wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PET Vocab (1-3)

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

ba lô, cặp sách

(a)  

2.

túi

(a)  

3.

thắt lưng

(a)  

4.

áo blouse

(a)  

5.

ủng, bốt

(a)  

6.

vòng đeo tay

(a)  

7.

nút, cúc

(a)  

8.

nón lưỡi trai

(a)  

9.

dây chuyền

(a)  

10.

quần áo

(a)  

11.

áo choàng, áo khoác

(a)  

12.

cổ áo, vạt áo

(a)  

13.

bông, cotton

(a)  

14.

váy, mặc váy

(a)  

15.

bông tai

(a)  

16.

thời trang

(a)  

17.

cài, khóa

(a)  

18.

vừa, vừa vặn

(a)  

19.

gấp

(a)  

20.

kính mắt

(a)  

21.

găng tay

(a)  

22.

mặc quần áo

(a)  

23.

đi cùng với, phù hợp với

(a)  

24.

túi xách, cặp xách

(a)  

25.

khăn tay

(a)  

26.

nón

(a)  

27.

áo khoác

(a)  

28.

quần jeans

(a)  

29.

trang sức

(a)  

30.

áo len, áo nỉ

(a)  

31.

bộ đồ

(a)  

32.

đan, móc

(a)  

33.

nhãn, dán nhãn

(a)  

34.

đồ giặt

(a)  

35.

da thật

(a)  

36.

trang điểm

(a)  

37.

phối hợp, trận đấu

(a)  

38.

chất liệu

(a)  

39.

vòng cổ

(a)  

40.

cổ điển, lỗi thời

(a)  

41.

quần dài

(a)  

42.

hoa văn, mẫu mã

(a)  

43.

nước hoa

(a)  

44.

nhựa

(a)  

45.

túi áo, túi quần

(a)  

46.

áo len độn

(a)  

47.

ví, bóp tiền

(a)  

48.

mặc (quần áo)

(a)  

49.

áo mưa

(a)  

50.

nhẫn, đổ chuông

(a)  

51.

khăn quàng cổ

(a)  

52.

áo sơ mi

(a)  

53.

giày

(a)  

54.

quần short

(a)  

55.

lụa

(a)  

56.

kích thước

(a)  

57.

váy

(a)  

58.

tay áo, không tay

(a)  

59.

tất

(a)  

60.

sọc, vằn

(a)  

61.

bộ vest

(a)  

62.

kính râm

(a)  

63.

áo len

(a)  

64.

áo nỉ

(a)  

65.

đồ bơi

(a)  

66.

cởi (quần áo)

(a)  

67.

cà vạt, buộc

(a)  

68.

quần dài, đùi

(a)  

69.

bộ đồ thể thao

(a)  

70.

giày thể thao

(a)  

71.

quần dài

(a)  

72.

áo thun

(a)  

73.

dép xăng đan

(a)  

74.

đồ bơi

(a)  

75.

thử đồ

(a)  

76.

ô, dù

(a)  

77.

quần lót

(a)  

78.

đồ lót

(a)  

79.

cởi đồ

(a)  

80.

đồng phục

(a)  

81.

ví tiền

(a)  

82.

đồng hồ

(a)  

83.

mặc (lên người), mòn một cách tự nhiên

(a)  

84.

len (sợi len)

(a)  

85.

truy cập

(a)  

86.

địa chỉ

(a)  

87.

ứng dụng

(a)  

88.

ở tại, ở

(a)  

89.

blog, viết blog

(a)  

90.

người viết blog

(a)  

91.

bằng đường bưu điện

(a)  

92.

máy tính

(a)  

93.

gọi điện thoại, cuộc gọi điện thoại

(a)  

94.

gọi lại

(a)  

95.

đầu đĩa CD

(a)  

96.

điện thoại di động

(a)  

97.

trò chuyện

(a)  

98.

xóa, gỡ bỏ

(a)  

99.

quay số, đồng hồ đo thời gian, số điện thoại

(a)  

100.

kỹ thuật số, số hóa

(a)  

101.

máy ảnh kỹ thuật số

(a)  

102.

đĩa, đĩa cứng

(a)  

103.

chấm

(a)  

104.

tải xuống

(a)  

105.

đầu đĩa DVD

(a)  

106.

điện tử

(a)  

107.

email, gửi email

(a)  

108.

bận, đang sử dụng

(a)  

109.

phần cứng

(a)  

110.

đầu đề, tiêu đề

(a)  

111.

trang chủ

(a)  

112.

cài đặt, lắp đặt

(a)  

113.

internet, mạng

(a)  

114.

phát minh

(a)  

115.

sự phát minh

(a)  

116.

công nghệ thông tin

(a)  

117.

máy tính xách tay

(a)  

118.

máy

(a)  

119.

tin nhắn, gửi tin

(a)  

120.

người điều hành, máy điều hành

(a)  

121.

bưu kiện, gói bưu phẩm

(a)  

122.

mật khẩu

(a)  

123.

máy tính cá nhân

(a)  

124.

điện thoại

(a)  

125.

ảnh, chụp ảnh

(a)  

126.

nhiếp ảnh

(a)  

127.

podcast

(a)  

128.

in, bản in

(a)  

129.

máy in

(a)  

130.

chương trình

(a)