wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

in-on-at

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Ở trên là gì?

(a)  

2.

Ở dưới là gì?

(a)  

3.

Ở trong là gì?

(a)  

4.

IN

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

Bên dưới

d)

Đằng sau

5.

ON

a)

Bên cạnh

b)

Đằng trước

c)

Ở trên

d)

Đằng sau

6.

UNDER

a)

Đằng trước

b)

Ở giữa

c)

Ở trong

d)

Bên dưới

7.

a)

IN

b)

IN FRONT

c)

UNDER

8.

In

a)

ở trên

b)

ở trong

c)

bên cạnh

d)

ở bên dưới

9.

Where is the ball?

a)

IN THE BOX

b)

ON THE BOX

c)

UNDER THE BOX

10.

ON

a)

Bên cạnh

b)

Đằng trước

c)

Ở trên

d)

Đằng sau

11.

The dog is (a)   the table

12.



(a)  

13.

1. Where is the bee? – The bee is____

a)

a. on the flower

b)

a. under the flower

c)

a. behind the box

d)

a. next to the box

14.

7. How many fruits are there in the picture?

a)

13

b)

2

c)

14

d)

15

15.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   June

16.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   2025

17.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   spring

18.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   night /noon / midnight

19.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   weekend

20.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   Wednesday

21.

Giới từ "in" đứng trước loại thời gian nào?

a)

Tháng

(july)

b)

năm

(2000)

c)

mùa

(summer)

d)

Ngày

(Monday

22.

Giới từ "on" đứng trước loại thời gian nào?

a)

Mùa

(Summer)

b)

Ngày

(22nd December)

c)

Buổi trong ngày

(the morning)

d)

Ngày cụ thể

(BirthDay)

23.

Giới từ "at "đứng trước loại thời gian nào?

a)

bữa ăn (lunch)

b)

Các buổi ngắn trong ngày

(night, noon)

c)

Giờ

(10 o'clock)

d)

Ngày

(Monday evening)

24.

Giới từ nào dùng để chỉ các buổi trong ngày

a)

in

b)

on

c)

from

d)

at

25.

Giới từ nào dùng để chỉ mùa

a)

In

b)

On

c)

At

d)

To

26.

Giới từ nào dùng để chỉ tháng năm

a)

at

b)

on

c)

in

d)

to

27.

Đâu không phải là cụm giới từ chỉ thời gian

a)

At the moment

b)

At home

c)

At present

d)

At first

28.

Cụm từ nào mang nghĩa là đúng giờ

a)

At time

b)

In time

c)

On time

d)

By time

29.

Chọn cụm giới từ sai

a)

At night

b)

On my birthday

c)

In the world

d)

On midnight

30.

"on the train"

a)

đúng

b)

sai

31.

Giới từ "ON" được dùng khi

a)

trên bề mặt

b)

ở một đất nước

c)

ở một địa điểm nhỏ

d)

tất cả đều đúng

32.

Giới từ "ON" được dùng khi

a)

trên bề mặt

b)

phương tiện giao thông

c)

các phương tiện truyền thông

d)

tất cả đều đúng

33.

"on the train"

a)

đúng

b)

sai

34.

Điền giới từ:

" ___ the car"

a)

at

b)

on

c)

in

35.

Điền giới từ:

" (a)   the floor"

36.

Các phương tiện truyền thông đi với giới từ nào?

"___ the computer, ___ television"

a)

on

b)

in

c)

at

37.

Ở một đất nước, thành phố (địa điểm lớn) đi với giới từ nào?

(a)  

38.

"ở trong thành phố" tiếng Anh là gì?

a)

in the countryside

b)

in the country

c)

in the city centre

d)

in the city

39.

Điền giới từ:

"I live ___ Vietnam"

a)

on

b)

in

c)

at

d)

tất cả đều đúng

40.

"at" đi với địa điểm lớn

a)

đúng

b)

sai

41.

"at" đi với

a)

tất cả đều đúng

b)

địa điểm trung bình

c)

phương tiện giao thông

d)

địa điểm nhỏ, mốc thời gian

42.

"ON" dùng khi ở trên bề mặt, phương tiện giao thông, các phương tiện truyền thông

a)

Đúng

b)

Sai

43.

"IN" đi với đất nước. thành phố (địa điểm lớn)

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Điền giới từ:

"___ home"

a)

in

b)

at

c)

on

d)

tất cả đều đúng

45.

Điền giới từ:

He is ___ school. (Anh ấy đang ở trường)

a)

in

b)

on

c)

at

46.

Điền giới từ:

" (a)   the cinema"

47.

"Ở nhà hát" tiếng Anh là gì?

a)

at the cinema

b)

at the theater

c)

at home

d)

at school

48.

Đáp án nào điền đúng giới từ?

a)

in the car

b)

on the car

c)

at the car

49.

Đáp án nào điền đúng giới từ?

a)

in the bus

b)

on the bus

c)

at the bus

50.

Đáp án nào điền đúng giới từ?

a)

at London

b)

on London

c)

in London

51.

Điền giới từ:

" ___ the car"

a)

at

b)

on

c)

in

52.

Điền giới từ:

" (a)   the floor"

53.

Ở một đất nước, thành phố (địa điểm lớn) đi với giới từ nào?

(a)  

54.

Điền giới từ:

"I live ___ Vietnam"

a)

on

b)

in

c)

at

d)

tất cả đều đúng

55.

"IN" đi với đất nước. thành phố (địa điểm lớn)

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Điền giới từ:

"___ home"

a)

in

b)

at

c)

on

d)

tất cả đều đúng

57.

My birthday is ... the 25th of May.

a)

on

b)

in

c)

at

58.

We started the party ... 9 o' clock.

a)

on

b)

in

c)

at

59.

