[<$>] Có 4 kiểu truy cập bộ nhớ là: Truy nhập tuần tự, truy nhập trực tiếp, truy nhập khối nhớ, truy nhập liên kết


d)

[<$>] Có 4 kiểu truy cập bộ nhớ là: Truy nhập trực tiếp, truy nhập từ nhớ, truy nhập ngẫu nhiên, truy nhập liên kết


47.

Đối với phương pháp ghi dữ liệu vào Cache, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Ghi xuyên qua (Write-through) tốc độ ghi nhanh vì không phải kiểm tra xem Block tương ứng trong Cache có bị thay thế hay không


b)

[<$>] Ghi trả sau (Write-back) tốc độ ghi chậm vì phải tìm xem Block tương ứng trong Cache có bị thay thế hay không


c)

[<$>] Ghi trả sau (Write-back) tốc độ ghi nhanh vì chỉ ghi vào Cache, khi Block tương  ứng trong Cache bị thay thế thì mới ghi trả cả Block về bộ nhớ chính


d)

[<$>] Ghi xuyên qua (Write-through) tốc độ ghi chậm vì phải kiểm tra xem Block tương ứng trong Cache có bị thay thế hay không


48.

Đối với bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên, điều nào sau đây đúng?

a)

[<$>] Dữ liệu trong bộ nhớ có giá trị ngẫu nhiên


b)

[<$>] Dữ liệu của bộ nhớ được đọc hay ghi tại các thời điểm ngẫu nhiên


c)

[<$>] Thời gian truy nhập vào bất kỳ ngăn nhớ nào trong bộ nhớ đều bằng nhau


d)

[<$>] Dữ liệu trong bộ nhớ không được đọc hay ghi một cách tuần tự


49.

Đối với bộ nhớ Cache, xét kỹ thuật ánh xạ trực tiếp, thứ tự tìm Block trong cache được thực hiện dựa theo các trường trong địa chỉ do CPU phát ra như sau:

a)

[<$>] Line -> Word -> Tag


b)

[<$>] Line -> Tag -> Word


c)

[<$>] Tag -> Line -> Word


d)

[<$>] Tag -> Word -> Line


50.

Đối với bộ nhớ chính máy tính, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

[<$>] Chứa các chương trình và dữ liệu dưới dạng thư viện


b)

[<$>] Việc quản lý logic bộ nhớ chính tùy thuộc vào từng hệ điều hành


c)

[<$>] Về nguyên tắc, người lập trình có thể can thiệp vào toàn bộ bộ nhớ chính


d)

[<$>] Được đánh địa chỉ trực tiếp bởi bộ xử lý


51.

 Đặc điểm của bộ nhớ SRAM

a)

[<$>] Không phải làm tươi theo chu kỳ


b)

[<$>] Thời gian truy nhập lớn hơn so với DRAM


c)

[<$>] Phải được làm tươi theo chu kỳ


d)

[<$>] Chi phí trên một bit nhớ thấp hơn so với DRAM


52.

Cho chip nhớ SRAM có dung lượng bộ nhớ 64K x 8bit, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

[<$>] Các đường dữ liệu từ D0 -> D7


b)

[<$>] Các đường địa chỉ từ A0 -> A15


c)

[<$>] Có 16 đường địa chỉ và 8 đường dữ liệu


d)

[<$>] Có 8 đường địa chỉ và 16 đường dữ liệu


53.

Bộ nhớ Flash Disk là bộ nhớ dạng:

a)

[<$>] Bộ nhớ bán dẫn cực nhanh


b)

[<$>] Đĩa từ


c)

[<$>] Đĩa quang


d)

[<$>] Đĩa mềm


54.

Cho chip nhớ SRAM có các tín hiệu A0 -> A13, D0 -> D15, RD, WR,  phát biểu nào sau đây là sai?

a)

[<$>] Dung lượng của chip là 32KB


b)

[<$>] Dung lượng của chip là 16KB


c)

[<$>] RD là tín hiệu điều khiển đọc dữ liệu


d)

[<$>] WE là tín hiệu điều khiển ghi dữ liệu


55.

Chức năng của bộ nhớ Cache trong máy tính là gì?

a)

[<$>] Giúp mở rộng dung lượng bộ nhớ


b)

[<$>] Chứa các toán hạng là hằng số


c)

[<$>] Lưu giữ dữ liệu mà bộ vi xử lý thường xuyên sử dụng


d)

[<$>] Lưu giữ các tham số hệ thống


56.

Với chip nhớ SRAM có bus địa chỉ 20 đường và bus dữ liệu là 8 đường cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

[<$>] 4 MegaByte


b)

[<$>] 16 MegaByte


c)

[<$>] 8 MegaByte


d)

[<$>] 1 MegaByte


57.

