Font size
WorksheetsREVIEW ENGLISH 2
Total questions: 134
Worksheet time: 1hrs 9mins
chọn đáp án đúng với hình ảnh trên
Banana
Snack
Sandwich
Cookie
hát
sing
run
swim
chạy
run
sing
swim
I can.....
run
hop
swim
sing
bắt đầu bằng chữ F
food
elephant
snake
bánh quy
bookie
cook
cookie
chuối
apple
sandwich
cookie
banana
sandwich
cookie
banana
banh quy
sandwitch
cookie
banana
bắt đầu bằng chữ b
bắt đầu bằng chữ S
banana
Sandwich
cookie
bắt đầu chữ C
How many masks are in the picture?
Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?
5 - Five
7 - Seven
6 - Six
8 - Eight
HOW MANY FINGERS ARE THERE?
Có bao nhiêu ngón tay?
ONE
SIX
SEVEN
FIVE
one
1
2
3
4
5
two
1
2
3
4
5
four
9
2
4
7
1
three
10
2
4
3
6
six
8
7
6
5
4
five
8
7
6
5
4
How many apples?
Có bao nhiêu quả táo ?
Four
Eight
For
Five
Ll LOVE
Ll LEAF
Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!
yellow
square
triangle
rectangle
Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!
Cow
Goat
Umbrella
Duck
cat
dog
pig
Let tag
Let's play tag
S_ccer
o
u
i
Umbrella
Book
Top
Pencil
Con hãy chọn những từ cùng 1 nhóm nhé!
Sun
Rabbit
Sea
Snake
Con hãy chọn 1 từ thích hợp điền vào chỗ trống nhé!
hide ___ seek
play
and
Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!
yellow
square
triangle
rectangle
Tiger
Monkey
Horse
I'm sad
It's a duck
Let's play soccer
Let's play hide and seek
Let's play tag
your/Close/books.
Close your books.
books. Close your
mở sách ra
(a)
đóng sách lại
(a)
giơ tay lên
(a)
bỏ tay xuống
(a)
Bạn có khỏe không?
(a)
vui vẻ
(a)
vui vẻ
(a)
hình tròn là gì?
thirsty
triangle
rectangle
circle
tuyệt vời là gì ?
happy
great
bored
penguin
nữ hoàng là gì?
leaf
nut
king
queen
octopus là gì ?
con hươu
con bạch tuộc
con mực
hạt
hình vuông là gì ?
rectangle
circle
square
triangle
bored
happy
sad
thirsty
hungry
scared
cái mũi
nose
nut
orange
octopus
quả cam
nose
nut
orange
octopus
câu hỏi
question
nut
orange
queen
hạt
question
nut
orange
queen
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hand_ up
s
d
o
w
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hands do_n
s
w
o
m
nữ hoàng
(a)
câu hỏi
(a)
hình tròn
(a)
Bạn tên gì?
What your name?
What's your name?
Where are you from?
What's that?
hình vuông
(a)
name's / My / Sang
My name Sang
Mai name's Sang
My name's Sang
My nema's Sang
Sad
Happy
cold
hot
cold
sad
scared
buồn
sợ hãi
lo lắng
Angry
Tức thì
Tức giận
Ốm
Mệt
happy
hungry
thirsty
Great
Tuyệt vời
Yêu quý
Tồi tệ
Buồn
fine/ok
hạnh phúc, vui vẻ
buồn
buồn chán
ổn, khỏe
bored
hạnh phúc, vui vẻ
buồn
buồn chán / nhàm chán
tốt
What shape is it?
It's circle.
It's rectangle.
It's triangle.
It's square.
What shape is it?
It's triangle.
It's circle.
It's rectangle.
It's square.
What shape is it?
It's rectangle.
It's circle.
It's triangle.
It's square.
What shape is it?
It's square.
It's circle.
It's rectangle.
It's triangle.
Con gì kêu éc éc?
Dog
Pig
Fish
Con gì sợ con mèo?
Elephant
Mouse
Buffalo
Con gì thích ăn cà rốt?
Rabbit
Bird
Cow
Con gì thích ăn cỏ?
Cow
Duck
Ant
Con gì kêu quack quack
Goat
Cow
Duck
Pig
Con dê
(a)
Ride my bike
đọc sách
ăn vặt
đi xe đạp
nghe nhạc
read books
đi xe đạp
đọc sách
nghe nhạc
ăn vặt
eat snacks
đọc sách
đi xe đạp
ăn vặt
nghe nhạc
listen to music
đọc sách
nghe nhạc
đi xe đap
ăn vặt
Merry Christmas
Happy new year
Happy birthday
Happy new year
Chúc mừng năm mới.
Chúc mừng sinh nhật.
Chúc mừng giáng sinh.
Happy birthday.
Chúc mừng năm mới.
Chúc mừng sinh nhật.
Chúc mừng giáng sinh.
Chơi đá bóng
(a)
Trò đuổi bắt
(a)
Trò chơi trốn tìm
(a)
Trò nhảy ô lò cò
(a)
Công viên
beach
park
playground
zoo
Khu vui chơi
playground
beach
zoo
park
Biển
(a)
Sở thú
(a)
Clothes
Shirt
chân váy
áo phông
T-shirt
áo sơ mi
váy liền
dres
dress
dras
dross
short
sharts
sharks
shorts
PANTS
con khủng long
dép đi trong nhà
quần dài
"mũ/ nón"
(a)
"quần dài"
(a)
Đôi tất
(a)
Đôi giày
(a)
Plane
Ô tô
Máy bay
Trực thăng
Xe buýt
We go to school by .....
fire engine
bus
hot - air ballon
mortorbike có nghĩa là
xe đạp
trực thăng
xe máy
khinh khí cầu
Con thuyền
(a)
ruler
what is it?
pencil sharpener
pencil
pencil case
rubber
eraser
Bút màu
pencil
crayon
ruler
eraser
spell words
sing songs
count numbers
draw pictures
draw pictures
count numbers
spell words
sing songs
count numbers
spell words
sing songs
draw pictures
sing songs
spell words
draw pictures
count numbers
Ngày tiếp theo là thứ mấy?
Monday, Tuesday, ________________
Wednesday
Sunday
Thursday
Chủ nhật là ......
Sunday
Sau Friday là ..............
Saturday
Monday
Wednesday
Điền vào chỗ trống:
M_nday
o
a
u
i
Friday là......
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
Thứ
Điền vào chỗ trống:
T_esday
o
a
u
i
Thứ năm
tuesday
wednesday
sunday
thursday
