wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 2 SmSt ĐỀ 1

Total questions: 129

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.



(a)  

3.



(a)  

4.



(a)  

5.

Dịch sang tiếng Anh:

Số 5

(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.



(a)  

9.



(a)  

10.



(a)  

11.

I'm e (a)   years old.

12.

Viết câu trả lời với I'm (a)   e years old.

13.

Viết câu trả lời với I'm (a)   years old.
Trả lời với 2 tuổi.

14.

Viết câu trả lời với I'm (a)   years old.
Trả lời với 3 tuổi

15.

Viết câu trả lời với I'm (a)   years old.
Trả lời với 4 tuổi

16.

Viết câu trả lời với I'm (a)   years old.
Trả lời với 6 tuổi

17.

Viết câu trả lời với I'm (a)   years old.
Trả lời với 7 tuổi

18.

I'm (a)   years old.
Trả lời với 9 tuổi

19.

Viết câu trả lời với I'm (a)   years old.
Trả lời với 10 tuổi

20.

Sắp xếp

n/e/t



(a)  

21.

Sắp xếp

s/n/v/e/e

(a)  

22.

Sắp xếp

e/g/h/t/i

(a)  

23.

Sắp xếp

e/i/n/n

(a)  

24.

Sắp xếp

f/v/i/e

(a)  

25.

Sắp xếp

x/s/i

(a)  

26.

Sắp xếp

n/o/e

(a)  

27.

Sắp xếp

o/w/t

(a)  

28.

Sắp xếp

e/e/r/h/t

(a)  

29.

Sắp xếp

o/u/r/f

(a)  

30.

Dịch sang tiếng Anh

Đứng dậy

(a)  

31.

Dịch sang tiếng Anh

Mở sách bạn ra

(a)  

32.

Dịch sang tiếng Anh

Bỏ tay xuống



(a)  

33.

Dịch sang tiếng Anh

Đóng sách bạn lại

(a)  

34.

Dịch sang tiếng Anh

Ngồi xuống

(a)  

35.

Sit ………………!


(a)  

36.

Odd one out ( Loại từ không cùng nhóm)

a)

one

b)

four

c)

red

d)

ten

37.

Odd one out ( Loại từ không cùng nhóm)

a)

parrot

b)

bird

c)

cat

d)

car

38.

Odd one out ( Loại từ không cùng nhóm)


a)

run

b)

apple

c)

sing

d)

swim

39.

How are you?

a)

I'm fine, thank you.

b)

I'm seven years old.

c)

I'm Mary.

40.

What (a)   is it ?
It’s a circle.

41.

Is it a rectangle ?
(a)   , it is.

42.

Is it an oval ?
……………………,it isn’t.


(a)  

43.

She (a)   happy.

44.

Is he sad ?



a)

No, she isn’t.



b)

No, he isn’t.

45.

Is she hungry?



a)

Yes, she is.

b)

Yes, he is.

46.

name /is /What /your /?



(a)  

47.

He / bored /is /.


(a)  

48.

are / How / you ?


(a)  

49.

Odd one out.

a)

a) happy

b)

b) sad

c)

c) hungry

d)

d) circle

50.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) square

b)

b) circle

c)

c) thirsty

d)

d) triangle

51.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) sad

b)

c) three

c)

d) seven

d)

d) nine

52.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) scared

b)

b) hands up

c)

c) stand up

d)

d) sit down

53.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) black

b)

b) eight

c)

c) green

d)

d) yellow



54.

elev (a)  

55.

th (a)   teen

56.

fourt (a)  

57.

(a)   elve

58.

,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,eleven circles in the box.

a)

There is

b)

There are

59.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)

a)

a) square

b)

b) triangle

c)

c) rectangle

d)

d) eleven

60.

Odd one out

a)

a) square

b)

b) triangle

c)

c) rectangle

d)

d) eleven

61.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) fifteen

b)

b) thirteen

c)

c) circle

d)

d) twelve

62.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) hungry

b)

b) square

c)

c) thirsty

d)

d) happy

63.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) hungry

b)

b) square

c)

c) thirsty

d)

d) happy

64.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)




a)

a) green

b)

b) black

c)

c) fourteen

d)

d) yellow

65.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) teacher

b)

b) mother

c)

c) sister

d)

d) father

66.

s (a)   teen

67.

