wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW ENGLISH 2

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

2.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

3.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

4.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

5.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
6.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

7.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

8.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

9.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

10.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

11.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
12.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

13.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
14.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

15.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

16.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

17.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

18.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

19.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

20.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

21.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

22.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

23.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
24.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)
25.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

yellow

b)

square

c)

triangle

d)

rectangle

26.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

Cow

b)

Goat

c)

Umbrella

d)

Duck

27.
a)

cat

b)

dog

c)

pig

28.
a)

Let tag

b)

Let's play tag

29.

S_ccer

a)

o

b)

u

c)

i

30.

Umbrella

a)
b)
c)
31.
a)

Book

b)

Top

c)

Pencil

32.

Con hãy chọn những từ cùng 1 nhóm nhé!

a)

Sun

b)

Rabbit

c)

Sea

d)

Snake

33.

Con hãy chọn 1 từ thích hợp điền vào chỗ trống nhé!

hide ___ seek

a)

play

b)

and

34.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

yellow

b)

square

c)

triangle

d)

rectangle

35.
a)

Tiger

b)

Monkey

c)

Horse

36.

I'm sad

a)
b)
c)
37.

It's a duck

a)
b)
c)
d)
38.
a)

Let's play soccer

b)

Let's play hide and seek

c)

Let's play tag

39.

your/Close/books.

a)

Close your books.

b)

books. Close your

40.

mở sách ra

(a)  

41.

đóng sách lại

(a)  

42.

giơ tay lên

(a)  

43.

bỏ tay xuống

(a)  

44.

Bạn có khỏe không?

(a)  

45.

vui vẻ

(a)  

46.

vui vẻ

(a)  

47.

hình tròn là gì?

a)

thirsty

b)

triangle

c)

rectangle

d)

circle

48.

tuyệt vời là gì ?

a)

happy

b)

great

c)

bored

d)

penguin

49.

nữ hoàng là gì?

a)

leaf

b)

nut

c)

king

d)

queen

50.

octopus là gì ?

a)

con hươu

b)

con bạch tuộc

c)

con mực

d)

hạt

51.

hình vuông là gì ?

a)

rectangle

b)

circle

c)

square

d)

triangle

52.

bored

a)
b)
c)
53.

happy

a)
b)
c)
54.

sad

a)
b)
c)
55.

thirsty

a)
b)
c)
56.

hungry

a)
b)
c)
57.

scared

a)
b)
c)
58.

cái mũi

a)

nose

b)

nut

c)

orange

d)

octopus

59.

quả cam

a)

nose

b)

nut

c)

orange

d)

octopus

60.

câu hỏi

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

61.

hạt

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

62.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hand_ up

a)

s

b)

d

c)

o

d)

w

63.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hands do_n

a)

s

b)

w

c)

o

d)

m

64.

nữ hoàng

(a)  

65.

câu hỏi

(a)  

66.

hình tròn

(a)  

67.

Bạn tên gì?

a)

What your name?

b)

What's your name?

c)

Where are you from?

d)

What's that?

68.

hình vuông

(a)  

69.

name's / My / Sang

a)

My name Sang

b)

Mai name's Sang

c)

My name's Sang

d)

My nema's Sang

70.
a)

Sad

b)

Happy

71.

a)

cold

b)

hot

72.

a)

cold

b)

sad

73.

scared

a)

buồn

b)

sợ hãi

c)

lo lắng

74.

Angry

a)

Tức thì

b)

Tức giận

c)

Ốm

d)

Mệt

75.

happy

a)
b)
c)
76.

a)

hungry

b)

thirsty

77.

Great

a)

Tuyệt vời

b)

Yêu quý

c)

Tồi tệ

d)

Buồn

78.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
79.

fine/ok

a)

hạnh phúc, vui vẻ

b)

buồn

c)

buồn chán

d)

ổn, khỏe

80.

bored

a)

hạnh phúc, vui vẻ

b)

buồn

c)

buồn chán / nhàm chán

d)

tốt

81.