Her birthday is ... February.

a)

on

b)

in

c)

at

60.

They will play tennis ... Saturday afternoon.

a)

on

b)

in

c)

at

61.

We went to the bookstore ... noon.

a)

on

b)

in

c)

at

62.

She studies ... the evening.

a)

on

b)

in

c)

at

63.

She died ... January 26th, 2007.

a)

on

b)

in

c)

at

64.

We will play tennis ... the morning.

a)

on

b)

in

c)

at

65.

We will play tennis ... the morning.

a)

on

b)

in

c)

at

66.

They played football ... 4:15 pm.

a)

on

b)

in

c)

at

67.

Were you born ... 2008?

a)

on

b)

in

c)

at

68.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

.....December

a)

in

b)

on

c)

at

69.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

......2023

a)

on

b)

at

c)

in

70.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

......winter

a)

at

b)

in

c)

on

71.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

......1990s

a)

in

b)

on

c)

at

72.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

...... in the morning

a)

in

b)

at

c)

on

73.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

...... the end

a)

at

b)

on

c)

in

74.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

......Saturday

a)

in

b)

on

c)

at

75.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

...... November 1st

a)

on

b)

in

c)

at

76.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

...... Christmas day

a)

at

b)

on

c)

in

77.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

.....night

a)

on

b)

at

c)

in

78.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

..... 11 o'clock

a)

at

b)

in

c)

on

79.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

..... Christmas

a)

in

b)

on

c)

at

80.

Chọn giới từ chỉ thời gian thích hợp

......present

a)

at

b)

in

c)

on

81.
Các thứ trong tuần
a)
in
b)
at
c)
on
82.
Các ngày trong lịch
a)
on
b)
in
c)
at
83.
Các dịp đặc biệt (sinh nhật, lễ hội)
a)
in
b)
on
c)
at
84.
Các buổi trong ngày
a)
in
b)
on
c)
at
85.
Tháng/ mùa trong năm
a)
in
b)
on
c)
at
86.
Năm/ thế kỷ
a)
in
b)
on
c)
at
87.
Khoảng thời gian nhất định
a)
in
b)
on
c)
at
88.
_____ noon/ night
a)
in
b)
at
c)
on
89.
_____ weekends
a)
at
b)
in
c)
on
90.
Giờ giấc cụ thể
a)
in
b)
on
c)
at
91.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   June

92.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   2025

93.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   spring

94.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   night /noon / midnight

95.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   weekend

96.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   Wednesday

97.

Giới từ "in" đứng trước loại thời gian nào?(Chọn 3 phương án)

a)

Tháng

(july)

b)

năm

(2000)

c)

mùa

(summer)

d)

Ngày

(Monday

98.

Giới từ "at "đứng trước loại thời gian nào? (Chọn 3 phương án)

a)

bữa ăn (lunch)

b)

Các buổi ngắn trong ngày

(night, noon)

c)

Giờ

(10 o'clock)

d)

Ngày

(Monday evening)

99.

We have toasts for breakfast _____ the morning.

a)

in

b)

on

c)

at

100.

My birthday is _____ 15th April.

a)

in

b)

on

c)

at

101.

Please come to my house later ____ 6 p.m.

a)

in

b)

on

c)

at

102.

This building was built _____ 1990.

a)

in

b)

on

c)

at

103.

Do not eat too much sweetened food ___ night.

a)

in

b)

on

c)

at

104.

Deepavali was celebrated _____ October last year.

a)

in

b)

on

c)

at

105.

Herry will come to pick you up _____ Monday.

a)

in

b)

on

c)

at

106.
School ends ____ the summer.
a)
on
b)
at
c)
in
107.

Plants grow very well _____ rainy season.

a)

in

b)

on

c)

at

108.

There are usually a lot of parties ______ New Year’s Eve.

a)

in

b)

on

c)

at

109.

My father works for a company…… Monday ......Friday

a)

from ...to

b)

betwen...and

110.

Ali goes to the gym ________ Saturdays.

a)

in

b)

at

c)

on

111.

I always do my homework ________ half past eight.

a)

in

b)

at

c)

on

112.

Did you do anything special ________ your birthday?

a)

in

b)

at

c)

on

113.

Our school canteen opens for lunch ______ noon.

a)

in

b)

on

c)

at

114.
I was born ____ the 19th of July.
a)
on
b)
in
c)
a
115.
School starts ____ the first of September.
a)
on
b)
in
c)
at
116.
The beatles were popular ____ the 1960's.
a)
in
b)
on
c)
at
117.

Daniya goes to school __ 12 o’clock.

a)

in

b)

on

c)

at

118.

Kamil does not work __ the morning.

a)

in

b)

on

c)

at

119.

The school was built __ 1990.

a)

in

b)

on

c)

at

120.

Amir gets up __ 5 o’clock.

a)

in

b)

on

c)

at

121.

I was born __ the 31st day of March __ 2003.

a)

in, at

b)

on, at

c)

on, on

d)

on, in

122.

The boys go swimming ........ the summer.

a)

at

b)

on

c)

in

123.

Greg's birthday is ....... September.

a)

in

b)

on

c)

at

124.

I wake up early ....... the morning.

a)

at

b)

in

c)

on

125.

My family and I have our dinner ....... 7 o'clock.

a)

on

b)

at

c)

in

126.

What time do you go to bed ....... night ?

a)

at

b)

on

c)

in

127.

Annie has karate class ...... Sunday.

a)

on

b)

under

c)

in

128.

Aliah's birthday is .....December.

a)

in

b)

on

c)

at

129.

I have maths classes ____ Tuesdays and Wednesdays.

a)

IN

b)

ON

c)

AT

130.

My lesson starts _____ five o'clock

a)

at

b)

in

c)

on