Trong các bộ nhớ SRAM và DRAM, loại nào tiêu thụ nguồn nuôi lớn hơn?

a)

DRAM

b)

SRAM

c)

 Bằng nhau

d)

Không so sánh được

58.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

[<$>] Bộ nhớ SRAM rẻ hơn bộ nhớ DRAM


b)

[<$>] Bộ nhớ SRAM được sử dụng chỉ tại thời điểm khởi động máy tính


c)

[<$>] Bộ nhớ SRAM được sử dụng cho bộ nhớ Cache


d)

[<$>] Bộ nhớ SRAM có thời gian truy nhập lớn hơn DRAM


59.

Tốc độ truy nhập của bộ nhớ SRAM so với bộ nhớ DRAM như thế nào?

a)

[<$>] Không xác định được


b)

[<$>] Chậm hơn


c)

[<$>] Bằng nhau


d)

[<$>] Nhanh hơn


60.

Trong các máy tính hiện đại, thiết bị nhớ nào trong số các loại bộ nhớ sau có tốc độ truy nhập thấp nhất?

a)

Ổ đĩa cứng

b)

ROM

c)

RAM

d)

Cache

61.

Đối với bộ nhớ ROM, điều nào sau đây đúng?

a)

[<$>] Là bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên


b)

[<$>] Luôn có dung lượng lớn hơn bộ nhớ RAM


c)

[<$>] Cho phép ghi dữ liệu


d)

[<$>] Có thể được sử dụng làm bộ nhớ Cache


62.

Với chip nhớ DRAM có bus địa chỉ 15 đường và bus dữ liệu là 16 đường cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

[<$>] 64 MegaByte


b)

[<$>] 64 KiloByte

c)

[<$>] 32 KiloByte


d)

[<$>] 32 MegaByte


63.

ho chip nhớ SRAM có các tín hiệu A0 -> A13, D0 -> D15, RD, WR,  phát biểu nào sau đây là sai?

a)

[<$>] Dung lượng của chip là 32KB


b)

[<$>] WE là tín hiệu điều khiển ghi dữ liệu


c)

[<$>] RD là tín hiệu điều khiển đọc dữ liệu


d)

[<$>] RD là tín hiệu điều khiển ghi dữ liệu


64.

Xét bộ nhớ Cache, mỗi Line được gắn thêm Tag là để:

a)

[<$>] Xác định Block nào của bộ nhớ chính đang ở trong Line


b)

[<$>] Xác định Cache có dung lượng bao nhiêu


c)

[<$>] Xác định Line có dung lượng bao nhiêu


d)

[<$>] Xác định Cache có bao nhiêu Line


65.

Đối với bộ nhớ chính máy tính, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Có những loại máy tính không có bộ nhớ chính


b)

[<$>] Bộ nhớ máy tính do bộ xử lý đánh địa chỉ trực tiếp


c)

[<$>] Các ngăn nhớ của bộ nhớ chính không tổ chức theo byte


d)

[<$>] Việc đánh địa chỉ cho bộ nhớ chính tùy thuộc vào từng hệ điều hành


66.

Với chip nhớ SRAM có bus địa chỉ 32 đường và bus dữ liệu là 8 đường cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

[<$>] 4 GigaByte


b)

[<$>] 16 MegaByte


c)

[<$>] 1 GigaByte


d)

[<$>] 64 MegaByte


67.

So với bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài của máy tính có ưu điểm là:

a)

[<$>] Tốc độ truy cập nhanh


b)

[<$>] Kích thước nhỏ gọn

c)

[<$>] Không mất dữ liệu khi mất nguồn


d)

[<$>] Cấu tạo đơn giản


68.

Đối với bộ nhớ ROM, phát biểu nào sau đây là sai:

a)

[<$>] Là nơi chứa các vi chương trình


b)

[<$>] Là loại bộ nhớ khả biến


c)

[<$>] Là nơi chứa các chương trình hệ thống (BIOS)


d)

[<$>] Có tất cả 5 loại ROM


69.

Đối với hệ thống nhớ máy tính, phát biểu nào sau đây không phải là đặc tính vật lý?

a)

[<$>] Bộ nhớ chỉ đọc


b)

[<$>] Bộ nhớ khả biến


c)

[<$>] Bộ nhớ xóa được


d)

[<$>] Bộ nhớ không khả biến


70.

Trong các máy tính hiện đại, thiết bị nhớ nào trong số các loại bộ nhớ sau thường có dung lượng nhỏ nhất?

a)

RAM

b)

Ổ đĩa cứng

c)

Cache

d)

ROM

71.

Trong kỹ thuật ánh xạ trực tiếp, các trường địa chỉ là:

a)

[<$>] Tag + Word + Line


b)

[<$>] Tag + Line + Word


c)

[<$>] Tag + Line      


d)

[<$>] Tag + Word


72.

Phát biểu nào sau đây về ROM mặt nạ (Maskable ROM) là đúng?

a)

[<$>] Được nhà sản xuất nạp sẵn dữ liệu, người dùng không thể xóa được dữ liệu


b)

[<$>] Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng thiết bị sử dụng tia cực tím


c)

[<$>] Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng điện


d)

[<$>] Cần thiết bị chuyên dụng để ghi bằng chương trình, người dùng không thể xóa được dữ liệu


73.