What shape is it?

a)

It's circle.

b)

It's rectangle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

82.

What shape is it?

a)

It's triangle.

b)

It's circle.

c)

It's rectangle.

d)

It's square.

83.

What shape is it?

a)

It's rectangle.

b)

It's circle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

84.

What shape is it?

a)

It's square.

b)

It's circle.

c)

It's rectangle.

d)

It's triangle.

85.

Con gì kêu éc éc?

a)

Dog

b)

Pig

c)

Fish

86.

Con gì sợ con mèo?

a)

Elephant

b)

Mouse

c)

Buffalo

87.

Con gì thích ăn cà rốt?

a)

Rabbit

b)

Bird

c)

Cow

88.

Con gì thích ăn cỏ?

a)

Cow

b)

Duck

c)

Ant

89.

Con gì kêu quack quack

a)

Goat

b)

Cow

c)

Duck

d)

Pig

90.

Con dê

(a)  

91.

Ride my bike

a)

đọc sách

b)

ăn vặt

c)

đi xe đạp

d)

nghe nhạc

92.

read books

a)

đi xe đạp

b)

đọc sách

c)

nghe nhạc

d)

ăn vặt

93.

eat snacks

a)

đọc sách

b)

đi xe đạp

c)

ăn vặt

d)

nghe nhạc

94.

listen to music

a)

đọc sách

b)

nghe nhạc

c)

đi xe đap

d)

ăn vặt

95.

a)

Merry Christmas

b)

Happy new year

c)

Happy birthday

96.

Happy new year

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

97.

Happy birthday.

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

98.

Chơi đá bóng

(a)  

99.

Trò đuổi bắt

(a)  

100.

Trò chơi trốn tìm

(a)  

101.

Trò nhảy ô lò cò

(a)  

102.

Công viên

a)

beach

b)

park

c)

playground

d)

zoo

103.

Khu vui chơi

a)

playground

b)

beach

c)

zoo

d)

park

104.

Biển

(a)  

105.

Sở thú

(a)  

106.

Clothes

a)
Quần áo
b)
Quần đùi
107.

Shirt

a)
Quần áo
b)
Áo sơ mi
c)

chân váy

d)

áo phông

108.

T-shirt

a)
Áo phông
b)
Khăn quàng
c)

áo sơ mi

d)

váy liền

109.
a)

dres

b)

dress

c)

dras

d)

dross

110.
a)

short

b)

sharts

c)

sharks

d)

shorts

111.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

112.

"mũ/ nón"

(a)  

113.

"quần dài"

(a)  

114.

Đôi tất

(a)  

115.

Đôi giày

(a)  

116.

Plane

a)

Ô tô

b)

Máy bay

c)

Trực thăng

d)

Xe buýt

117.

We go to school by .....

a)

fire engine

b)

bus

c)

hot - air ballon

118.

mortorbike có nghĩa là

a)

xe đạp

b)

trực thăng

c)

xe máy

d)

khinh khí cầu

119.

Con thuyền

(a)  

120.

ruler

a)
b)
c)
d)
121.

what is it?

a)

pencil sharpener

b)

pencil

c)

pencil case

d)

rubber

122.

eraser

a)
b)
c)
d)
e)
123.

Bút màu

a)

pencil

b)

crayon

c)

ruler

d)

eraser

124.
a)

spell words

b)

sing songs

c)

count numbers

d)

draw pictures

125.
a)

draw pictures

b)

count numbers

c)

spell words

d)

sing songs

126.
a)

count numbers

b)

spell words

c)

sing songs

d)

draw pictures

127.
a)

sing songs

b)

spell words

c)

draw pictures

d)

count numbers

128.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

129.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

130.

Sau Friday là ..............

a)

Saturday

b)

Monday

c)

Wednesday

131.

Điền vào chỗ trống:

M_nday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

132.

Friday là......

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Thứ

133.

Điền vào chỗ trống:

T_esday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

134.

Thứ năm

a)

tuesday

b)

wednesday

c)

sunday

d)

thursday