How many ....... are there ?

a)

a) triangle

b)

b) triangles

68.

How many ducks ......... ?



a)

a) is there

b)

b) are there

69.

_uestion


(a)  

70.

_enguin


(a)  

71.

_obot


(a)  

72.

_abbit


(a)  

73.

Can the bird fly ?



a)

Yes, it is.



b)

Yes, it can.



74.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)

a)

a) pig

b)

b) cow

c)

c) duck

d)

d) sun

75.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) brown

b)

b) twenty

c)

c) seventeen

d)

d) twelve

76.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) circle

b)

b) square

c)

c) monkey

d)

d) triangle

77.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) black

b)

b) yellow

c)

c) purple

d)

d) question

78.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) apple

b)

b) goat

c)

c) orange

d)

d) banana

79.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) pen

b)

b) book

c)

c) bag

d)

d) rabbit

80.

s_ster


(a)  

81.

_mbrella


(a)  

82.

t_ger


(a)  

83.

b_ll


(a)  

84.

I ............ books.

a)

listen

b)

read

85.

I ................. to music.

a)

listen

b)

read

86.

I ................. snacks.

a)

eat

b)

play

87.

I ............. my bike.

a)

read

b)

ride

88.

I ........... hide and seek.



a)

play

b)

ride

89.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)

a)

a) read

b)

b) listen

c)

c) ride

d)

d) sea

90.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) goat

b)

b) robot

c)

c) duck

d)

d) pig

91.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) book

b)

b) car

c)

c) robot

d)

d) train

92.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) play

b)

b) read

c)

c) eat

d)

d) bike

93.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) hopscotch

b)

b) soccer

c)

c) hide and seek

d)

d) circle

94.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

a) monkey

b)

b) circle

c)

c) square

d)

d) triangle

95.

I want to ....... to the zoo.

a)

ride

b)

go

96.

ra (a)   it

97.

I want to............ hopscotch.

a)

eat

b)

play

98.

.............play hide and seek.

a)

There is

b)

Let’s

99.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

hopscotch

b)

hide and seek

c)

soccer

d)

beach

100.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

play

b)

eat

c)

zoo

d)

listen

101.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

zoo

b)

soccer

c)

beach

d)

playground

102.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

happy

b)

listen

c)

ride

d)

read

103.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

rabbit

b)

robot

c)

goat

d)

monkey

104.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

zoo

b)

playground

c)

beach

d)

go

105.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

circle

b)

square

c)

brown

d)

rectangle

106.

Odd one out


a)

listen

b)

sad

c)

read

d)

ride

107.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

happy

b)

sad

c)

hungry

d)

play

108.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

uncle

b)

sun

c)

mother

d)

father

109.

dr_ss


(a)  

110.

Is this your T – shirt ?
(a)   ,it is.

111.

Is this your hat ?
Yes, it (a)  

112.

(a)   this your hat ?
No, it isn't.

113.

This (a)   my shirt.

114.

These (a)   my shoes.

115.

Would you like some juice?
(a)   , please.

116.

motorbik_


(a)  

117.

Can you see the motorbike ?
Yes, I (a)  

118.

Can you see the car?
(a)   , I can't

119.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

ruler

b)

pencil case

c)

crayon

d)

bike

120.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)



a)

plane

b)

book

c)

car

d)

boat

121.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

T- shirt

b)

shirt

c)

motorbike

d)

dress

122.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

zoo

b)

eraser

c)

notebook

d)

pencil

123.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)


a)

park

b)

playground

c)

beach

d)

pants

124.

Odd one out (Loại từ không cùng nhóm)

a)

fox

b)

box

c)

tiger

d)

frog

125.

I ha (a)   a crayon.

126.

I can (a)   songs.

127.

I can (a)   books.

128.

Th (a)   sday

129.

S_nday


(a)