Khi CPU truy nhập bộ nhớ Cache, có hai khả năng sau xảy ra:

a)

[<$>] Sai Cache, hoặc đúng Cache


b)

[<$>] Trên Cache, hoặc dưới Cache


c)

[<$>] Có dữ liệu trong Cache, hoặc không có dữ liệu trong Cache


d)

[<$>] Trong Cache, hoặc ngoài Cache


74.

Đặc điểm của bộ nhớ Cache là:

a)

[<$>] Dung lượng lớn


b)

[<$>] Chi phí thấp


c)

[<$>] Thời gian truy nhập lớn


d)

[<$>] Thời gian truy nhập nhỏ


75.

Đối với bộ nhớ RAM, phát biểu nào sau đây là sai:

a)

[<$>] SRAM không cần phải làm tươi


b)

[<$>] SRAM được chế tạo từ mạch lật


c)

[<$>] DRAM được chế tạo từ mạch lật


d)

[<$>] DRAM được chế tạo từ tụ điện


76.

Đặc điểm của bộ nhớ DRAM

a)

[<$>] Chi phí trên một bit nhớ cao hơn so với SRAM


b)

[<$>] Thời gian truy nhập nhỏ hơn so với SRAM


c)

[<$>] Không phải làm tươi theo chu kỳ


d)

[<$>] Phải được làm tươi theo chu kỳ


77.

Phát biểu nào sau đây về EEPROM là đúng

a)

[<$>] Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng điện


b)

[<$>] Cần thiết bị chuyên dụng để ghi bằng chương trình, người dùng không thể xóa được dữ liệu


c)

[<$>] Được nhà sản xuất nạp sẵn dữ liệu, người dùng không thể xóa được dữ liệu


d)

[<$>] Người dùng có thể xóa dữ liệu bằng thiết bị sử dụng tia cực tím và nạp dữ liệu bằng điện


78.

Cho chip nhớ SRAM có dung lượng bộ nhớ 16K x 8bit, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Các đường địa chỉ từ A0 -> A12


b)

[<$>] Có 7 đường dữ liệu


c)

[<$>] Có 13 đường địa chỉ


d)

[<$>] Các đường dữ liệu từ D0 -> D7


79.

Cho chip nhớ SRAM có dung lượng bộ nhớ 64K x 8bit, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Các đường dữ liệu từ D0 -> D15


b)

[<$>] Các đường dữ liệu từ D0 -> D7


c)

[<$>] Các đường địa chỉ từ A0 -> A7

d)

[<$>] Các đường địa chỉ từ A0 -> A16


80.

Với chip nhớ SRAM có bus địa chỉ 20 đường và bus dữ liệu là 16 đường cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

[<$>] 4 MegaByte


b)

[<$>] 1 MegaByte


c)

[<$>] 2 MegaByte


d)

[<$>] 8 MegaByte


81.

ho chip nhớ SRAM có các tín hiệu A0 -> A7, D0 -> D7, RD, WR,  phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

[<$>] Dung lượng của chip là 32KB


b)

[<$>] Dung lượng của chip là 128B


c)

[<$>] Dung lượng của chip là 16KB


d)

[<$>] Dung lượng của chip là 256B


82.

Xét dưới góc độ kiểu vật lý có những loại bộ nhớ nào?

a)

[<$>] Bộ nhớ bán dẫn, bộ nhớ từ, bộ nhớ quang, bộ nhớ vi mạch


b)

[<$>] Bộ nhớ bán dẫn, bộ nhớ từ, bộ nhớ quang


c)

[<$>] Bộ nhớ bán dẫn, bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài


d)

[<$>] Bộ nhớ vi mạch, bộ nhớ từ, bộ nhớ quang


83.

Đối với bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên, điều nào sau đây không đúng?

a)

[<$>] Thời gian truy nhập vào bất kỳ ngăn nhớ nào trong bộ nhớ đều bằng nhau


b)

[<$>] Địa chỉ các ngăn nhớ bao gồm địa chỉ hàng và địa chỉ cột


c)

[<$>] Để truy nhập vào bất kỳ ngăn nhớ nào trong bộ nhớ, ta chỉ cần xác định địa chỉ của nó


d)

[<$>] Dữ liệu trong bộ nhớ không được đọc hay ghi một cách tuần tự theo địa chỉ của bộ nhớ


84.

ROM BIOS không chứa các chương trình nào sau đây?

a)

[<$>] Chương trình CMOS Setup


b)

[<$>] Thông tin cấu hình hệ thống


c)

[<$>] Các trình điều khiển vào-ra cơ bản


d)

[<$>] Chương trình Bootstrap loader


85.

Các bộ nhớ nào sau đây cho phép truy nhập ngẫu nhiên?

a)

[<$>] Bộ nhớ bán dẫn (RAM, ROM, …)


b)

[<$>] Cache


c)

[<$>] DRAM


d)

[<$>] ROM